Vai trò của các hội văn học, nghệ thuật khu vực miền Trung trong kiến tạo bản sắc liên vùng

Tiết mục múa “Sắc xuân”.
Dải đất miền Trung không dài về địa lý nhưng có chiều sâu về ký ức văn hóa và luôn mang trong mình nhiều giọng điệu sáng tạo khác biệt. Trong dòng chảy ấy, việc kiến tạo một bản sắc liên vùng không phải là làm mờ đi cái riêng của từng địa phương, mà tạo nên sự cộng hưởng giữa các giá trị đa dạng. Từ thực tiễn đời sống văn học, nghệ thuật (VHNT) khu vực, chúng tôi nhìn nhận vai trò của các Hội VHNT miền Trung như những điểm kết nối, góp phần hình thành một không gian sáng tạo chung, nơi các tiếng nói nghệ thuật có thể gặp gỡ, đối thoại và cùng lan tỏa.
1. Từ bản sắc địa phương đến nhu cầu kiến tạo bản sắc liên vùng
Miền Trung được biết đến là vùng đất được bồi đắp bởi nhiều lớp trầm tích lịch sử và văn hóa. Không phải sự giàu có về vật chất, mà chính những trải nghiệm khắc nghiệt của thiên nhiên và những biến động của lịch sử đã in dấu sâu đậm trong đời sống con người nơi đây. Chính trong điều kiện đó, VHNT miền Trung lại hình thành một cấu trúc rất riêng: ít phô trương, nhưng bền bỉ; không ồn ào, nhưng ám ảnh; không dễ dãi, nhưng có chiều sâu.
Mỗi tỉnh, mỗi thành phố có một giọng nói riêng. Có nơi ký ức chiến tranh còn vang vọng như một trường ca chưa khép lại. Có nơi thời gian lắng xuống thành vẻ đẹp cổ kính, trầm mặc. Có nơi nhịp sống hiện đại đang mở ra những cảm quan mới. Có nơi văn hóa dân gian vẫn chảy như một mạch ngầm bền bỉ mang theo lịch sử, tâm thế và mỹ cảm của mình.
Nhưng cũng chính ở đây, một câu hỏi bắt đầu xuất hiện: Liệu những “giọng nói riêng” ấy có đang thực sự đối thoại với nhau, hay vẫn chỉ vang lên trong những không gian còn tách biệt?
Trong một thời đại mà các ranh giới đang dần bị xóa mờ - ranh giới địa lý, ranh giới thông tin, ranh giới tiếp nhận - thì việc chỉ khẳng định bản sắc địa phương, dù cần thiết, vẫn chưa đủ.
Điều đặt ra cho chúng ta hôm nay không chỉ là giữ gìn cái riêng, mà còn là tạo lập cái chung - một cái chung không làm mất đi khác biệt, mà ngược lại, nâng các khác biệt ấy lên một tầng ý nghĩa cao hơn. Đó chính là yêu cầu kiến tạo bản sắc liên vùng.
Một bản sắc không tồn tại sẵn, không thể sao chép, mà phải được hình thành qua quá trình gặp gỡ, va chạm và cộng hưởng liên tục. Nếu bản sắc địa phương là những “điểm sáng”, thì bản sắc liên vùng phải là một “vùng sáng”. Nếu mỗi địa phương là một dòng chảy, thì liên vùng phải là một hệ thống dòng chảy có liên kết, có hướng đi và có khả năng tạo sóng. Và nếu mỗi tác phẩm là một tiếng nói, thì liên vùng phải là một không gian mà ở đó, các tiếng nói không chỉ cất lên, mà còn lắng nghe nhau.
Trong tiến trình đó, vai trò của các hội VHNT khu vực miền Trung cần được nhìn nhận lại một cách căn bản. Các hội không chỉ là nơi quy tụ hội viên, không chỉ là đơn vị tổ chức hoạt động, mà sâu xa hơn, phải trở thành những chủ thể kết nối các dòng chảy sáng tạo, những người mở ra không gian đối thoại, những lực lượng kiến tạo một “trường văn hóa miền Trung” trong đời sống đương đại. Và có lẽ, câu hỏi lớn nhất đặt ra cho chúng ta hôm nay là: chúng ta có thể cùng nhau tạo ra điều gì - với tư cách là một vùng văn hóa?
Chính từ câu hỏi đó, việc bàn về vai trò của các hội VHNT miền Trung không còn là một nội dung mang tính tổ chức, mà trở thành một vấn đề mang ý nghĩa: định hình tương lai của một không gian văn hóa - nghệ thuật liên vùng.
