Nghệ thuật bản địa và “kiến tạo thế giới” qua Những đứa trẻ trong sương

Bộ phim Những đứa trẻ trong sương mang tới những lát cắt chân thực về cuộc sống của một bé gái người Mông; đồng thời phác họa đời sống của một cộng đồng vùng cao trước những biến chuyển giữa truyền thống và những tác động của thế giới hiện đại.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nghiên cứu văn học và nghệ thuật bản địa tại Việt Nam đứng trước thách thức và cơ hội lớn: vừa cần khẳng định bản sắc, tiếng nói riêng của cộng đồng thiểu số, vừa cần tham gia vào các diễn đàn đối thoại thế giới. Một trong những vấn đề trọng tâm hiện nay là làm thế nào để vượt qua tình trạng “ngoại biên hóa” - khi văn học và nghệ thuật bản địa trong nhiều trường hợp chỉ được nhìn nhận như đối tượng mô tả, như “nguyên liệu văn hóa” hơn là những chủ thể sáng tạo có năng lực kiến tạo ý nghĩa và thế giới riêng.
Tìm hiểu về vấn đề này, chúng tôi bắt gặp tư tưởng của Pheng Cheah - học giả Mỹ gốc Malaysia về worldmaking (tạm dịch là “kiến tạo- thế giới”) cung cấp một gợi ý quan trọng để suy nghĩ lại vị trí của những thực hành tự sự từ ngoại vi. Thay vì xem “thế giới” như một không gian đã có sẵn, nơi các tác phẩm từ trung tâm và ngoại vi chỉ đơn thuần lưu thông, Pheng Cheah đề xuất hiểu thế giới như một quá trình đang được hình thành thông qua các thực hành tưởng tượng, ký ức và tự sự. Theo cách nhìn ấy, văn học và rộng hơn là các hình thức nghệ thuật, không chỉ phản ánh thế giới mà còn tham gia vào việc tạo dựng những hình dung khác về thế giới.
Khác với quan niệm truyền thống coi văn học thế giới (world literature) chỉ là “tập hợp” các văn bản lưu thông vượt ra ngoài biên giới quốc gia, Cheah nhấn mạnh đến bản chất động và kiến tạo của văn học và nghệ thuật. Theo ông, văn học và nghệ thuật không chỉ “phản ánh” một thế giới vốn có, mà chính là hành động worlding - tức là quá trình “làm nên thế giới”. Ở đó, thế giới không còn là “hình ảnh” (world as picture) bất động và dễ tiêu dùng, mà trở thành không gian đang được kiến tạo liên tục bởi ký ức, trải nghiệm và sự dấn thân đạo đức - chính trị của các chủ thể ngoại biên.
Trong tiểu luận “What Is a World? On World Literature as World-Making Activity” đăng trên Daedalus năm 20081, Cheah viết:“Chủ nghĩa thế giới về bản chất là cách nhìn nhận bản thân như một phần của thế giới: một vòng tròn thuộc về rộng lớn vượt lên trên các ràng buộc hạn hẹp của huyết thống và quốc gia để bao trùm toàn nhân loại. Tuy nhiên, vì không ai có thể “thấy” vũ trụ, thế giới hay nhân loại như một đối tượng cảm nhận trực tiếp, nên cái nhìn thế giới không phải là một kinh nghiệm tri giác, mà là một khả năng của tưởng tượng. Văn học thế giới trở thành một khía cạnh quan trọng của chủ nghĩa thế giới bởi nó là một dạng hoạt động kiến-tạo-thế-giới, cho phép ta hình dung một thế giới”.
Cách tiếp cận ấy mở ra một khả năng quan trọng cho việc đọc các thực hành nghệ thuật bản địa thay vì coi chúng như những “tư liệu văn hóa” cần được giới thiệu ra bên ngoài, có thể nhìn nhận chúng như những thực hành worlding - những nỗ lực kiến tạo thế giới từ chính kinh nghiệm sống, ký ức và hệ giá trị của cộng đồng. Trong nghĩa đó, các tác phẩm xuất phát từ những không gian tưởng như ở “ngoại vi” của toàn cầu hóa lại có thể trở thành nơi khởi phát cho những cách hiểu mới về thế giới và về sự chung sống giữa con người.
