Tiếng cồng vọng mãi Cu Đê

Trình diễn cồng chiêng và múa tâng tung da dá trong ngày hội làng của bà con Cơ Tu Hòa Bắc, phường Hải Vân, thành phố Đà Nẵng
Những ngày đầu hạ, tôi ngược gió men theo dòng sông Cu Đê trong xanh lên phía thượng nguồn. Bản làng yên bình hiện ra dưới những tán rừng xanh mát xen lẫn những khu du lịch sinh thái đang dần thay da đổi thịt vùng đất này. Dẫu cho cuộc sống hiện đại hiện diện trong từng nếp nhà nhưng tiếng cồng chiêng của đồng bào Cơ Tu vẫn ngày ngày rộn ràng cùng “vũ điệu dâng trời” tâng tung da dá phục vụ du khách thập phương.
1. Tôi bắt gặp dòng Cu Đê vào một buổi chiều đầy gió. Dòng sông không rộng lắm, nhưng cũng đủ để mỗi mùa mưa nước cuộn lên màu phù sa đỏ au, còn mùa khô lại lộ ra những bãi đá nhẵn bóng như lưng trâu. Du khách gọi nơi hợp lưu của những dòng sông từ thượng nguồn đổ về là Vũng Bọt, còn người già trong làng bảo rằng, từ khi chưa có con đường nhựa dẫn vào buôn, khi rừng còn nối dài đến tận chân trời, tiếng cồng chiêng đã theo con nước vang đi khắp đại ngàn. Vào mùa hè, mặt nước như những mảnh đồng được ai đó gò thành hàng nghìn chiếc chiêng nhỏ lấp lánh. Bên kia bờ, những mái nhà nép mình dưới tán cây cổ thụ. Từng đám trẻ con trong làng chạy chân sáo nô đùa trên bãi cỏ, còn dưới hiên, những người đàn ông tóc pha sương kiên nhẫn chỉ cho lũ trẻ cách cầm dùi, cách lắng nghe âm thanh từ mặt chiêng. Bàn tay già nua run run gõ lên vành chiêng thật khẽ rồi bảo: “Phải nghe bằng con tim thì tiếng chiêng mới có hồn và vang xa”.
Giữa những cánh rừng xanh thẳm, dòng Cu Đê vẫn lặng lẽ chảy ôm lấy Tà Lang, Giàn Bí như ôm một miền ký ức của rừng già. Những thửa ruộng lúa chín vàng nối nhau theo triền núi, tiếng chim rừng hòa với tiếng suối tạo thành bản nhạc không lời. Vẻ đẹp ấy đã đưa nơi đây trở thành điểm đến mới của du lịch sinh thái. Nhưng điều níu chân du khách không chỉ là thiên nhiên. Đó là tiếng cồng chiêng vang vọng giữa núi rừng, là mái gươl với bếp lửa đỏ, là điệu múa tâng tung da dá, là chén rượu tà vạt thơm nồng và những câu chuyện về người Cơ Tu được kể bằng tất cả niềm tự hào. Thiên nhiên tạo nên cảnh sắc, còn văn hóa mới làm nên linh hồn của vùng đất. Có lẽ hiểu rõ điều đó mà A Lăng Như đã nghĩ đến việc đưa du khách về với làng để chính văn hóa Cơ Tu trở thành sinh kế bền vững cho người dân thay vì sống dựa vào rừng.
Nằm ngay sát đầu nguồn dòng sông, khu du lịch sinh thái vẫn bình yên trong nắng sớm. Ông chủ nhỏ A Lăng Như vui vẻ kể về những ngày đầu tiên làm du lịch cộng đồng. Sinh ra trên chính mảnh đất này, anh được xem như người con Cơ Tu tiên phong đưa mô hình du lịch sinh thái đến với bà con để rồi hôm nay hàng loạt mô hình du lịch cộng đồng, sinh thái mọc lên mở ra cơ hội thay đổi vùng đất nghèo khó của đồng bào Cơ Tu Hòa Bắc. Nơi đây vẫn giữ được nét đẹp văn hóa của dân tộc Cơ Tu khi mọi thứ đều dựa vào thiên nhiên và thuận theo tự nhiên để bảo vệ môi trường. Dù tiếp xúc nhiều với du khách miền xuôi nhưng giọng nói của anh vẫn ngọt ngào như dòng nước Cu Đê và ấm vang như ngọn núi Hòa Bắc. “Tôi thấy nơi này có đủ điều kiện để phát triển du lịch gắn với bảo tồn hệ sinh thái, bảo vệ môi trường và gìn giữ bản sắc văn hóa của đồng bào mình. Nhưng lúc đó không có vốn, không có kiến thức về du lịch nên chỉ có thể tổ chức những sự kiện văn hóa cộng đồng qua các lễ hội truyền thống”, anh nhớ lại.