2. Bản sắc liên vùng - sự cộng hưởng của đa dạng
Khi nói đến “bản sắc liên vùng”, điều đầu tiên cần làm rõ là: đó không phải là một “bản sắc mới” thay thế cho bản sắc địa phương, mà là một tầng cấu trúc cao hơn, được hình thành trên cơ sở tương tác, đối thoại và cộng hưởng giữa các bản sắc sẵn có. Nói cách khác, nếu bản sắc địa phương là “gốc rễ”, thì bản sắc liên vùng chính là “tán cây” - nơi các nhánh khác nhau vươn ra, đan xen, cùng đón ánh sáng.
Nhìn từ chiều sâu lịch sử, miền Trung có không gian văn hóa mang tính giao thoa và chồng lớp của nhiều hệ giá trị. Trước hết là văn hóa Chăm. Đây là nền văn hóa từng tồn tại lâu dài trên dải đất này và để lại những dấu ấn sâu sắc trong mỹ cảm, biểu tượng, tín ngưỡng cũng như nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc. Tiếp nối là văn hóa Đại Việt, mang theo hệ giá trị Nho - Phật - Lão cùng truyền thống văn chương bác học. Song song với đó là văn hóa biển, mở ra một thế giới cảm quan phóng khoáng, mạo hiểm, gắn với những hành trình vượt sóng và tinh thần dịch chuyển.
Ba dòng chảy ấy không tồn tại tách biệt mà luôn đan xen, chuyển hóa lẫn nhau, tạo nên một nền văn hóa vừa có chiều sâu lịch sử, vừa mang tính mở. Điều đáng chú ý là ở mỗi địa phương, “tỷ lệ” của các yếu tố này lại khác nhau, hình thành những biến thể bản sắc riêng: có nơi thiên về chiều sâu cung đình và học thuật, có nơi đậm chất dân gian và đời sống, có nơi lại mang rõ hơi thở của biển. Chính sự khác biệt về “tỷ lệ” ấy tạo nên tính đa dạng nội tại của miền Trung và đồng thời trở thành tiền đề để hình thành một bản sắc liên vùng theo kiểu cộng hưởng.
Trong chiều kích địa - văn hóa, miền Trung còn là một không gian đặc biệt. Thiên nhiên khắc nghiệt, đất đai hẹp dài giữa núi và biển, thường xuyên đối mặt với bão lũ và khô hạn đã tạo nên nhiều thử thách cho đời sống con người. Từ hoàn cảnh ấy, một kiểu tâm thế văn hóa dần được định hình: ý thức sâu sắc về sự mong manh của đời sống, tinh thần chịu đựng và khả năng thích nghi bền bỉ, cùng xu hướng chiêm nghiệm, hướng nội trong sáng tạo. Chính vì vậy, VHNT miền Trung thường mang độ nén cảm xúc lớn, chiều sâu nhân sinh rõ nét và một giọng điệu trầm tĩnh nhưng dai dẳng.
Từ đặc điểm của từng vùng miền, đời sống VHNT nơi đây đã hình thành một cấu trúc đa thanh khá rõ rệt. Sự khác biệt thể hiện ở nhiều bình diện: từ giọng điệu sáng tác: khi trữ tình, khi sử thi, lúc lại gần gũi đời thường, đến sự phong phú của đề tài như chiến tranh, hậu chiến, đô thị, biển đảo, di sản văn hóa…; đồng thời còn bộc lộ ở sự đa dạng phong cách, từ khuynh hướng cổ điển đến hiện đại, từ truyền thống đến những tìm tòi thể nghiệm.
Nếu chỉ nhìn riêng từng địa phương, có thể dễ nhận ra những khác biệt. Nhưng khi đặt tất cả trong một chỉnh thể rộng hơn, lại thấy chính những khác biệt ấy đã tạo nên cấu trúc sống động của toàn vùng.
Vì thế, một bản sắc liên vùng mạnh không phải là bản sắc của sự đồng ca, mà giống như một dàn hợp xướng, nơi mỗi giọng hát vẫn giữ được sắc thái riêng nhưng cùng hòa vào một tổng thể hài hòa. Ở đó, sự đa dạng không bị triệt tiêu mà trở thành nguồn năng lượng nuôi dưỡng sức sáng tạo chung.
