Còn lại một mình

Tôi bước vào lớp 10, mang theo không chỉ ước mơ của một cậu học trò vừa rời ghế cấp hai, mà còn cả những nỗi lo âm ỉ như sóng ngầm. Nhà tôi cách trường gần mười lăm cây số. Với người lớn, đó không phải quãng đường quá xa, nhưng với tôi khi ấy, đó là cả một hành trình. Ngày đầu tiên nhập học, mẹ đưa tôi đến trường. Đó cũng là lần cuối cùng mẹ đưa tôi đến cổng trường. Đứng trước cổng, mẹ dừng lại, nhẹ nhàng chỉnh lại cổ áo cho tôi. Bàn tay gầy guộc khẽ run. Mẹ nhìn tôi, ánh mắt vừa lo lắng vừa gửi gắm:
- Ráng học nghe con… cực mấy cũng phải ráng.
Tôi gật đầu, không dám nhìn lâu vào mắt mẹ, chỉ lí nhí:
- Dạ…
Mẹ mỉm cười rồi quay đi. Chiếc túi nhung màu đỏ thêu những bông hoa đong đưa theo từng bước chân, nhỏ dần giữa dòng người. Mẹ lên xe ra Huế tiếp tục đợt xạ trị. Tôi đứng lặng nhìn theo cho đến khi chiếc xe khuất hẳn. Mắt cay xè. Cổ họng nghẹn lại như có một vật gì chặn ngang. Trong đầu tôi hiện lên hình ảnh những ngày gần đây: mẹ gầy đi trông thấy, da vàng hơn, bước chân cũng chậm chạp hơn trước. Một nỗi sợ mơ hồ lặng lẽ dâng lên, bóp nghẹt lấy lòng tôi.
Tiếng trống trường vang lên, giòn và dứt khoát, kéo tôi ra khỏi dòng suy nghĩ rối bời. Tôi bước vào năm học mới nhưng lòng thì chông chênh như đứng giữa hai bờ - một bên là tuổi học trò, một bên là những lo toan của cuộc đời. Từ đó, mỗi ngày của tôi là một vòng quay quen thuộc. Sáng đạp xe đến trường. Trưa tất tả đạp về nấu cháo cho heo, dắt bò ra vườn. Có hôm nhớ mẹ, lại thêm mệt mỏi và tủi thân, tôi nhóm bếp mãi không lên lửa. Củi ướt, khói cay xè mắt. Tôi ngồi thụp xuống bên bếp, nước mắt cứ thế trào ra lúc nào chẳng hay.
Cô Út đi ngang qua, thấy vậy vội chạy vào:
- Răng mà ngồi khóc vậy con?
Tôi lắc đầu, không nói được gì. Cô nhẹ nhàng nhóm lại bếp, thổi từng hơi cho lửa bùng lên, rồi nói:
- Thôi, nín đi… có chi từ từ làm, khóc cũng không giải quyết được.
Ngọn lửa cháy lên, ấm dần cả gian bếp, mà cũng như sưởi lại một góc lòng đang nguội lạnh trong tôi.
Một ngày, sau lần đi viện về, mẹ lấy trong túi ra bảy trăm nghìn đồng đưa cho tôi. Tôi cầm tiền, thấy lòng mình nặng trĩu. Số tiền ấy không chỉ là học phí, mà là mồ hôi, là những ngày mẹ đau đớn vẫn gắng gượng. Tôi cẩn thận bỏ vào cặp, mang đến trường, dựng xe rồi đi học thể dục. Nhưng khi quay lại… chiếc cặp đã bị lục tung. Tôi lật tìm, tay run lên… số tiền đã không còn nữa. Tôi đứng lặng, đầu óc trống rỗng.
Bảy trăm nghìn - một con số quá lớn với tôi. Trong đầu tôi chỉ hiện lên một suy nghĩ: Mình sẽ bị đánh đòn. Nỗi sợ ấy lớn đến mức tối hôm đó, tôi không dám về nhà. Tôi lang thang hết chỗ này đến chỗ khác, rồi chui vào một căn nhà bỏ hoang, nằm co ro. Đêm đó lạnh lắm. Cái lạnh của sương đêm, của đói, và của cả nỗi sợ hãi bóp nghẹt lấy tôi.
