Cái chén thứ năm

02.06.2026
Nguyễn Văn Nhật Thành (Quảng Trị)

Cái chén thứ năm

Minh họa ĐOÀN MINH THUẦN

Chiều xuống chậm trên mái nhà lợp tôn cũ. Nắng cuối ngày sót lại thành những vệt dài nghiêng nghiêng trên nền gạch đã mòn theo năm tháng. Bà Lành ngồi trước hiên, tay thoăn thoắt nhặt rau, thỉnh thoảng lại ngẩng lên nhìn con đường đất nhỏ dẫn vào nhà. Con đường ấy, suốt bao năm qua, vẫn quen với những bước chân trở về vội vã, mệt mỏi, có khi chậm rãi như mang theo cả một nỗi niềm.

Hôm nay, bà nấu bữa cơm tươm tất hơn thường lệ. Cá kho tộ, canh rau tập tàng, thêm đĩa cà pháo dầm mắm tỏi. Những món ăn giản dị, nhưng đều là món người trong nhà thích. Bà dọn mâm từ sớm như một thói quen khó bỏ.

Trong nhà có bốn người: bà Lành, anh Hưng - con trai bà, chị Mai - con dâu và thằng Tí. Nhưng từ nhiều năm nay, trên mâm cơm lúc nào cũng có năm cái chén.

Tí chạy từ ngoài sân vào, chân còn lấm lem đất cát. Nó nhìn mâm cơm hỏi:

- Bà ơi, sao hôm nay không đủ chén?

Bà Lành khựng lại một chút, rồi cười nhẹ:

- Nhà mình ăn vậy thôi con.

 Thằng bé không hỏi thêm. Nó còn nhỏ, những thiếu vắng chưa đủ lớn để thành câu hỏi dai dẳng. Anh Hưng từ ngoài đồng về, lưng áo ướt đẫm mồ hôi. Anh nhìn mâm cơm, ánh mắt dừng lại ở khoảng trống nơi lẽ ra phải có một cái chén nữa. Anh không nói gì, chỉ lặng lẽ rửa tay rồi ngồi xuống. Chị Mai bưng nồi cơm ra, đặt lên bàn. Cô cũng nhìn thấy điều đó. Nhưng cũng giống như chồng, cô chọn im lặng.

Bữa cơm diễn ra trong thứ tĩnh lặng quen thuộc. Chỉ có tiếng chén đũa chạm nhau khe khẽ, tiếng gió thổi qua hàng tre sau nhà. Không ai nhắc đến người vắng mặt, nhưng khoảng trống ấy vẫn hiện diện như một cái bóng phủ lên cả mâm cơm.

Sau bữa ăn, bà Lành vẫn giữ thói quen gom một phần cơm nhỏ, đặt vào chén riêng, rồi để lên bàn thờ. Động tác ấy lặp đi lặp lại suốt nhiều năm, đến mức không ai còn hỏi vì sao.

Tí nhìn theo, lần này nó hỏi:

 - Bà để cho ai ăn vậy?

 Bà Lành chậm rãi thắp nén nhang, giọng nhỏ lại: “Cho người đi xa”.

Thằng bé ngơ ngác. “Đi xa”, trong thế giới của nó chỉ là đi chợ, đi làm, rồi tối lại về. Nó chưa hiểu được có những người đi mãi mãi không trở lại.

Đêm xuống, gió trở lạnh. Trong căn nhà nhỏ, mỗi người một góc nhưng dường như ai cũng đang nghĩ về cùng một điều. Một người…đã không còn ngồi vào mâm cơm ấy nữa.