Trong nghĩa đó, các thực hành tự sự gắn với những cộng đồng bên lề, từ văn học hậu thuộc địa đến các hình thức nghệ thuật bản địa và phim tài liệu đương đại có thể được xem như những không gian nơi thế giới được tái hình dung. Chính tại những nơi tưởng như xa khỏi bản đồ trung tâm của toàn cầu hóa, những câu chuyện nhỏ bé của đời sống địa phương lại trở thành điểm khởi phát cho những cách hiểu khác về thế giới.
Nếu hiểu văn học và nghệ thuật như một thực hành world-making, thì những hình thức tự sự ngoài văn chương, đặc biệt là phim tài liệu - cũng có thể được xem như những không gian nơi “thế giới” được tạo hình và tái tưởng tượng. Không chỉ ghi lại hiện thực, phim tài liệu còn tổ chức lại cách người xem cảm nhận thời gian, ký ức và cộng đồng, từ đó mở ra những hình dung khác về thế giới và vị trí của con người trong đó.
Bộ phim tài liệu Những đứa trẻ trong sương (2021) của đạo diễn Hà Lệ Diễm có thể được tiếp cận từ chính góc nhìn này. Đây là bộ phim tài liệu Việt Nam đầu tiên lọt vào danh sách rút gọn (short list) của Oscar - đã thu hút sự chú ý đặc biệt từ giới phê bình và nghiên cứu bởi khả năng tinh tế quan sát một cộng đồng thiểu số ở Việt Nam, vừa mở ra những câu hỏi rộng lớn hơn về cách thế giới được hình thành, được cảm nhận và được tưởng tượng. Lấy bối cảnh một bản làng người H’Mông ở vùng núi phía Bắc Việt Nam, Những đứa trẻ trong sương theo dõi đời sống của cô bé Di qua những biến động của tuổi trưởng thành giữa truyền thống và khát vọng cá nhân. Tuy nhiên, giá trị của bộ phim không chỉ nằm ở việc “phản ánh” một đời sống bản địa. Thông qua cách quan sát kiên nhẫn, nhịp điệu tự sự chậm rãi và những khoảnh khắc thân mật của đời sống thường nhật, Những đứa trẻ trong sương tạo nên một “thế giới cảm nhận” nơi người xem được đặt vào bên trong những quan hệ gia đình, tập quán và lựa chọn khó khăn của cộng đồng. Bộ phim không chỉ đưa một câu chuyện địa phương bước ra không gian tiếp nhận toàn cầu; nó còn tham gia vào quá trình “thế-giới- hóa” (worlding) của chính đời sống ấy. Từ những con đường phủ sương trên núi cao đến những cuộc đối thoại giữa các thế hệ, bộ phim làm cho một thế giới tưởng như xa xôi trở nên khả kiến, đồng thời đặt ra những câu hỏi rộng lớn hơn về tự do, truyền thống và quyền được lựa chọn tương lai.
Những đứa trẻ trong sương là bộ phim tài liệu được kể với phong cách độc đáo, theo dõi gần gũi cuộc sống của Di, một cô bé người H’Mông ở vùng núi phía Bắc Việt Nam, trong giai đoạn chuyển tiếp từ tuổi thiếu niên sang trưởng thành. Bộ phim ghi lại đời sống thường ngày của Di: đi học, làm việc nhà, trò chuyện với gia đình và bạn bè, cũng như những mơ ước giản dị về tương lai. Tuy nhiên, câu chuyện dần trở nên căng thẳng khi Di đối diện với nguy cơ bị “bắt vợ” - một tập tục hôn nhân truyền thống trong cộng đồng người H’Mông. Trong suốt quá trình đó, bộ phim theo sát những cảm xúc, lựa chọn và sự giằng co của Di giữa khát vọng tiếp tục học tập, tự quyết định cuộc đời mình với những kỳ vọng và tập quán của cộng đồng. Không có lời bình áp đặt, máy quay kiên nhẫn quan sát các cuộc trò chuyện trong gia đình, những buổi tụ tập của thanh niên, những khoảnh khắc vui đùa hay im lặng của nhân vật. Qua hành trình ấy, Những đứa trẻ trong sương không chỉ kể câu chuyện trưởng thành của một cô gái trẻ, mà còn phác họa bức tranh rộng hơn về đời sống của một cộng đồng vùng cao đang đứng trước những biến chuyển giữa truyền thống và những tác động của thế giới hiện đại.
