Tòa nhà 01 Pasteur và dấu ấn nghệ thuật kiến trúc

04.03.2026
Lê Minh Sơn

Tòa nhà 01 Pasteur và dấu ấn nghệ thuật kiến trúc

Cung điện Chaillot, Paris, Pháp (1935-1937): Công trình Art Deco quy mô lớn với bố cục đối xứng, hình khối kỷ luật, mảng tường phẳng chiếm ưu thế và trang trí tiết chế gắn trực tiếp vào kiến trúc. Đây là ví dụ tiêu biểu cho Art Deco tại chính quốc Pháp, nơi phong cách này được chuẩn hóa trước khi lan tỏa sang các đô thị thuộc địa, hình thành những công trình Art Deco quy mô nhỏ hơn như nhà số 01 Pasteur tại Đà Nẵng.

Tọa lạc trên một trong những thửa đất có lịch sử lâu đời nhất của  Đà  Nẵng,  tòa  nhà  số  01 Pasteur là một trong số rất ít công trình kiến trúc theo phong cách Art Deco muộn còn giữ được hình khối, nhịp điệu mặt đứng và lớp ký ức gắn với đời sống đô thị trước năm 1975. Trong bối cảnh quỹ đất trung tâm ngày càng thu hẹp và nhiều công trình kiến trúc cũ bị thay thế theo tốc độ phát triển nhanh của thành phố, sự tồn tại/ hiện diện của tòa nhà 01 Pasteur không chỉ mang ý nghĩa kiến trúc đơn thuần mà còn gợi mở những vấn đề rộng hơn liên quan đến cách đô thị đương đại đối diện với di sản của chính mình.

Khác với các di sản quy mô lớn thường được nhận diện rõ ràng trong ký ức tập thể, những công trình như tòa nhà 01 Pasteur tồn tại ở ranh giới mong manh giữa công năng sử dụng thường nhật và giá trị lịch sử. Chúng vừa là không gian chức năng, vừa lưu giữ dấu vết của một giai đoạn hiện đại hóa sớm, khi kiến trúc bắt đầu chuyển từ ngôn ngữ trang trí sang tư duy tiết giảm và hợp lý hóa không gian. Việc nhận diện và phân tích đúng giá trị của nhóm công trình này vì vậy không chỉ nhằm bảo tồn hình thức kiến trúc, mà còn góp phần làm rõ mạch phát triển liên tục của đô thị trong thế kỷ 20.

Trong bối cảnh đó, công trình số 01 Pasteur cho thấy Art Deco ở đô thị thuộc địa không đơn thuần là sự sao chép hình thức từ chính quốc, mà là một trạng thái dung hòa giữa trật tự kiến trúc cổ điển và tinh thần tiết chế hiện đại. Chính sự dung hòa này đã tạo nên giá trị kiến trúc đặc thù của công trình, đồng thời đặt ra những yêu cầu thận trọng trong quá trình bảo tồn và tái sử dụng hiện nay.

*   Sự hình thành và đặc trưng của kiến trúc Art Deco

Art Deco là một trào lưu thẩm mỹ hình thành vào đầu thế kỷ 20, gắn với quá trình hiện đại hóa của xã hội công nghiệp châu Âu. Thuật ngữ “Art Deco” xuất phát từ Triển lãm Nghệ thuật Trang trí và Công nghiệp hiện đại tổ chức tại Paris năm 1925, nơi một tinh thần thẩm mỹ mới được thể hiện đồng thời qua trang trí, nội thất, đồ họa, thời trang và kiến trúc. Mặc dù tên gọi chỉ được định danh sau năm 1925, nhiều đặc trưng hình thức và tư duy kiến trúc của Art Deco đã xuất hiện từ cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 trong các công trình mang tính chuyển tiếp tại châu Âu. Từ một phong cách trang trí tổng hợp, Art Deco nhanh chóng được chuyển hóa thành một ngôn ngữ kiến trúc rõ rệt, đặc biệt trong thiết kế công trình xây dựng.