*     *

*

 Nhiều năm trước, ngôi nhà này luôn rộn ràng tiếng nói cười. Khi đó, mâm cơm lúc nào cũng đủ bốn người lớn và một đứa trẻ nhỏ xíu, Tí lúc ấy còn chưa biết gọi tròn tiếng “ba”. Người thứ năm trong gia đình là Tuấn, em trai của anh Hưng. Tuấn khác anh trai mình. Nếu Hưng trầm tính, ít nói thì Tuấn lại hoạt bát hay cười. Anh thường mang về những câu chuyện lạ từ những chuyến đi xa, những ước mơ lớn hơn cái làng nhỏ này. Tuấn từng nói:

- Em không muốn cả đời quanh quẩn ở đây. Em muốn ra thành phố, kiếm tiền rồi về sửa lại cái nhà cho má.

Bà Lành nghe vậy chỉ cười, ánh mắt vừa tự hào vừa lo lắng. Rồi một ngày, Tuấn thật sự rời đi. Anh theo bạn bè lên thành phố làm ăn. Những ngày đầu, thư từ gửi về đều đặn. Trong những lá thư, Tuấn kể về công việc, về những con đường đông đúc, về giấc mơ đổi đời. Anh viết: “Khi nào có tiền, con sẽ về”.

Nhưng rồi, thư thưa dần. Một năm. Hai năm. Những cuộc điện thoại ngắn ngủi thay cho những lá thư dài. Giọng Tuấn trong điện thoại lúc nào cũng vội vã.

- Con ổn, mẹ đừng lo.

Rồi đến một ngày, điện thoại không còn kết nối nữa. Gia đình tìm đủ cách liên lạc, hỏi thăm người quen, bạn bè nhưng Tuấn như biến mất giữa dòng người đông đúc của thành phố. Bà Lành không khóc. Bà chỉ lặng lẽ giữ lại chiếc áo cũ của Tuấn, treo trong góc nhà. Mỗi ngày, bà vẫn nấu cơm, vẫn dọn đủ năm cái chén. Bà nói: “Nó sẽ về”.

Nhưng năm tháng trôi qua, niềm tin ấy dần trở thành một thói quen hơn là một hy vọng rõ ràng. Anh Hưng không nói ra, nhưng trong lòng anh hiểu: có thể Tuấn đã gặp chuyện gì đó. Nhưng anh không dám nghĩ xa hơn. Chị Mai, khi mới về làm dâu, từng hỏi:

- Sao nhà mình lúc nào cũng để thừa một cái chén vậy mẹ?

Bà Lành chỉ trả lời:

- Để dành cho người chưa về.

 Chị Mai không hỏi thêm. Còn Tí, lớn dần lên trong câu chuyện về một người chú mà nó chưa kịp nhớ mặt. Đối với nó, chú Tuấn giống như một nhân vật trong chuyện kể có thật, nhưng xa xôi. Cho đến một ngày… một lá thư được gửi về. Không có địa chỉ người gửi rõ ràng. Chỉ có dòng chữ nguệch ngoạc bên ngoài: “Gửi mẹ Lành”.

Bà Lành nhận lá thư vào một buổi chiều mưa. Đó là một phong bì cũ nát, dấu bưu điện đã mờ căm từ mấy năm trước. Người đưa thư ái ngại bảo: “Thư này kẹt ở bưu điện lâu quá, giờ họ mới kiểm lại kho ạ”. Bà run run mở phong bì. Bên trong là một tờ giấy đã ố vàng, nét chữ quen thuộc nhưng run rẩy: “Mẹ, nếu mẹ đọc được thư này, có lẽ con đã không còn cơ hội về nữa…”.

Bà Lành dừng lại, tay bà siết chặt tờ giấy. Anh Hưng và chị Mai đứng phía sau, im lặng. Lá thư kể về những năm tháng Tuấn ở thành phố. Những khó khăn, những lần thất bại và cả những sai lầm mà anh chưa từng kể với gia đình. Tuấn đã từng làm nhiều việc để kiếm sống. Có lúc sa vào những con đường không đúng  đắn. Và rồi, trong một lần tai nạn, anh bị thương nặng. “Con không dám về, vì con sợ mẹ buồn…”. Dòng chữ nhòe đi ở một đoạn, như bị nước làm ướt. “Con chỉ mong một ngày nào đó, nếu con không còn, mẹ đừng chờ nữa…”. Đến đây, lá thư dừng lại. Không có đoạn kết, không có lời chào và chỉ là một khoảng trắng kéo dài. Cả căn nhà im phăng phắc. Tí hỏi, giọng nhỏ xíu.