Ở nhà, mẹ không thấy tôi về, lo lắng đến phát hoảng. Mẹ chạy xuống nhà cậu, nhờ mọi người đi tìm. Cả đêm, ánh đèn pin quét qua từng con đường, từng bờ bụi. Gần sáng, họ tìm thấy tôi. Tôi được đưa về nhà. Mẹ nhìn tôi, mắt đỏ hoe, vừa mừng vừa lo. Mẹ hỏi dồn:
- Con đi đâu cả đêm rứa? Có chuyện chi không?
Tôi cúi đầu, lí nhí kể lại chuyện mất tiền, giọng run run. Tôi chờ một trận đòn. Nhưng không. Mẹ im lặng một lúc, rồi kéo tôi lại gần, giọng trầm xuống:
- Của đi thay người con à… chứ mất con, mẹ không biết sống thế nào.
Tôi bật khóc. Lần đầu tiên, tôi hiểu rằng nỗi sợ của mình nhỏ bé đến thế nào so với nỗi sợ mất con của mẹ.
Ngày hôm sau, tôi đến lớp với tâm trạng nặng nề. Không biết ai đã kể chuyện tôi mất tiền cho cô chủ nhiệm. Đến cuối buổi, cô gọi tôi lại, đưa cho tôi năm trăm nghìn, nói khẽ:
- Các bạn góp cho em đóng học phí trước. Số còn lại, mình tính sau.
Tôi cầm tiền, tay run lên. Ngước nhìn quanh lớp, tôi bắt gặp những ánh mắt thân quen. Tôi cúi đầu, không nói được gì.
Trong khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra giữa những mất mát của cuộc đời vẫn luôn có những bàn tay lặng lẽ nâng một con người đứng dậy. Chính những tình thương giản dị ấy đã tiếp thêm cho tôi sức mạnh để bước tiếp những tháng ngày còn đầy chông chênh phía trước.
Sau những tháng ngày rong ruổi từ bệnh viện này sang bệnh viện khác, mẹ tôi tiếp tục điều trị tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam. Những ngày đó, tôi ở bên mẹ nhiều hơn, tối nào cũng ở lại chăm. Tôi ngồi bên giường, nhìn mẹ - thân thể gầy mòn, đôi mắt trũng sâu, làn da vàng đi trông thấy. Mỗi lần mẹ nhăn mặt vì đau, tim tôi như bị ai bóp nghẹt. Tôi không biết làm gì ngoài việc nắm tay mẹ, như thể chỉ cần giữ chặt hơn một chút, tôi có thể kéo mẹ lại, không để mẹ rời xa mình.
Rồi một ngày, bác sĩ nói không còn cách nào nữa. Họ trả mẹ về nhà.
Chiếc xe cấp cứu lặng lẽ đưa mẹ rời bệnh viện. Mắt tôi nhòe đi, nước mắt cứ thế chảy ra, không kìm lại được. Con đường quen thuộc hôm ấy bỗng trở nên dài vô tận. Xe đi trước, tôi đi sau, như thể đang chạy đuổi theo một điều gì đó đang dần tuột khỏi tay mình.
Mẹ trở về căn nhà cũ. Vẫn là mái nhà ấy, bức tường ấy, nhưng không khí đã khác. Chỉ còn lại hai mẹ con tôi, và một nỗi im lặng nặng nề đến khó thở.
Tôi nấu cháo, đút từng muỗng cho mẹ. Nhưng mẹ nuốt không nổi. Mỗi lần cố nuốt, mẹ lại ọe ra, người run lên vì đau. Tôi luống cuống, không biết phải làm gì, chỉ biết nhìn mẹ mà lòng quặn thắt.
- Ráng ăn chút đi mẹ… - Tôi nói, giọng nghẹn lại.
Mẹ chỉ khẽ lắc đầu, mắt nhắm lại, hơi thở nặng nhọc.
Những đêm sau đó, tôi gần như không ngủ. Tôi ngồi bên giường, nghe từng tiếng mẹ rên đau, từng nhịp thở yếu dần. Có những lúc, tôi chỉ ước… giá như mình có thể gánh được một phần nỗi đau ấy cho mẹ. Nhưng tôi bất lực. Sự bất lực của một đứa con nhìn mẹ dần rời xa mà không thể làm gì.