Điều khiến A Lăng Như trăn trở hơn cả là cuộc sống của người dân vẫn phụ thuộc vào rừng. Nếu không có một hướng đi mới, việc mưu sinh rất dễ tạo áp lực lên tài nguyên thiên nhiên và làm mai một dần những giá trị văn hóa vốn được truyền từ đời này sang đời khác. Ý tưởng ấy từng bị nhiều người cho là viển vông. “Người ta bảo mình khùng, làm chi ở cái nơi khỉ ho cò gáy này, ai mà tới”, anh cười kể.
Tháng 10 năm 2019, Homestay Alang Nhu ra đời, trở thành mô hình du lịch cộng đồng đầu tiên ở Giàn Bí. Ít ai biết rằng ý tưởng ấy đã được anh ấp ủ từ năm 2015. Thời điểm đó, làng du lịch chưa hình thành, người dân quanh vùng vẫn quen với ruộng lúa, nương rẫy và chưa từng hình dung du lịch cộng đồng là gì. “Họ hỏi tiền đâu mà làm, lỡ mắc nợ thì sao. Đúng là tôi mắc nợ thật. Phải bán bò, bán tài sản trong nhà để có vốn”. A Lăng Như cười khi nhắc lại những ngày đặt viên đá đầu tiên cho khu du lịch bên dòng Cu Đê. Cái cười nhẹ tênh, nhưng phía sau là cả một hành trình đánh đổi bằng tài sản, bằng những khoản nợ và cả sự nghi ngờ của chính người thân. Chỉ sau đại dịch Covid-19, khi nhiều mô hình bắt đầu phát triển, người ta mới nhận ra giá trị của những điều mà A Lăng Như đã kiên trì theo đuổi từ nhiều năm trước.
Từ những buổi biểu diễn tự phát phục vụ du khách, chương trình “Miền ký ức Cơ Tu” được đầu tư, dàn dựng bài bản với sự tham gia của các đạo diễn, biên đạo chuyên nghiệp. Mỗi tối thứ Bảy, ánh lửa lại bừng lên giữa không gian làng Cơ Tu, tiếng cồng chiêng hòa cùng điệu múa tâng tung da dá kể câu chuyện về núi rừng, về con người và ký ức của đại ngàn. Điều đặc biệt là những người đứng trên sân khấu không phải diễn viên chuyên nghiệp mà chính là người dân địa phương. Sau những đêm biểu diễn, họ lại trở về với cuộc sống thường nhật, mang theo niềm vui khi văn hóa của cha ông trở thành một phần của đời sống hôm nay. Không chỉ vậy, các đội cồng chiêng còn được mời biểu diễn tại nhiều điểm du lịch của Đà Nẵng, Hội An và các khu nghỉ dưỡng lớn. Nguồn thu từ các chương trình được chia sẻ để người dân trực tiếp hưởng lợi, tạo động lực tiếp tục gìn giữ những giá trị văn hóa truyền thống.
Điều đáng quý hơn cả là sự hồi sinh của những nét văn hóa từng đứng trước nguy cơ mai một. Những điệu múa cũ, những bài chiêng thất truyền được các nghệ nhân tìm về Đông Giang, Tây Giang sưu tầm và truyền dạy cho lớp trẻ. Giờ đây, khi du lịch cộng đồng mở ra một hướng đi mới, tiếng cồng chiêng không còn chỉ vang lên trong những dịp lễ hội mà trở thành âm thanh quen thuộc mỗi cuối tuần bên dòng Cu Đê. Văn hóa không còn nằm trong ký ức của người già mà hiện diện trong từng bước chân du khách, trong ánh mắt tự hào của lớp trẻ và trong sinh kế của mỗi gia đình.
Có lẽ, cách bảo tồn bền vững nhất không phải là cất giữ di sản trong những căn phòng trưng bày, mà là để nó tiếp tục được sống, được ngân vang và nuôi dưỡng chính những con người đã tạo nên từ bao đời. Hành trình bảo tồn văn hóa Cơ Tu không bắt đầu từ những dự án lớn hay những khẩu hiệu mỹ miều, mà bắt đầu từ niềm tin của những người trẻ dám xông pha đi trước, dám tin rằng nếu người dân sống được bằng văn hóa của mình thì văn hóa ấy sẽ còn mãi.