Trong kiến trúc, Art Deco thường được nhận diện trực tiếp qua hình thức công trình, đặc biệt là cách tổ chức mặt đứng. Thay vì dựa vào hệ trang trí cổ điển hay các biểu tượng lịch sử, kiến trúc Art Deco nhấn mạnh hình khối theo trật tự dạng hình học dễ  quan  sát.  Mặt  đứng  công  trình  thường gồm các mảng tường phẳng chiếm ưu thế, kết hợp với nhịp cửa sổ và ban công lặp lại đều đặn. Bên cạnh đó, thường thấy điểm đặc trưng nhất của Art Deco là các góc ở hình khối công trình đôi khi được xử lý bo theo các cung tròn. Các chi tiết trang trí nếu xuất hiện thường được giản lược và trừu tượng hóa, gắn trực tiếp vào cấu trúc mặt đứng thay vì phủ dày hay tách rời như trong kiến trúc Tân cổ điển hoặc Art Nouveau. Nhờ những đặc điểm này, Art Deco có thể được nhận diện bằng mắt, đặc biệt ở các công trình công cộng và hành chính xây dựng trong giai đoạn hiện đại đầu thế kỷ 20.

Sự phát triển của Art Deco tại châu Âu gắn chặt với bối cảnh xã hội và kinh tế trong giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến. Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, nhiều quốc gia bước vào thời kỳ tái thiết với nhu cầu xây dựng lớn trong khi nguồn lực còn hạn chế. Trong hoàn cảnh đó, Art Deco trở thành một lựa chọn phù hợp vì vừa thể hiện tinh thần hiện đại và tiến bộ, vừa cho phép tổ chức công trình gọn gàng, tiết chế trang trí và hợp lý hóa cấu trúc. Từ nền tảng này, Art Deco theo dòng chảy kinh tế, kỹ thuật và hệ thống thuộc địa lan tỏa ra ngoài châu Âu, trở thành một ngôn ngữ kiến trúc phổ biến trong quá trình hiện đại hóa đô thị ở nửa đầu thế kỷ 20.

Quá trình du nhập của kiến trúc Art Deco vào Việt Nam đầu thế kỷ 19 - trong bối cảnh thuộc địa Pháp, không diễn ra theo một con đường duy nhất, mà là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố lịch sử, xã hội và chuyên môn trong giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến. Trước hết, Art Deco được đưa vào Việt Nam thông qua quá trình thực dân hóa, khi chính quyền bảo hộ Pháp trực tiếp tổ chức quy hoạch và xây dựng các đô thị thuộc địa. Trong bối cảnh tư duy kiến trúc tại chính quốc đang chuyển dịch khỏi các phong cách lịch sử, những ngôn ngữ kiến trúc mới như Art Deco nhanh chóng được thử nghiệm và áp dụng tại các công trình ở thuộc địa.

Bên cạnh đó, sự xuất hiện của Art Deco còn gắn với tâm lý mệt mỏi và bão hòa đối với kiến trúc Tân cổ điển vốn được sử dụng rộng rãi trong giai đoạn đầu của kiến trúc thuộc  địa. Hệ trang trí dày đặc, nặng tính biểu trưng của Tân cổ điển không chỉ tốn kém chi phí xây dựng mà còn bộc lộ nhiều hạn chế khi đặt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới. Trong bối cảnh này, Art Deco với hình thức tiết chế, tổ chức hình khối rõ ràng và ít phụ thuộc vào trang trí trở thành một lựa chọn hợp lý hơn.

Yếu tố kinh tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy Art Deco lan rộng tại Việt Nam. Giai đoạn giữa hai cuộc thế chiến là thời kỳ ngân sách xây dựng bị siết chặt, trong khi nhu cầu phát triển hạ tầng đô thị, công trình hành chính, y tế và giáo dục vẫn gia tăng. Art Deco cho phép hợp lý hóa cấu trúc, rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí, phù hợp với yêu cầu thực tiễn của xây dựng thuộc địa trong giai đoạn này.