Tối hôm đó, sau nhiều đêm thức trắng, đôi mắt tôi nặng trĩu. Tôi gục đầu bên mép giường, tay vẫn nắm chặt lấy bàn tay gầy gò của mẹ rồi thiếp đi lúc nào không hay. Đến khi giật mình tỉnh dậy, xung quanh im lặng một cách bất thường.
- Mẹ… - Tôi gọi khẽ. Không có tiếng trả lời.
Tôi lay nhẹ, nhưng mẹ không động đậy. Một cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng. Tôi hoảng hốt chạy ra ngoài kêu cứu. Mọi người chạy đến, nhưng tất cả đã quá muộn.
Mẹ không còn nữa!
Tôi đứng đó, như hóa đá. Rồi tôi òa khóc, tiếng khóc nghẹn lại, đứt quãng. Tôi nắm lấy tay mẹ, bàn tay đã lạnh đi, gọi trong vô vọng. Tôi vuốt mắt cho mẹ, mà nước mắt rơi xuống không ngừng. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu một điều mà trước đó tôi chưa bao giờ dám nghĩ đến: Từ nay, tôi… chỉ còn một mình! Một đứa trẻ chưa kịp lớn, đã phải học cách đứng một mình giữa cuộc đời rộng lớn…
Tiếng trống, tiếng chiêng vang lên từng hồi, khi gần khi xa, dội vào tai tôi như những đợt sóng lạnh. Nhưng tất cả những âm thanh ấy đi qua đầu tôi trong một khoảng trống rỗng vô tận, không còn rõ nghĩa, không còn hình hài. Tôi ngồi thu mình ở một góc nhà, lưng tựa vào vách, nước mắt cứ thế rơi xuống, không cần kìm lại, cũng không còn sức để kìm. Người ra người vào, tiếng nói, tiếng bước chân, tiếng gọi nhau lo tang lễ… tất cả như trôi qua trước mắt tôi mà không chạm được vào tôi…
Rồi ký ức ùa về... Tôi thấy mình ngồi sau lưng mẹ trên chiếc xe đạp, con đường làng quen thuộc, gió thổi mát rượi. Mẹ chở tôi ra chợ, ghé vào những sạp hàng nhỏ, hỏi mua cho tôi những món mà tôi thích. Những quả trứng vịt lộn nóng hổi, mẹ đưa cho tôi, vừa quạt vừa nói: “Ăn từ từ thôi, nóng đó con”. Hay những lần mẹ bán được hàng, ghé mua cho tôi mấy quả dâu đất đỏ au, tôi cầm trên tay mà thấy vui như được cả thế giới. Những niềm vui nhỏ bé ấy, khi còn có mẹ, tôi đã từng nghĩ là điều hiển nhiên. Đến khi mất đi rồi, tôi mới hiểu đó là cả một bầu trời yêu thương không gì có thể thay thế.
Những ngày đầu chỉ còn một mình, tôi thường ngồi lặng lẽ trước hiên nhà, nhìn ra con ngõ nhỏ nơi mẹ vẫn đi về sớm khuya không quản mưa nắng. Con ngõ ấy bỗng trở nên dài hơn, vắng hơn, như kéo giãn cả nỗi nhớ trong tôi. Tôi cứ ngồi như thế, hàng giờ, chỉ mong tất cả những gì đã xảy ra chỉ là một cơn ác mộng chóng qua, để rồi khi tỉnh dậy, mẹ lại từ ngoài ngõ bước vào, tay xách đồ, miệng gọi tôi bằng giọng quen thuộc: “Tự ơi, đi đâu rồi. Sao chưa rút rơm bỏ bò?”.
Tôi cầu mong điều đó, mong đến mức nhiều đêm, tôi thực sự mơ thấy mẹ. Trong giấc mơ, mẹ vẫn như ngày nào, vẫn hỏi han những chuyện nhỏ nhặt: “Con đã cho bò uống nước chưa?”. “Cái dao mẹ để đâu mà tìm hoài không thấy?”.
Tôi trả lời rối rít, như sợ mẹ lại đi mất. Nhưng rồi khi tỉnh dậy, căn nhà lại trống không.