- Vậy là… chú Tuấn không về nữa hả?

Không ai trả lời. Đêm hôm đó, lần đầu tiên sau nhiều năm, bà Lành không đặt thêm chén cơm lên bàn thờ. Bà ngồi rất lâu trước mâm cơm đã nguội lạnh. Anh Hưng bước đến, khẽ nói:

- Mẹ… hay mình thôi…

 Câu nói bỏ lửng, nhưng ai cũng hiểu. Bà Lành lắc đầu, giọng khàn đi:

- Nó chưa nói là nó chết.

 Câu nói ấy, vừa như một sự phản kháng, vừa như một hy vọng mong manh. Nhưng từ hôm đó, mâm cơm không còn cái chén thừa - cái chén thứ năm nữa. Chỉ còn bốn cái chén cho bốn người. Không ai nhắc đến Tuấn nữa không phải vì quên, mà vì nỗi đau ấy đã lắng xuống, âm ỉ như một vết thương không bao giờ lành hẳn.

*     *

*

 Nhiều năm trôi qua như nước chảy qua một bờ bãi quen, lặng lẽ mà không ai kịp nhận ra. Căn nhà vẫn vậy, hàng tre sau vườn vẫn xào xạc mỗi chiều, con đường đất trước ngõ vẫn in dấu những bước chân đi về. Chỉ có con người là đổi khác. Tí đã lớn. Không còn là thằng bé lấm lem chạy quanh sân hỏi những câu ngây ngô. Nó đã đi qua đủ những va vấp của đời sống để hiểu rằng, có những khoảng trống không thể lấp đầy bằng lời giải thích. Nó không còn hỏi vì sao mâm cơm thiếu một người nữa. Nó hiểu và từ đó, không còn hỏi nữa.

Những bữa cơm chiều vẫn diễn ra đều đặn. Bốn cái chén. Bốn con người. Và một khoảng trống không ai gọi tên, nhưng luôn hiện hữu như một phần của mái nhà.

Chiều hôm ấy, nắng đổ dài trên con đường đất cũ. Tí đang sửa lại cái cửa chuồng gà thì nghe tiếng chân người dừng trước cổng. Nó ngẩng lên. Một người đàn ông đứng đó. Ông mặc chiếc áo bạc màu, dáng gầy gò, lưng hơi còng như đã mang quá nhiều năm tháng trên vai. Mái tóc đã điểm bạc, lẫn trong màu đen thưa thớt. Khuôn mặt hốc hác, sạm nắng, nhưng ánh mắt ấy khiến Tí chợt khựng lại.

Có cái gì đó quen. Rất quen nhưng nó không thể gọi thành tên. Người đàn ông nhìn vào trong sân, ánh nhìn chậm rãi như đang dò dẫm từng chi tiết của một nơi từng rất thân thuộc.

- Cho tôi hỏi… đây có phải nhà bà Lành không?

Giọng ông khàn, thấp như đã đi qua rất nhiều im lặng trước khi cất lên được một câu trọn vẹn. Tí bước lại gần hơn, vẫn chưa rời mắt khỏi khuôn mặt ấy.

- Dạ… đúng rồi.

 Người đàn ông gật nhẹ. Ông đứng yên một lúc lâu, lâu đến mức Tí tưởng ông sẽ quay đi. Nhưng rồi, như gom hết can đảm, ông khẽ nói:

- Tôi… là Tuấn.