“Đọc”lại Những đứa trẻ trong sương vì thế không chỉ dừng lại ở nhận định quen thuộc rằng bộ phim “cho thấy đời sống của một cộng đồng dân tộc thiểu số” giữa những đổi thay của hiện đại hóa. Điều đáng chú ý hơn là cách bộ phim mở ra một cách nhìn khác về thế giới từ chính điểm nhìn tưởng như ở bên lề ấy. Trong phim, vùng cao không hiện lên như một “ngoại biên” xa xôi của quốc gia - dân tộc, cũng không phải một mảnh văn hóa đang lùi dần vào quá khứ, hay “hủ tục” bắt vợ của người vùng cao phía Bắc Việt Nam thường xuất hiện trong định chế về sự lạc hậu, một kiểu văn hóa “bên lề”. Trong bộ phim tài liệu này, hình ảnh núi non và con người H’Mông hiện ra như một không gian sống đang chuyển động, nơi những con đường đất, những phiên chợ, căn bếp, những cuộc trò chuyện trong gia đình trở thành nơi các dòng chảy lớn của thời đại chạm vào đời sống thường ngày: từ điện thoại thông minh, mạng xã hội cho đến những đổi thay trong cách người trẻ nghĩ về tương lai của mình.
Chính trong những va chạm ấy - giữa truyền thống và khát vọng cá nhân, giữa nhịp sống bản làng và các lực kéo của thế giới rộng lớn hơn, bộ phim để lộ ra sự mong manh và chưa-hoàn-tất của một thế giới đang đổi thay. Người xem không chỉ “biết thêm” về đời sống vùng cao, mà được đặt vào vị trí chứng kiến những lựa chọn khó khăn, những do dự và những khả thể khác nhau của tương lai. Theo tinh thần của Pheng Cheah, chính khả năng khiến người xem cảm nhận một thế giới đang trở thành ấy cho thấy những câu chuyện từ các cộng đồng bên lề có thể trở thành điểm khởi phát để tưởng tượng lại thế giới chung từ những nơi nhỏ bé, nơi sương núi, con đường và những câu chuyện đời thường vẫn đang lặng lẽ làm nên thế giới. Và câu chuyện của cô bé Di, cũng như rất nhiều cô gái trẻ khác, hiển lộ những không gian sống khác, của Di và của vô vàn con người khác ở khắp nơi trên thế giới này.
Từ góc nhìn “kiến-tạo-thế-giới” (world-making) của Pheng Cheah, Những đứa trẻ trong sương có thể được “đọc” không chỉ như một bản ghi chép về đời sống người H’Mông, mà như một không gian nơi các khả thể khác nhau của thế giới đang được thử nghiệm. Bộ phim đặt người xem vào chính điểm giao cắt giữa các hệ giá trị - truyền thống cộng đồng, khát vọng cá nhân, và những biến đổi của thời hiện đại - nơi “thế giới” không còn là một cấu trúc cố định mà là một quá trình đang trở thành.
Trong phim có nhiều chi tiết thú vị, một trong số đó liên quan đến xung đột cao trào của câu chuyện: sự kiên quyết của Di khi từ chối việc trở thành vợ của chàng trai. Nếu nhìn theo cách đọc dân tộc học đơn thuần, đây có thể chỉ là một xung đột giữa tập tục “bắt vợ” và ý thức cá nhân của thế hệ trẻ. Tuy nhiên, từ cách hiểu của Cheah, khoảnh khắc này cho thấy một hành động world- making ở cấp độ cá nhân: bằng việc nói “không”, Di không chỉ chống lại một hoàn cảnh cụ thể mà còn mở ra một khả thể khác cho tương lai của chính mình. Quyết định ấy làm lộ ra một thế giới đang dịch chuyển, nơi những chuẩn mực cộng đồng không còn hoàn toàn bất biến mà phải đối thoại với những mong muốn mới của người trẻ. Các góc nhìn đa dạng của cộng đồng trước thái độ của cô bé Di: cha mẹ cho rằng tùy Di quyết định, nhà “chồng tương lai” đến kéo người, thầy cô đến nhà làm công tác tư tưởng, và sự vùng vẫy quyết liệt của Di “Chị Diễm ơi, cứu em!”… kiến tạo một thế giới rất khác, va chạm những điều từng thấy và chưa thấy, những điều vẫn đang tiếp tục được khắc họa qua những câu chuyện được kể bằng nhiều góc nhìn khác nhau.