Có lần, cậu và dì hỏi tôi:
- Ở một mình có sợ không con, có nghe thấy gì không?
Tôi chỉ lắc đầu. Có lẽ tôi đã quen với những buổi tối chỉ có mình. Cái sợ, nếu có, cũng đã bị nỗi nhớ mẹ lấn át hết rồi.
Tôi bắt đầu nghĩ nhiều hơn về tương lai của mình. Một đứa trẻ chưa kịp lớn, giờ phải tự hỏi mình sẽ sống thế nào, sẽ đi tiếp ra sao khi không còn ai ở bên. Không còn ai nhắc nhở, không còn ai la mắng, cũng không còn ai để dựa vào. Có những lúc, tôi thấy mình như đứng giữa một cánh đồng rộng lớn, không biết phải đi về hướng nào.
Nhưng rồi, có lẽ chính hoàn cảnh đã không cho phép tôi yếu đuối quá lâu. Tôi phải đứng dậy, phải tự mưu sinh.
Trước khi mất, mẹ đã mua trữ rất nhiều đồ đan. Từ nhà trên đến giàn tre cũ kỹ, đâu đâu cũng chất đầy thúng, mủng, cót, ví... Tôi nhìn những thứ ấy, như thấy lại bóng dáng mẹ trong từng sản phẩm. Và rồi tôi quyết định mang đi bán. Ngày đầu tiên, tôi chở hàng lên các chợ Tiên Thọ, Tiên Kỳ, học theo cách mẹ vẫn làm. Có lẽ người ta thấy tôi còn nhỏ, lại đi bán những thứ gắn với hình ảnh của mẹ, nên nhiều người mua ủng hộ. Chỉ sau một buổi chợ, tôi đã bán gần hết xe hàng.
Giữa lúc đó, có một cô ghé lại, nhìn tôi rồi hỏi:
- Con ở đâu mà đi bán sớm rứa?
- Dạ… con ở dưới Phú Ninh… Mẹ con mất rồi nên con đi bán…
Cô nhìn tôi, ánh mắt chợt chùng xuống:
- Rứa hả… mẹ con sao mà mất?
Tôi kể lại câu chuyện của mẹ những ngày đau bệnh nhưng vẫn mưu sinh kiếm sống cho cô nghe. Hình như cô cũng nhận ra được điều gì đó.
- Trước có đi chữa bệnh ở Huế không?
Tôi ngạc nhiên:
- Dạ có... mẹ con đi chữa mấy năm ạ.
Cô thở dài, đưa tay vuốt nhẹ mái đầu trọc của mình:
- Cô cũng bị đau như mẹ con… hồi trước nằm chung phòng đó.
Tôi nhìn cô. Cái đầu không tóc, gương mặt gầy gò… giống mẹ tôi đến lạ. Tim tôi thắt lại.
Cô nói tiếp, giọng chậm rãi:
- Mẹ con thương con lắm đó… lúc nào cũng kể về con.
Nghe đến đó, tôi không kìm được nữa. Nước mắt cứ thế trào ra. Không biết là vì thương mẹ, vì nhớ mẹ, hay vì trong khoảnh khắc ấy, tôi như nhìn thấy lại mẹ mình trong một hình hài khác.
Bán hết đồ, tôi lại đạp xe ra cánh đồng, nơi lúa đang chín mịn, để cắt cỏ về nuôi hai con bò mà mẹ để lại. Công việc cứ thế tiếp diễn, đều đặn. Tôi dậy từ ba giờ sáng, ra cầu máng kênh để đón những chuyến hàng sỉ, có tiền bao nhiêu là gom hết bấy nhiêu. Con đường buôn bán của tôi, không ngờ lại thuận lợi. Chỉ sau hai tháng hè, tôi đã kiếm đủ tiền để tiếp tục đi học.
Ngày khai trường, tôi lại mang cặp đến trường. Nhưng lần này, không còn mẹ tiễn, không còn ánh mắt dõi theo. Trong lòng tôi ngổn ngang trăm mối. Tôi học một buổi, buổi còn lại chăn bò, rồi sạ thêm một đám ruộng để có cái ăn lâu dài. Chiếc xe Cub 50 của mẹ vẫn còn đó, nhưng tôi không dám đi, vì không có tiền đổ xăng. Nó nằm im lìm, như một kỷ vật của một thời còn có mẹ.