2. Ngày nay, du khách tìm đến Hòa Bắc không chỉ để nghỉ dưỡng mà còn để nghe tiếng cồng chiêng, thưởng thức ẩm thực bản địa, cùng người Cơ Tu dệt nên những câu chuyện về núi rừng. Ở nơi ấy, du lịch không đơn thuần là khai thác cảnh quan, mà trở thành cách để gìn giữ ký ức cộng đồng. Mỗi chiếc cồng, chiếc chiêng đều mang trong mình dấu vết của bao mùa rẫy, từng theo bước chân cha ông trong lễ mừng lúa mới, lễ dựng gươl, lễ cúng bến nước, lễ kết nghĩa, lễ cưới, lễ đặt tên cho một đứa trẻ và cả những cuộc tiễn đưa người về với núi rừng. Tiếng chiêng vì thế không chỉ là âm nhạc. Đó là tiếng nói của đại ngàn, là nhịp đập của một nền văn hóa đã tồn tại hàng trăm năm bên dòng Cu Đê.
Người Cơ Tu ở Tà Lang, Giàn Bí vẫn kể rằng ngày xưa, cuộc sống gắn với rừng đến mức mọi việc đều phải xin phép thần linh. Muốn bước chân vào rừng phải làm lễ cúng thần rừng. Muốn phát một khoảnh rẫy cũng phải khấn xin. Đến khi mùa màng tốt tươi, lúa đầy kho, bắp đầy gùi, cả làng lại tụ họp để tạ ơn trời, ơn đất, ơn núi và ơn dòng sông đã nuôi sống con người. Những nghi lễ ấy không chỉ là tín ngưỡng, mà còn là cách người Cơ Tu ứng xử với thiên nhiên bằng lòng biết ơn và sự tôn trọng. Có một nghi lễ đặc biệt vẫn được người già trong làng nhắc nhớ: lễ cúng thần sông.
Dòng Cu Đê được xem là dòng nước của sự sống. Mỗi đầu năm, người dân mang gà, xôi và lễ vật xuống bến nước để xin phép thần sông cho một năm lên rẫy bình an, vào rừng thuận lợi, con người khỏe mạnh. Cuối năm, khi mùa màng kết thúc, cả làng lại làm lễ lớn, mổ heo dâng cúng để báo cáo thành quả và tạ ơn thần sông đã che chở. Người xưa tin rằng thần sông luôn hiện diện giữa dòng nước. Nếu biết kính trọng và biết ơn, thần sẽ bảo vệ con cháu khỏi những tai ương, giữ cho những đứa trẻ tắm sông không gặp hiểm nguy, ban cho buôn làng nguồn cá tôm và nước sạch để sinh tồn.
Sông Cu Đê đoạn chảy qua Hòa Bắc
Ngày ấy, dù còn thiếu ăn thiếu mặc, sự gắn kết cộng đồng lại rất bền chặt. Mỗi người vào rừng đều phải đến chào già làng, hỏi ý trưởng bản. Mỗi lễ cúng là dịp cả buôn cùng góp sức, cùng chia sẻ thành quả lao động và cùng gìn giữ những quy ước chung của cộng đồng. Rồi thời gian trôi đi, rẫy ít dần, rừng cũng không còn rộng như trước. Nhiều diện tích rừng đầu nguồn được Nhà nước quản lý, nếp sống thay đổi, những nghi lễ từng gắn bó với đời sống thường nhật cũng dần thưa vắng. Người ta vào rừng không còn xin phép, xuống suối không còn nhớ đến những lời khấn của cha ông. Có lúc tưởng như tiếng chiêng sẽ chỉ còn trong ký ức của những mái đầu bạc. Nhưng chính du lịch cộng đồng lại mở ra một hành trình khác. Những lễ cúng thần sông, lễ mừng lúa mới, những điệu múa tâng tung da dá và tiếng cồng chiêng được phục dựng không phải để trở thành những màn trình diễn đơn thuần, mà để người trẻ hiểu vì sao tổ tiên mình từng cúi đầu trước dòng nước, trước cánh rừng và trước hạt lúa.