Từ góc nhìn ấy, bản sắc liên vùng không nên được hiểu như một “đích đến” cố định, mà đúng hơn là một quá trình mở. Nó không thể được định nghĩa một lần rồi khép lại, mà luôn cần được bổ sung, điều chỉnh và vận động cùng đời sống văn hóa. Trong dòng chảy ấy, miền Trung sẽ dần định hình một căn tính nghệ thuật đủ rõ để nhận diện, nhưng cũng đủ rộng mở để tiếp tục phát triển.
Nói cách khác, bản sắc liên vùng của miền Trung không nằm ở sự giống nhau, mà ở khả năng biến những khác biệt thành nguồn năng lượng sáng tạo chung. Đó cũng chính là thách thức, đồng thời là cơ hội đối với các hội VHNT trong việc kiến tạo một không gian văn hóa chung của khu vực trong giai đoạn hiện nay.
3. Tổ chức hoạt động, kiến tạo không gian
Nhìn vào hoạt động của các hội VHNT hiện nay, có thể thấy phần lớn vẫn vận hành theo logic sự kiện: trại sáng tác, triển lãm, hội thảo, trao giải… Đây là những hoạt động cần thiết, nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, các Hội mới thực hiện chức năng của một thiết chế hành chính - nghề nghiệp, chưa phát huy đầy đủ vai trò kiến tạo không gian văn hóa - nghệ thuật.
Điểm mấu chốt của sự chuyển đổi nằm ở cách nhìn. Nếu coi VHNT chỉ là tập hợp các hoạt động, Hội sẽ là đơn vị tổ chức. Nhưng nếu xem đó là một hệ sinh thái sáng tạo sống động, Hội cần trở thành chủ thể kiến tạo môi trường. Một hệ sinh thái sáng tạo không chỉ có nghệ sĩ mà còn bao gồm không gian sáng tác, mạng lưới giao lưu, diễn đàn học thuật, cơ chế công bố tác phẩm và công chúng tiếp nhận. Trong đó, vai trò của Hội không phải “làm thay”, mà là tạo điều kiện để các yếu tố kết nối và phát triển.
Sáng tạo nghệ thuật vốn không phát triển trong cô lập. Nó cần đối thoại và giao thoa. Các Hội có thể trở thành những “nút kết nối” của mạng lưới sáng tạo liên vùng thông qua các không gian gặp gỡ linh hoạt như workshop, chương trình lưu trú sáng tác, chuyến đi thực tế liên tỉnh hay các dự án hợp tác liên ngành. Điều quan trọng không phải là số lần gặp gỡ, mà là mỗi lần gặp có mở ra khả năng sáng tạo mới hay không. Khi các “điểm chạm” ấy được duy trì, một mạng lưới sáng tạo tự nhiên sẽ dần hình thành.
Bên cạnh kết nối, các Hội cần tạo lập những diễn đàn đối thoại học thuật.
Một vùng VHNT chỉ thực sự tồn tại khi nó có ý thức về chính mình, và ý thức ấy được hình thành qua phê bình, tranh luận và diễn giải giá trị. Vì vậy, hoạt động của Hội không chỉ dừng ở tổng kết hay tôn vinh, mà cần đặt vấn đề, khuyến khích phản biện, góp phần định vị bản sắc sáng tạo của vùng.
Một nhiệm vụ quan trọng khác là phát triển lực lượng sáng tác trẻ. Hiện nay, nhiều tác giả trẻ còn phân tán, thiếu môi trường để khẳng định mình. Các Hội cần chủ động phát hiện, bồi dưỡng và tạo cơ hội công bố cho những tiếng nói mới, đồng thời kết nối họ với thế hệ đi trước. Sự khác biệt, thậm chí “lệch chuẩn” trong sáng tạo của lớp trẻ không phải là điều cần e ngại, mà chính là dấu hiệu của sức sống nghệ thuật. Vai trò của Hội là tạo ra một không gian đủ cởi mở để những tìm tòi ấy được thử nghiệm.
Từ góc nhìn rộng hơn, “không gian VHNT miền Trung” không chỉ là một khái niệm địa lý, mà còn là không gian tinh thần nơi các giá trị, ký ức và cảm thức thẩm mỹ được cộng hưởng. Không gian ấy tồn tại trong tác phẩm, trong diễn đàn và trong ý thức của người sáng tác lẫn công chúng. Vì vậy, nhiệm vụ của các Hội không chỉ là tổ chức hoạt động, mà là kết nối các hoạt động rời rạc thành những quá trình sáng tạo liên tục, xây dựng các diễn đàn, giải thưởng hay sự kiện mang tính biểu tượng chung. Khi đó, miền Trung không chỉ là nơi có các hoạt động VHNT, mà trở thành một không gian sáng tạo có bản sắc, có lực hút và khả năng tự sinh trưởng.