Nhờ một người bạn cùng lớp giới thiệu, tôi xin được việc giữ xe ở bãi xe của bệnh viện đa khoa. Từ đó, mỗi sáng đạp xe đến trường, học xong tôi vội vàng ăn hộp cơm rồi chạy thẳng đến bãi giữ xe. Đến tối, khi mọi người đã nghỉ ngơi, tôi lại tất tả về nhà bỏ rơm, cắt cỏ cho bò.
Cuộc sống cứ đều đặn như thế suốt hơn một tháng khiến tôi dần kiệt sức. Hai con bò dù gửi dì chăm giúp nhưng thiếu hơi người nuôi nên gầy rộc đi trông thấy. Nhìn chúng, lòng tôi quặn lại, có cảm giác mình phụ lòng mẹ và không giữ được chút tài sản mẹ để lại.
Sau nhiều đêm trăn trở, tôi đành nhờ cậu mợ bán giúp hai con bò, được ba triệu rưỡi - số tiền rất lớn đối với tôi lúc bấy giờ, nhưng cũng là cái giá của một quyết định đầy day dứt. Tôi giữ lại một phần để trang trải việc học, số còn lại đổ vàng. Cộng thêm một triệu đồng từ việc bán chiếc xe, tôi gửi tất cả cho mợ cất giữ, tự nhủ đó là phần vốn liếng cuối cùng của mình, là chỗ để phòng khi khó ngặt, tuyệt đối không được đụng đến nếu chưa thật sự cần thiết.
Công việc giữ xe, nói cho cùng, cũng không quá vất vả. Những lúc vắng khách, chị Vân - người làm chung với tôi - hay gọi tôi lại ngồi gần, vừa nhổ tóc ngứa cho tôi vừa chuyện trò. Một lần, chị cười, vỗ vai tôi:
- Lại đây, đầu mày chắc có nhiều tóc bạc lắm rồi, để chị nhổ cho.
Tôi bật cười:
- Em còn nhỏ mà chị, bạc chi nổi. Chị vừa vạch tóc tôi, vừa nói:
- Nhỏ mà lo nhiều thì cũng bạc thôi.
Rứa giờ mày học lớp mấy rồi?
- Dạ, em lớp mười một.
Chị “ừ” một tiếng, rồi hỏi tiếp:
- Ở một mình ri có buồn không? Tôi im lặng một chút rồi đáp:
- Dạ… cũng quen rồi chị.
Chị dừng tay, giọng chùng xuống:
- Ráng lên Đời ai cũng có lúc khó, qua được rồi thì mới thấy mình mạnh hơn.
Tôi không nói gì thêm, chỉ gật đầu. Những câu chuyện của chị - lúc thì về gia đình, lúc thì về những người khách đủ kiểu ra vào bãi xe, lúc lại là những bài học nhỏ về cách đối nhân xử thế - cứ thế len vào tôi một cách tự nhiên. Tôi lắng nghe, ghi nhớ, như một cách để tự dạy mình lớn lên.
Những buổi đến trường, giữa bao lo toan chồng chất của cuộc sống, lại trở thành khoảng thời gian hiếm hoi tôi được thở nhẹ. Ở đó, tôi không còn là thằng giữ xe, không còn là đứa phải tất tả mưu sinh, mà chỉ đơn giản là một học sinh - biết cười, biết nói, biết mơ mộng như bao người khác. Có lẽ vì sống nhiều trong cô đơn, trong những khoảng lặng dài, nên tôi hay mộng mơ. Tôi thích viết, thích ghi lại những cảm xúc vụn vặt, những suy nghĩ không nói thành lời. Rồi không biết từ lúc nào, mấy đứa trong lớp phát hiện ra “tài năng” ấy, thế là tôi trở thành “nhà thơ bất đắc dĩ”, chuyên viết thơ, viết thư tình hộ.
Một buổi trưa, khi cả lớp đang chuẩn bị ra về, thằng bạn bàn trên quay xuống, thì thào:
- Ê, Tự… giúp tao với. Tôi nhìn nó, cười:
- Chi nữa đây?
