Lê Trâm: hành trình văn chương của một niềm tin không tắt

Nhà văn Lê Trâm (1956-2024).
Đã hai năm kể từ ngày nhà văn Lê Trâm rời cõi tạm. Những xôn xao của định mệnh đã khép lại, nhưng thế giới nhân vật và không gian nghệ thuật trong tác phẩm của ông thì vẫn ở lại, như một dòng chảy ngầm lặng lẽ. Văn Lê Trâm không chọn lối phô diễn kỹ xảo hay lên gân cốt, mà định hình bằng một giọng điệu trầm lắng, dốc lòng đối thoại với người đọc về một câu hỏi mang tính bản thể: Con người sẽ đi về đâu và tồn tại ra sao khi đối mặt với những đứt gãy của niềm tin?
Nhà văn Lê Trâm (1956-2024), quê xã Xuân Phú, thành phố Đà Nẵng (trước 2025 thuộc làng Đồng Tràm, xã Quế Phú, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam). Ông là Hội viên Hội Nhà văn Việt Nam (2020), nguyên Ủy viên Ban Chấp hành Hội Văn học - Nghệ thuật tỉnh Quảng Nam, Chi hội trưởng Chi hội Văn học Quảng Nam.
Với Lê Trâm, viết không phải là một phương thức diễn giải bi kịch hay tìm kiếm sự giải thoát mang tính tiêu khiển. Viết, trước hết là một hành vi sống, một lối dấn thân để hiện thực hóa thiên chức của một nhà giáo và một trí thức. Ánh sáng trong sáng tác của ông không chói gắt mà bền bỉ, tỏa ra từ một hệ giá trị nhân cách cốt lõi, từ chối những ảo tưởng nhưng chưa bao giờ thỏa hiệp với sự tuyệt vọng.
* Truyện dài: Thử thách niềm tin qua những biến động
Trong thể loại truyện dài và tiểu thuyết, không gian nghệ thuật của Lê Trâm thường được kiến tạo từ những tọa độ nghiệt ngã: cái nghèo, những biến động dữ dội của lịch sử - xã hội, và những giới hạn mong manh của số phận con người. Tuy nhiên, thao tác tư duy của ông khước từ việc đẩy tác phẩm vào ngõ cụt của sự hư vô.
Ở Tí cô nương (truyện dài, 1994), nhân vật trung tâm không mang tầm vóc của một anh hùng sử thi hay một kẻ chiến thắng định mệnh. Ở đó, nhân vật hiện lên chỉ là một thân phận nhỏ bé, dễ bị tổn thương và bị xô lệch bởi những dòng xoáy cuộc đời. Điểm cốt lõi làm nên giá trị của tác phẩm là việc tác giả đã bảo toàn cho nhân vật khả năng yêu thương và năng lực tự phục hồi. Không có phép màu từ thế giới siêu hình, cấu trúc tác phẩm vận hành dựa trên chính sức bền của “phần người” bên trong nhân vật.
Tương tự, đến Mơ về phía chân trời (truyện dài, 2017), khái niệm “chân trời” đã vượt khỏi ranh giới của phạm trù địa lý để trở thành một biểu tượng tinh thần. Đi qua hoang mang và hoài nghi, nhân vật của ông không biến lý tưởng thành ảo ảnh. Biên độ của truyện dài Lê Trâm vì thế không được mở rộng bằng những cao trào kịch tính, mà được đào sâu bằng một tiến trình tự vấn, chứng minh một bản lĩnh tinh thần không bị bẻ gãy trước thực tại.
* Truyện ngắn: Sự cô đặc của tư duy triết luận và những khoảng lặng văn bản
Nếu truyện dài là một hành trình thử thách sức bền, thì truyện ngắn là nơi Lê Trâm thể hiện độ sắc bén của nghệ thuật cắt lát và chiếm lĩnh thực tại.