Đáng thú vị là chàng trai - một cậu thiếu niên trong phim, cũng gây ấn tượng là một người tử tế, kiên nhẫn và chân thành trong tình cảm của mình. Cậu con trai với áo khoác da màu đen, đi xe máy, chào chị Diễm (người quay phim) và lặng lẽ chờ bên bếp lửa, cuối cùng chấp nhận uống ly rượu chia tay, mang lại một cái nhìn khác về con người vùng cao. Theo tinh thần Cheah, chính những va chạm như vậy cho thấy “thế giới” không tồn tại như một hệ thống đã định hình, mà luôn được tạo nên trong các quan hệ giữa con người với nhau, trong những lựa chọn khó khăn và những giới hạn của hoàn cảnh sống.
Chi tiết hai người uống chung một ly rượu trước khi chia tay là một khoảnh khắc giàu tính biểu tượng trong cấu trúc tự sự của bộ phim. Ly rượu ấy không chỉ là một cử chỉ chia tay mang tính nghi lễ của văn hóa bản địa; nó còn đánh dấu một sự chuyển tiếp giữa hai khả thể của thế giới. Trong khoảnh khắc lặng lẽ ấy, người xem chứng kiến sự chấp nhận của cả hai nhân vật: chàng trai chấp nhận lựa chọn của Di, còn Di chấp nhận rằng con đường mình chọn cũng đồng nghĩa với việc rời khỏi một khả năng khác của đời sống. Chính sự bình tĩnh, dịu dàng của cảnh phim khiến thế giới trong Những đứa trẻ trong sương hiện ra như một thế giới chưa hoàn tất, nơi các lựa chọn cá nhân có thể dần tái cấu trúc những quy tắc cộng đồng.
Trong văn hóa người H’Mông, chén rượu không chỉ là một thức uống thường ngày mà còn là một nghi thức giao tiếp xã hội, xuất hiện trong nhiều thời khắc quan trọng của đời sống cộng đồng: đón khách, kết bạn, cầu hôn, hòa giải hay chia tay. Trong những tình huống cảm xúc khó nói trực tiếp, việc cùng uống một chén rượu thường được xem như một cử chỉ nghi lễ để xác nhận một quyết định hoặc khép lại một quan hệ trong sự tôn trọng lẫn nhau. Vì vậy, khi Di và chàng trai trong Những đứa trẻ trong sương lặng lẽ uống chung một ly rượu trước khi rời đi, khoảnh khắc ấy không chỉ là một chi tiết đời thường. Nó mang ý nghĩa của một nghi thức chấp nhận và khép lại: chàng trai thừa nhận lựa chọn của Di, còn Di cũng ý thức rằng con đường mình chọn đồng nghĩa với việc từ bỏ một khả thể khác của đời sống. Chính sự bình tĩnh và giản dị của nghi thức này khiến cảnh phim trở thành một điểm nhấn tinh tế trong cấu trúc tự sự của bộ phim, nơi một mối quan hệ được khép lại không bằng xung đột hay kịch tính, mà bằng một cử chỉ văn hóa nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa.
Theo nghĩa đó, những chi tiết nhỏ như một lời từ chối, một ánh nhìn, một ly rượu chia tay đã trở thành những điểm nút của world-making. Chúng cho thấy thế giới vùng cao trong bộ phim không phải là một “ngoại biên” bất biến của quốc gia hay của hiện đại hóa, mà là một không gian đang được định hình lại qua từng hành động, từng quan hệ và từng lựa chọn của con người sống trong đó. Chính từ những khoảnh khắc đời thường ấy, bộ phim mở ra khả năng để người xem tưởng tượng về một thế giới chung khác, nơi những tiếng nói từ bên lề không chỉ được ghi lại mà còn tham gia vào việc làm nên thế giới.
Một điểm quan trọng là người làm phim không đứng ngoài thế giới được hiển lộ, mà trở thành một tác nhân trong chính quá trình xuất hiện ấy. Việc máy quay bị chất vấn, việc đạo diễn không giấu tương tác của mình với nhân vật, và việc phim giữ lại những khoảnh khắc căng thẳng đạo đức đã biến thực hành điện ảnh thành một không gian đối thoại - một “thực hành đạo đức của thế-giới-hóa” (ethics of worlding). Điều này đồng điệu với Cheah, khi ông khẳng định rằng nghệ thuật hậu thuộc địa luôn gắn với một chân trời chuẩn tắc, nơi tác phẩm không chỉ tạo hình thế giới mà còn đòi hỏi người xem phải chịu trách nhiệm trước thế giới ấy.