Nó rút trong cặp ra một tờ giấy đưa cho tôi:
- Viết giùm tao cái thư… gửi cho con Hạnh lớp bên.
Tôi nhướng mày:
- Răng, mày thích nó hả? Nó gãi đầu, cười ngượng:
- Ờ… mà tao không biết viết sao cho nó cảm động.
Tôi cầm tờ giấy, giả vờ nghiêm túc:
- Viết thư tình mà cảm động dữ rứa… Mày định cưới luôn hả?
Cả đám xung quanh bật cười. Nó đập nhẹ vào vai tôi:
- Thôi đi ông nội, viết cho đàng hoàng giùm, đừng có chọc nữa.
Tôi ngồi xuống, cầm bút, suy nghĩ một lúc rồi viết. Viết xong, tôi đưa lại cho nó:
- Đây, đọc thử coi. Nó đọc, mắt sáng lên:
- Trời… hay dữ! Y như phim luôn! Một đứa khác chen vào:
- Ê, mai mốt tao có bồ cũng nhờ mày viết nghe!
Tôi cười, xua tay:
- Thôi, viết nhiều quá chắc tao thất nghiệp thiệt luôn đó.
Những tiếng cười vang lên, trong trẻo và nhẹ tênh. Giữa những ngày tháng nặng nề, những khoảnh khắc như thế trở nên quý giá đến lạ. Tôi viết thư tình cho người khác, nhưng trong từng câu chữ ấy, có lẽ cũng là cách tôi viết ra những điều mình không thể nói, những cảm xúc mà tôi giữ lại cho riêng mình. Và trong những phút giây ấy, tôi thấy mình vẫn còn là một đứa trẻ - biết mơ, biết cười, và biết rung động trước những điều rất đỗi bình thường của tuổi học trò.
Rồi một đứa chen vào, giọng nửa đùa nửa thật nhưng ánh mắt lại sáng lên đầy hào hứng:
- Hay cuối tuần này lên nhà thằng Tự gặt lúa giúp hắn đi bây!
Tôi giật mình, quay sang nhìn nó. Câu chuyện ruộng lúa chín mà chưa có người gặt, tôi chỉ mới tâm sự với nó đầu giờ, vậy mà nó đem ra nói trước cả lớp. Chưa kịp phản ứng thì một đứa khác đã vỗ bàn:
- Được đó! Thứ bảy sinh hoạt lớp xong, cả lớp kéo lên luôn!
Một đứa khác hưởng ứng ngay:
- Gặt xong tối ở lại làm bữa tiệc chơi! Tiếng cười nói rộn ràng cả góc lớp.
Lớp phó học tập còn nhắc thêm:
- Nhưng nhớ báo ba mẹ trước nghe, không là bị la đó!
Một vài đứa có việc riêng nên lắc đầu tiếc nuối, nhưng hơn nửa lớp thì gật gù đồng ý. Không khí bỗng chốc trở nên náo nhiệt như chuẩn bị cho một chuyến đi xa đầy hứng khởi. Có đứa đi vì thích được trải nghiệm, có đứa hào hứng vì được giúp tôi, cũng có đứa đi vì trong đám đó có người nó thích… Chừng nấy con người nhốn nháo cả lên.
Còn tôi, tôi ngồi im trong góc lớp. Không phải vì không vui, mà vì bất ngờ đến mức chưa kịp tin. Trong đầu tôi lúc ấy không còn là tiếng cười của tụi nó nữa, mà là một mớ suy nghĩ rối bời: Mình sẽ đãi tụi nó cái gì? Nhà có gì đâu… Lỡ tụi nó không biết gặt, đứt tay thì sao? Ruộng thì rộng, liệu làm nổi không?...
Nhưng xen lẫn trong những lo lắng ấy là một thứ cảm xúc ấm áp len vào - một cảm giác mà đã lâu rồi tôi không có: cảm giác có người bên cạnh, có người sẵn sàng cùng mình chia sẻ.
Sau tiết sinh hoạt lớp, khi tiếng trống vừa dứt, cả đám đã lục tục chuẩn bị. Đứa thì mang theo bao tay, đứa bịt mặt kín mít như đi chống nắng, đứa thì cầm liềm, cầm hái, có đứa còn vác theo cả bao tải. Nhìn tụi nó, tôi vừa buồn cười vừa cảm động - một “đội quân” nửa quê mùa, nửa vụng về nhưng đầy nhiệt tình.