 Tí đánh rơi dụng cụ sửa chữa trên nền gạch. Âm thanh khô khốc vang lên, rồi tắt lịm. Trong nhà, bà Lành nghe tiếng động, bước ra. Bà đứng lại ở ngưỡng cửa. Hai ánh mắt gặp nhau. Không có tiếng gọi vội, không có sự vỡ òa như người ta vẫn tưởng mà chỉ là một khoảng lặng kéo dài như cả hai đang đi qua một quãng đường rất xa để nhận ra nhau lần nữa. Bà Lành bước xuống từng bậc thềm. Mỗi bước chậm, nhưng chắc. Bà tiến lại gần, đưa tay chạm vào khuôn mặt gầy guộc trước mặt như để xác nhận đó không phải là một giấc mơ.

- Tuấn…

 Chỉ một tiếng gọi, nhưng dường như gom hết tất cả những ngày tháng chờ đợi, những bữa cơm nguội lạnh, những lần nhìn ra ngõ rồi quay vào trong im lặng. Tuấn quỳ xuống. Đôi vai gầy rung lên.

- Con xin lỗi mẹ…

 Nước mắt rơi, không ồn ào, nhưng thấm sâu.

Bữa cơm hôm ấy được dọn ra khi nắng đã tắt hẳn. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, trên mâm có đủ năm cái chén và họ nhìn nhau nhiều hơn, nhìn như sợ chỉ cần chớp mắt, người vừa trở về sẽ lại tan biến như một ảo ảnh. Tuấn ăn chậm, từng miếng nhỏ. Có lúc anh dừng lại rất lâu, như đang cố nhớ lại một hương vị đã bị thời gian làm mờ đi. Anh kể, giọng trầm và đứt quãng.

Sau tai nạn năm đó, anh được một người lạ đưa vào bệnh viện. Những ngày đầu, anh nằm giữa ranh giới mong manh của sống và chết. Có lúc tỉnh, có lúc mê. Anh viết lá thư trong một đêm tưởng như là cuối cùng.

- Con nghĩ… mình không qua khỏi… Anh nói, mắt nhìn xuống bàn.

- Nhưng rồi con sống. Mất nhiều năm để đi lại, để nhớ lại. Nhưng khi nhớ ra, con lại không dám về...

Không ai ngắt lời Tuấn.

 - Con sợ…mẹ nhìn thấy con như vậy. Sợ anh Hưng hỏi… con đã sống thế nào. Sợ tất cả.

Tuấn cười khẽ, một nụ cười không trọn vẹn.

- Nhưng có một thứ con không quên được.

Anh ngẩng lên, nhìn bà Lành.

 - Là mâm cơm của mẹ.

 Không gian chợt lặng đi. Bà Lành không hỏi thêm, bà không trách và 

không nhắc lại những năm tháng đã mất. Bà chỉ lặng lẽ gắp cho Tuấn một miếng cá, đặt vào chén anh, như bao nhiêu năm trước vẫn làm.

- Ăn đi con.

 Chỉ một câu nói giản dị nhưng như thể tất cả những chờ đợi, những bữa cơm thừa một cái chén, những lần nhìn ra con đường đất rồi quay vào… đều được đặt xuống, nhẹ đi.

Ngoài sân, hàng tre xào xạc. Con đường đất trước nhà nằm im trong bóng tối, nơi từng in dấu bao lần ngoảnh lại. Tí ngồi đó, lặng lẽ nhìn cái chén thứ năm, chợt nhớ đến những buổi chiều xưa khi nó hỏi “để cho ai ăn vậy” mà chưa từng hiểu hết câu trả lời. Giờ thì nó hiểu. Mâm cơm hôm ấy không có gì đặc biệt. Vẫn là cá kho, canh rau, đĩa cà quen thuộc. Nhưng điều khác biệt là… không còn cái chén nào bị bỏ trống. Không ai hỏi Tuấn sẽ ở lại bao lâu và chỉ biết rằng, trong buổi chiều rất đỗi bình thường ấy, một chỗ ngồi đã được lấp lại không phải bằng sự trọn vẹn của quá khứ mà bằng một hiện tại còn dang dở. Và đôi khi, chỉ cần còn một bữa cơm để quay về… thì hành trình vẫn chưa thật sự khép lại.

N.V.N.T