Vì vậy, đóng góp quan trọng nhất của Những đứa trẻ trong sương không nằm ở việc nó cung cấp thông tin về cộng đồng H’Mông, mà ở chỗ nó thay đổi cách chúng ta cảm nhận thế giới. Nó đòi hỏi người xem phải cảm nhận thời gian khác - thời gian rạn vỡ, thời gian chậm, thời gian phi tuyến, thời gian chưa hoàn tất. Nó mời gọi chúng ta bước vào một thế giới không đồng nhất, nơi không có giải pháp đơn giản, nơi mỗi khả thể tương lai đều được cấu thành bởi thương lượng giữa ký ức và khát vọng. Chính bằng cách đó, bộ phim đã trở thành một ví dụ sắc nét của world literature theo nghĩa Cheah đề xuất: không phải “văn chương đi xa”, mà là thực hành mở thế giới, làm hiển lộ những cộng đồng tưởng chừng bị giấu khỏi tầm nhìn.
Nhìn rộng hơn, phân tích này cho thấy cách lý thuyết hậu thuộc địa của Cheah có thể mở rộng sang lĩnh vực phim tài liệu, điện ảnh và các nghệ thuật hình ảnh, là những phương tiện đặc biệt nhạy cảm với tổ chức thời gian và ký ức. Điều này gợi ý một hướng nghiên cứu quan trọng cho khoa học nhân văn đương đại: thay vì chỉ đọc văn bản, chúng ta cần đọc thế giới qua những thực hành nghệ thuật đa phương tiện, nơi thời gian, ký ức và trải nghiệm hình ảnh tương tác để kiến tạo các hình thái tồn tại mới.
Từ điểm nhìn đó, Những đứa trẻ trong sương không chỉ là một tác phẩm điện ảnh; nó tham gia một đóng góp triết học, một cách để nghĩ lại thế giới - không phải như bản đồ, mà như thời gian; không phải như đối tượng, mà như sự xuất hiện; không phải như cái có sẵn, mà như cái đang trở thành... trong mỗi chuyển động nhỏ của con người.
*
* *
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, các phim tài liệu về văn hóa địa phương ngày càng giữ một vai trò đặc biệt quan trọng. Khi các dòng chảy truyền thông, thị trường và văn hóa đại chúng có xu hướng tạo ra những hình ảnh đồng nhất về thế giới, phim tài liệu trở thành một không gian lưu giữ và kể lại những kinh nghiệm sống cụ thể của từng cộng đồng. Qua những khuôn hình gần gũi của đời sống thường ngày như bữa ăn, lễ hội, lao động, những cuộc trò chuyện trong gia đình, các bộ phim không chỉ ghi lại những thực hành văn hóa đang tồn tại, mà còn giúp người xem nhận ra sự đa dạng và tính phức tạp của các thế giới sống khác nhau.
Tuy nhiên, vai trò của phim tài liệu địa phương không chỉ dừng lại ở việc “bảo tồn” hay “giới thiệu” văn hóa. Trong nhiều trường hợp, các bộ phim còn trở thành một phương tiện để các cộng đồng tự kể câu chuyện của mình, thay vì chỉ xuất hiện như đối tượng quan sát của những cái nhìn bên ngoài. Khi được đưa vào các liên hoan phim quốc tế, nền tảng trực tuyến hay các diễn đàn học thuật, những tác phẩm này mở ra khả năng để các tiếng nói từ những vùng tưởng như ở “ngoại vi” tham gia vào cuộc đối thoại toàn cầu về bản sắc, quyền lựa chọn, và sự thay đổi xã hội.
Chính vì vậy, phim tài liệu về văn hóa địa phương có thể được xem như những cầu nối giữa cái gần và cái xa: chúng giúp thế giới rộng lớn hơn tiếp cận những đời sống cụ thể ở cấp độ con người, đồng thời giúp các cộng đồng địa phương nhìn lại chính mình trong bối cảnh những biến chuyển của thời đại. Trong một thế giới ngày càng kết nối, những bộ phim như vậy nhắc nhở rằng toàn cầu hóa không chỉ là sự lan tỏa của các trung tâm văn hóa lớn, mà còn là quá trình những câu chuyện nhỏ bé từ nhiều nơi khác nhau cùng góp phần làm nên bức tranh chung của thế giới.
N.P.K
1 Tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng.
2 Pheng Cheah; What is a world? On world literature as world-making activity. Daedalus 2008; 137 (3): 26-38. doi: https://doi. org/10.1162/daed.2008.137.3.26