Chúng tôi đạp xe thành một hàng dài trên con đường quê. Tiếng cười nói vang lên không ngớt, bánh xe lăn trên đất kêu lạo xạo, bụi bay lên mờ cả một đoạn đường. Khi đến nơi, cánh đồng trước mắt mở ra, vàng óng dưới nắng. Tụi nó đứng lại, trầm trồ:
- Trời ơi, nhiều dữ rứa?
Một đứa quay sang tôi, cười:
- Thôi, hôm ni tụi tao giúp mày “giải phóng” hết luôn!
Tôi đứng đó, giữa cánh đồng, giữa đám bạn ồn ào mà chân thành, lòng bỗng nhẹ đi rất nhiều. Lần đầu tiên sau những ngày dài một mình, tôi không còn thấy mình lạc lõng nữa. Trước mắt tôi không chỉ là ruộng lúa chín, mà còn là một điều gì đó quý giá hơn - tình bạn, giản dị nhưng đủ sức làm ấm lại lòng tôi.
Dù còn đi học, tôi cũng tranh thủ nuôi được dăm ba con gà quanh nhà. Bình thường, tôi quý chúng lắm, vì đó cũng là một phần tài sản nhỏ nhoi mà tôi tự gây dựng được sau những ngày chật vật. Nhưng hôm nay khác. Hôm nay đám bạn đã không ngại đường xa, không ngại nắng cháy, lên giúp tôi gặt lúa, nên tôi quyết định thịt hai con gà để đãi tụi nó một bữa ra trò.
Buổi chiều, khi mặt trời còn đỏ quạch bên rặng tre, tôi xắn quần xuống chuồng bắt gà. Một đứa bạn đứng ngoài nhìn rồi cười lớn:
- Ê, thằng Tự chơi lớn dữ bây!
Tôi vừa giữ cánh con gà đang giãy vừa đáp:
- Tụi bây giúp tao cả ngày, không lẽ cho ăn rau luộc không.
Mấy đứa con gái ngồi ngoài sân nghe vậy cũng cười khúc khích:
- Có gà là tối ni vui rồi đó!
Khói bếp bắt đầu bay lên. Tiếng dao thớt lách cách, tiếng củi nổ tí tách, tiếng tụi con trai giỡn nhau om sòm hòa lẫn vào mùi thơm của gà luộc, của nồi cháo đang sôi. Một đứa vừa quạt bếp vừa nhăn mặt:
- Trời nóng muốn chết mà thơm quá chịu không nổi.
Đứa khác tranh thủ bốc vụng miếng thịt, bị cả đám la ó:
- Ê! Chưa cúng mà ăn trước à! Nó vừa nhai vừa cười toe:
- Tao ăn thử coi chín chưa thôi!
Tiếng cười lại bật lên rộn rã. Khoảnh sân nhỏ của tôi, từ ngày mẹ mất, hiếm khi đông vui đến thế. Ánh lửa bập bùng soi lên những khuôn mặt còn lấm lem bụi ruộng, ai cũng mệt nhưng ánh mắt thì sáng rỡ. Tôi đứng nhìn mâm bát đang được dọn ra, lòng bỗng nghèn nghẹn. Lâu lắm rồi nhà tôi mới lại có tiếng cười.
Bữa tối được dọn ra giữa sân trên mấy tấm chiếu trải vội. Cả bọn ngồi quây quần thành một vòng tròn, không bàn ghế cầu kỳ, đứa gắp, đứa chan rồi tranh nhau ăn rôm rả.
- Trời ơi, mệt mà ăn ngon ghê!
- Mai mốt có việc gì nữa nhớ kêu tụi tao nghe, ăn ri là chịu liền!
Ăn xong, không ai bảo ai, cả bọn ngồi lại tựa lưng vào nhau, nhìn lên bầu trời đêm. Có đứa bắt đầu hát khe khẽ, rồi những đứa khác hát theo. Những câu hát về tuổi học trò, về những ngày vô tư chưa vướng bận cứ thế vang lên giữa làng quê yên ả...
L.V.L