4. Hướng tới một “Không gian VHNT miền Trung”
Nếu ở phần trước, vấn đề được đặt ra là sự kết nối, thì câu hỏi tiếp theo là: kết nối để làm gì? Đích đến không chỉ dừng ở giao lưu hay làm phong phú hoạt động, mà hướng tới việc hình thành một không gian VHNT miền Trung như một thực thể sống động.
Khái niệm “không gian” ở đây không đơn thuần là dải địa lý kéo dài từ Thanh Hóa đến Lâm Đồng, mà là một cấu trúc văn hóa - nghệ thuật có sự liên kết nội tại. Một không gian như vậy cần được hình thành từ ba tầng gắn kết: tầng hoạt động (trại sáng tác, triển lãm, liên hoan…), tầng mạng lưới (quan hệ giữa nghệ sĩ, nhà nghiên cứu và công chúng) và tầng biểu tượng - nơi những giá trị, ký ức và hình ảnh chung được chia sẻ. Khi ba tầng này vận hành đồng thời, đời sống VHNT mới thực sự phát triển bền vững.
Trong đó, liên thông sáng tác là yếu tố quan trọng. Liên thông không chỉ là việc nghệ sĩ đi lại giữa các địa phương, mà là quá trình trải nghiệm và thẩm thấu những không gian văn hóa khác, từ đó chuyển hóa thành chất liệu sáng tạo mới. Khi những trải nghiệm ấy kết tinh thành tác phẩm, miền Trung sẽ không còn là tập hợp các “địa phương sáng tác”, mà trở thành một không gian trải nghiệm chung.
Song hành với sáng tác là liên kết học thuật và phê bình. Nếu sáng tác là “thân cây” thì học thuật chính là “hệ rễ” nuôi dưỡng đời sống nghệ thuật. Một nền học thuật đủ mạnh sẽ giúp giải thích các hiện tượng sáng tác, định vị giá trị và tạo ra hệ quy chiếu chung cho toàn vùng. Khi đó, một tác phẩm ra đời ở Gia Lai có thể được đọc, thảo luận và phản biện ở Huế, Đà Nẵng hay Khánh Hòa trong cùng một ngữ cảnh tư duy - dấu hiệu của một không gian học thuật liên vùng.
Không gian ấy cũng góp phần cộng hưởng các giá trị văn hóa, từng bước hình thành hình ảnh miền Trung trong tâm thức công chúng. Thay vì những mảnh ghép rời rạc thì có thể kết nối để tạo nên một chân dung miền Trung vừa có chiều sâu lịch sử, vừa chuyển động trong hiện đại và mang nội lực văn hóa riêng.
Mục tiêu cuối cùng không phải là tạo ra thật nhiều hoạt động, mà là xây dựng một không gian sáng tạo có khả năng tự sinh trưởng: nơi năng lượng sáng tạo được tái tạo, những xu hướng mới được hình thành và công chúng tự nhiên tìm đến. Khi đạt đến trạng thái đó, đời sống VHNT sẽ không chỉ phụ thuộc vào sự tổ chức của từng Hội, mà trở thành một thực thể sống có sức lan tỏa.
Lịch sử cho thấy, bản sắc không hình thành từ ngẫu nhiên, mà từ ý thức chung, cơ chế chung và hành động chung. Trong bối cảnh ấy, 11 Hội VHNT miền Trung không chỉ tổ chức hoạt động hay chăm lo hội viên, mà còn giữ vai trò kết nối các dòng chảy sáng tạo, duy trì đối thoại văn hóa và kiến tạo một không gian chung cho tương lai. Khi điều đó dần thành hình, miền Trung sẽ không chỉ được nhắc đến như một vùng địa lý, mà như một thực thể văn hóa - nghệ thuật có bản sắc, có tiếng nói và có sức lan tỏa trong đời sống đương đại. Những bước đi hôm nay có thể còn nhỏ, nhưng nếu có tầm nhìn và sự kiên trì, chúng sẽ dần kết nối thành một cấu trúc sáng tạo bền vững cho toàn vùng. Để rồi một ngày, khi nhìn lại, chúng ta có thể nói rằng: chúng ta đã cùng nhau kiến tạo một không gian VHNT miền Trung - một không gian có linh hồn, có bản sắc và có tương lai.
N.N.K
1 Ths, Nhà thơ, Chủ tịch Liên hiệp các Hội Văn học - Nghệ thuật thành phố Đà Nẵng