Một con đường quan trọng khác đưa Art Deco vào Việt Nam là thông qua đào tạo và truyền bá chuyên môn kiến trúc. Việc thành lập Trường Mỹ thuật Đông Dương từ năm 1925 đã tạo ra một môi trường tiếp nhận trực tiếp các tư duy thẩm mỹ và thiết kế mới từ Pháp. Thông qua giảng dạy, thực hành và tiếp xúc với các xu hướng đương đại, Art Deco dần thẩm thấu vào tư duy thiết kế của đội ngũ kiến trúc sư và kỹ sư làm việc tại Đông Dương, không như một phong cách áp đặt, mà như một ngôn ngữ hình thức linh hoạt, dễ thích ứng.

Ngoài ra, Art Deco còn được lan tỏa thông qua các mạng lưới kỹ thuật, vật liệu và chuẩn xây dựng hiện đại được đưa vào thuộc địa trong giai đoạn này. Việc sử dụng bê tông cốt thép, kỹ thuật xây dựng mới và các mô hình tổ chức công trình theo hướng công năng đã tạo điều kiện thuận lợi cho Art Deco phát triển, đặc biệt trong các đô thị đang mở rộng nhanh như Hà Nội, Sài Gòn và Đà Nẵng.

Trong trường hợp Đà Nẵng, với vai trò là một đô thị cảng và trung tâm hành chính thương mại quy mô vừa, nhu cầu xây dựng tập trung vào các công trình nhà ở và công thự có hình thức trang nhã, tiết chế và phù hợp khí hậu. Điều này góp phần lý giải vì sao ngôn ngữ Art Deco khi xuất hiện tại đây thường mang dáng dấp giản lược, dung hòa với bố cục cổ điển sẵn có, thay vì phô diễn hình thức như tại các đô thị lớn.

* Giá trị kiến trúc và lớp ký ức đô thị của công trình số 01 Pasteur

Tọa lạc tại vị trí góc giao giữa hai trục đường Pasteur và Phan Châu Trinh, công trình số 01 Pasteur giữ vai trò như một điểm nhấn kiến trúc quan trọng trong cấu trúc đô thị trung tâm Đà Nẵng. Với bố cục mặt đứng rõ trục đối xứng và sảnh chính hướng ra giao lộ, công trình không chỉ đảm nhiệm chức năng sử dụng mà còn góp phần định hình hình ảnh không gian phố xá trong giai đoạn hình thành đô thị hiện đại.

Trong bài viết này, khái niệm “Art Deco muộn mang tính chuyển tiếp” được hiểu là nhóm công trình vẫn duy trì bố cục đăng đối và một số yếu tố tân cổ điển, đồng thời chuyển mạnh sang xu hướng giản lược chi tiết trang trí, nhấn vào mảng khối và nhịp điệu hình học của mặt đứng. Dấu ấn Art Deco tại công trình số 01 Pasteur thể hiện chủ yếu ở xu hướng giản lược hình thức và hợp lý hóa tổ chức mặt đứng. Các mảng tường phẳng chiếm ưu thế, các đường gờ ngang được xử lý đơn giản, đóng vai trò phân tầng và tạo nhịp thị giác hơn là trang trí.

Mặt đứng công trình số 01 Pasteur (bản vẽ gốc), thể hiện bố cục đối xứng, hệ cột và cửa vòm đặc trưng của kiến trúc chuyển tiếp giai đoạn Art Deco muộn trong bối cảnh thuộc địa.

Hệ cửa sổ và ban công được tổ chức theo nhịp điệu đều đặn, tạo nên một trật tự hình học rõ ràng và dễ nhận biết, đồng thời phản ánh cách tổ chức không gian bên trong theo hướng hiệu quả và thực dụng. Đặc biệt, nhịp điệu  lặp  lại  của  các ô cửa và gờ ngang phân tầng  đã tạo nên một mặt đứng vừa trật tự vừa tiết chế, góp phần định hình “khuôn mặt” quen thuộc của công trình trong không gian đô thị trung tâm Đà Nẵng. Trong tổng thể này, Art Deco không xuất hiện như một phong cách hình thức thuần túy, mà như một lớp tư duy mới phủ lên cấu trúc kiến trúc truyền thống.