Ở tuổi 76, già làng Bùi Văn Siêng vẫn nhớ như in những biến động đã đi qua cuộc đời mình và của cả buôn làng. Mỗi câu chuyện ông kể đều bắt đầu từ dòng sông Cu Đê - dòng sông đã nuôi lớn bao thế hệ người Cơ Tu và cũng là dòng chảy lưu giữ ký ức của đại ngàn. “Năm 1975, bà con tập trung lên huyện Hiên. Đến năm 1982 mới trở về đây sinh sống”, già làng chậm rãi nhớ lại. Những năm tháng di dời khiến nhiều giá trị văn hóa bị đứt gãy. Tiếng cồng chiêng thưa dần, điệu múa tâng tung da dá không còn xuất hiện thường xuyên, nghề dệt thổ cẩm, điêu khắc gỗ, nói lý, hát lý cũng lặng lẽ lùi vào ký ức của người già. Chỉ khoảng sáu, bảy năm trở lại đây, khi cộng đồng bắt đầu ý thức rõ hơn về việc gìn giữ bản sắc, những giá trị ấy mới được đánh thức. Tiếng chiêng lại vang lên giữa sân làng, khung cửi lại lách cách dưới mái nhà sàn, những bàn tay nghệ nhân tiếp tục chạm khắc lên gỗ những hình tượng quen thuộc của núi rừng.
Già Siêng cho biết, cũng như văn hóa của người Cơ Tu, dòng Cu Đê mang trong mình nhiều câu chuyện được truyền từ đời này sang đời khác. Ông kể rằng dòng sông được hợp thành từ hai nhánh. Sông Bắc chảy từ vùng Bình Trị Thiên, còn sông Nam bắt nguồn từ phía Đông Giang. Người xưa vẫn lưu truyền một câu chuyện dân gian rằng người tạo nên sông Nam thích làm nhiều hoa văn nên dòng sông uốn lượn, nhiều ghềnh thác; còn người tạo nên sông Bắc chỉ làm một đường thẳng nên dòng sông hiền hòa và hoàn thành nhanh hơn. Huyền tích ấy khiến dòng Cu Đê không chỉ là một dòng nước mà còn là một phần của trí nhớ cộng đồng.
Giờ đây, bên dòng Cu Đê, những điệu múa tung tung da dá và tiếng cồng chiêng không còn chỉ xuất hiện trong các nghi lễ truyền thống. Du lịch cộng đồng đã mang đến một không gian mới để văn hóa được sống trong đời sống thường ngày. Mỗi khi có khách ghé thăm, bà con lại khoác lên mình trang phục truyền thống, hòa theo nhịp chiêng, kể bằng điệu múa câu chuyện về cội nguồn của dân tộc mình. Trong ánh mắt già Siêng ánh lên niềm tự hào khi nói về bản sắc Cơ Tu. “Khách đến xem, thưởng thức văn hóa của mình thì mình càng phải giữ. Mình phải truyền lại cho con cháu để chúng nó học, để mai sau vẫn còn biết tiếng chiêng, biết điệu múa, biết mình là ai”. Lời nhắn gửi ấy tuy giản dị nhưng như tiếng cồng ngân dài giữa đại ngàn. Bởi di sản chỉ thật sự tồn tại khi được trao truyền từ bàn tay của người già sang bước chân của lớp trẻ, từ ký ức của hôm qua sang nhịp sống của hôm nay. Và bên dòng Cu Đê vẫn ngày ngày chảy qua Tà Lang, Giàn Bí, tiếng cồng chiêng vẫn tiếp tục ngân lên như một mạch nguồn không bao giờ cạn, nối quá khứ với hiện tại, nối các thế hệ người Cơ Tu bằng niềm tự hào về bản sắc của mình.
Khi mặt trời khuất sau dãy núi, ngọn lửa giữa sân gươl lại bừng lên. Tiếng cồng chiêng bắt đầu ngân dài, lúc khoan thai như hơi thở của đất, lúc dồn dập như nhịp bước của đàn voi vượt suối. Những nam thanh nữ tú Cơ Tu xoay mình trong điệu tâng tung da dá mềm mại, hoang sơ, mái tóc đen hòa cùng ánh lửa. Những đứa trẻ ban đầu còn rụt rè, rồi cũng nhập vào vòng người, đôi mắt sáng lên theo từng nhịp chiêng. Bảo tồn cồng chiêng, suy cho cùng, không phải là cất giữ vài bộ nhạc cụ trong tủ kính hay ghi chép lại vài bản nhạc cổ. Đó là giữ cho những bàn tay trẻ biết nâng niu chiếc chiêng của cha ông, giữ cho những bước chân vẫn còn nhịp nhàng bên bếp lửa, giữ cho dòng sông Cu Đê mỗi chiều lại được nghe tiếng cồng ngân vọng giữa đại ngàn. Tôi nhìn thấy trong khoảnh khắc ấy một sự tiếp nối lặng lẽ nhưng bền bỉ và ngân xa...
Đ.H.L