So với các công trình Art Deco tại chính quốc, nơi hình khối thường được xử lý dứt khoát và có xu hướng tách rời khỏi ngôn ngữ cổ điển, Art Deco tại công trình số 01 Pasteur mang tính dung hòa rõ rệt. Việc duy trì cửa vòm, mái hiên lớn và bố cục đăng đối cho thấy kiến trúc sư không chủ trương đoạn tuyệt với hệ hình cũ, mà lựa chọn con đường chuyển tiếp phù hợp với bối cảnh thuộc địa và điều kiện sử dụng tại địa phương. Cách tiếp cận này phản ánh đặc trưng chung của nhiều công trình Art Deco tại Việt Nam, nơi tư duy kiến trúc hiện đại được tiếp nhận một cách thận trọng và chọn lọc.

Việc tái sử dụng công trình số 01 Pasteur cho các hoạt động văn hóa, nghệ thuật mở ra một giai đoạn mới trong vòng đời của công trình, đồng thời đặt ra yêu cầu thận trọng trong cách thức can thiệp kiến trúc. Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc công trình được sử dụng vào mục đích gì, mà ở cách sửa chữa và cải tạo sao cho các giá trị kiến trúc đã hình thành trong lịch sử không bị tổn hại, đặc biệt là những giá trị gắn với hình thức mặt đứng và cấu trúc không gian.

Đối với các công trình Art Deco, giá trị kiến trúc không nằm ở các chi tiết trang trí rời rạc, mà ở tổng thể hình khối, nhịp điệu mặt đứng và cách tổ chức không gian. Vì vậy, những can thiệp làm thay đổi tỷ lệ công trình, phá vỡ nhịp cửa sổ và ban công, hoặc che khuất các mảng tường đặc trưng cần được xem là không phù hợp. Việc cơi nới khối tích, bổ sung tầng hoặc gắn thêm các cấu kiện ngoại lai lên mặt đứng sẽ làm suy giảm bản sắc kiến trúc và cần được tránh trong quá trình cải tạo.

Về mặt kết cấu, công trình cần được tiếp cận theo nguyên tắc can thiệp tối thiểu và tôn trọng hệ kết cấu chịu lực nguyên gốc. Các giải pháp gia cường, trong trường hợp thật sự cần thiết, nên được thực hiện một cách kín đáo, hạn chế tối đa tác động đến hình thức bên ngoài. Việc phá bỏ hoặc thay thế các bộ phận kết cấu chính chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng ngắn hạn có thể gây ra những tổn thất khó phục hồi về mặt di sản. Khi tái sử dụng cho các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, việc chấp nhận những giới hạn nhất định về tải trọng và tổ chức không gian là điều cần thiết.

Không gian nội thất cho phép mức độ linh hoạt cao hơn, song vẫn cần được kiểm soát chặt chẽ. Các điều chỉnh công năng nên dựa trên nguyên tắc có thể đảo ngược, hạn chế phá bỏ các vách ngăn, cầu thang hoặc các yếu tố kiến trúc gốc còn tồn tại. Việc tổ chức không gian trưng bày hay sinh hoạt nghệ thuật cần tận dụng cấu trúc sẵn có của công trình, thay vì áp đặt các mô hình không gian mới không phù hợp với logic ban đầu.

Đối với vật liệu và bề mặt hoàn thiện, ưu tiên hàng đầu là bảo tồn và phục hồi các vật liệu nguyên gốc còn tồn tại, đặc biệt tại mặt đứng, hệ cửa, lan can và các chi tiết kim loại. Trong trường hợp cần thay thế, vật liệu mới phải bảo đảm sự tương thích về màu sắc, kết cấu và tỷ lệ, tránh tạo ra những tương phản mạnh gây phá vỡ cảm nhận tổng thể. Các vật liệu và thiết bị hiện đại chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ chức năng, không lấn át hình thức kiến trúc gốc.

Cuối cùng, việc tích hợp các yêu cầu kỹ thuật đương đại như chiếu sáng, điều hòa, âm thanh và an toàn công trình cần được thực hiện một cách kín đáo. Các hệ thống này nên được bố trí tại những khu vực ít giá trị kiến trúc hoặc giấu trong các không gian đệm, nhằm hạn chế tác động thị giác. Cách tiếp cận này giúp công trình số 01 Pasteur tiếp tục được sử dụng hiệu quả, đồng thời bảo toàn bản sắc kiến trúc và lớp ký ức đô thị gắn bó với không gian trung tâm Đà Nẵng.

Từ trường hợp công trình số 01 Pasteur, có thể rút ra một số nguyên tắc cơ bản trong bảo tồn và tái sử dụng công trình kiến trúc thuộc địa mang dấu ấn Art Deco. Đó là: Cần giữ gìn hình khối tổng thể và nhịp điệu mặt đứng như những giá trị cốt lõi của công trình. Các can thiệp kiến trúc nên được thực hiện theo hướng tối thiểu và có khả năng đảo ngược, nhằm hạn chế những tác động không thể phục hồi. Các yêu cầu sử dụng mới và hệ thống kỹ thuật đương đại cần được tích hợp một cách kín đáo, tránh làm lấn át kiến trúc gốc và làm gián đoạn cảm nhận không gian đô thị.

Xét trong bối cảnh quốc tế, kiến trúc Art Deco là một biểu hiện quan trọng của quá trình hiện đại hóa kiến trúc đầu thế kỷ 20, khi tư duy hình học, tinh thần tiết  chế  và  yêu  cầu tổ chức công năng dần thay thế các ngôn ngữ trang trí lịch sử. Khi được du nhập vào Việt Nam trong bối cảnh thuộc địa Pháp, Art Deco không được tiếp nhận như một phong cách thuần túy, mà trải qua quá trình điều chỉnh để thích ứng với điều kiện khí hậu, kỹ thuật xây dựng và đời sống đô thị bản địa. Công trình số 01 Pasteur tại Đà Nẵng là một trường hợp tiêu biểu cho quá trình tiếp biến đó. Công trình không đại diện cho Art Deco nguyên bản về hình thức, mà phản ánh một giai đoạn chuyển tiếp, nơi kiến trúc hướng tới sự giản lược, hiệu quả và gắn bó với môi trường địa phương.

Giá trị của công trình số 01 Pasteur vì vậy không chỉ nằm ở hình khối kiến trúc hay các yếu tố tạo hình cụ thể, mà còn ở khả năng lưu giữ và chuyển tải ký ức đô thị của một giai đoạn hiện đại hóa sớm trong lịch sử thành phố. Chính nhịp điệu mặt đứng, tỷ lệ kiến trúc và vị trí trong cấu trúc đô thị trung tâm đã giúp công trình trở thành một dấu mốc quen thuộc trong cảm nhận không gian của nhiều thế hệ cư dân Đà Nẵng.

Trong bối cảnh đô thị đương đại, việc thành phố quyết định gắn bảo tồn với tái sử dụng công trình số 01 Pasteur cho thấy một cách tiếp cận thận  trọng  và  có  trách  nhiệm  đối với di sản kiến trúc. Thay vì phá bỏ hoặc thay thế, công trình được nhìn nhận như một thực thể lịch sử tiếp tục được vận hành trong đời sống đô thị hiện nay. Cách tiếp cận này không chỉ đáp ứng nhu cầu sử dụng trước mắt, mà còn thể hiện sự tôn trọng các giá trị kiến trúc và lớp ký ức đô thị được tích lũy qua thời gian. Quan trọng hơn, trường hợp công  trình số 01 Pasteur có thể được xem như một tiền lệ tích cực trong việc ứng xử với các công trình kiến trúc lịch sử tương tự trên địa bàn thành phố trong tương lai. Việc nhận diện đúng giá trị kiến trúc, lựa chọn công năng phù hợp và tuân thủ các nguyên tắc can thiệp rõ ràng sẽ là cơ sở để bảo đảm sự hài hòa giữa phát triển đô thị và bảo tồn di sản. Trong tinh thần tiếp nối có kiểm soát đó, các công trình kiến trúc lịch sử mới có thể tiếp tục hiện diện như những thành phần sống động, góp phần làm giàu bản sắc đô thị Đà Nẵng trong quá trình phát triển lâu dài.

L.M.S