Trong Lai lịch một thành hoàng (tập truyện ngắn, 1992), tác giả đã thao tác trên chất liệu huyền tích, lịch sử và tín ngưỡng để soi chiếu vào các vấn đề đương đại. Lê Trâm không giải thiêng theo lối phủ định, cũng không thần thánh hóa quá khứ. “Thành hoàng” trong tác phẩm hiện thân trở thành một điểm tựa biểu tượng để đối thoại giữa cái linh thiêng và cái trần thế. Ông dịch chuyển trọng tâm câu hỏi từ phạm trù xã hội học “Ai được tôn thờ?” sang phạm trù mỹ học và nhân cách học: “Điều gì xứng đáng được tôn thờ?”. Câu trả lời cuối cùng vẫn quy chiếu về con người là những cá thể giữ được thiên tính thiện giữa một bối cảnh đầy biến dạng.
Đến Một giấc hồ điệp (tập truyện ngắn, 2007), tư duy nghệ thuật của nhà văn tiệm cận đến một cái nhìn sâu sắc về nỗi đau nhân sinh. Với nhãn quan mang tinh thần của một “người chữa lành tâm bệnh”, Lê Trâm sử dụng thi pháp huyền ảo (giấc mơ, cánh bướm) không phải để trốn chạy thực tại, mà để giải mã những bất an sâu kín trong tâm thức con người đương đại. Mượn điển tích của Trang Tử nhưng tác giả không áp đặt các tín điều triết lý có sẵn mà ông kiến tạo các câu chuyện mở. Ở đó, nhân vật và độc giả cùng soi mình vào những câu hỏi chưa có lời đáp. Chính khả năng hoài nghi và tự vấn này là minh chứng cho thấy nhân tính chưa bị triệt tiêu. Hầu hết truyện ngắn của Lê Trâm đều kết thúc bằng một khoảng lặng nhưng ẩn chứa tư duy cũng là một nốt trầm để lại dư ba cho người đọc tự nghiệm.
Phê bình: Sự đồng điệu của những tâm hồn văn nhân
Trải rộng từ các bài bút ký, tiểu luận đến phê bình văn học trong Theo dấu văn nhân (chân dung - phê bình văn học, 2024) hay Về yêu xứ rượu Hồng Đào (ký & tản văn, 2018), Lê Trâm đã định hình một phương pháp luận phê bình riêng biệt. Ông không tiếp cận tác phẩm bằng vị thế của một quan tòa phán xét, mà bằng tư thế của một người đồng hành: lắng nghe, thấu cảm và đối thoại bình đẳng.
Lê Trâm luôn nỗ lực bám sát hành trình sáng tạo, dấu ấn đời sống và đặc biệt là hệ nhân cách của tác giả để định vị giá trị của tác phẩm. Với ông, kỹ xảo văn chương chỉ là thứ yếu nếu đặt cạnh khả năng nuôi dưỡng tâm hồn của tác phẩm đó. Việc ông trân trọng các văn nhân đi trước hay đương thời không nhằm mục đích huyền thoại hóa họ, mà để tái khẳng định một chân lý phổ quát: Văn chương chỉ có giá trị tối cao khi nó thúc đẩy con người sống tử tế hơn. Ở điểm này, có thể nhận ra sự nhất quán trong tư duy của Lê Trâm: sáng tác và phê bình không phải là hai lĩnh vực biệt lập, mà là hai nhánh của cùng một dòng chảy nhân văn, được quy định bởi ý thức trách nhiệm của người cầm bút.
*Niềm tin gửi lại mai sau
Nhìn lại toàn bộ di sản văn chương của Lê Trâm, có thể khẳng định: Ông không viết để minh họa cho các giáo điều về niềm tin, mà viết vì đó là phương thức tồn tại duy nhất của tâm hồn ông. Đó là niềm tin vào sự phục hồi của nhân tính và một viễn cảnh nhân văn của đời sống.
Hành trình sáng tạo ấy không đơn thuần là một sự lựa chọn phương pháp nghệ thuật, mà là hệ quả tất yếu của một căn tính văn hóa được định hình từ môi trường sư phạm, từ nhân phẩm của nhà giáo, từ cội nguồn gia đình đất Quảng trĩu nặng nghĩa tình. Vì thế, dẫu thực tại có nhiều biến động, dẫu hình thức thể loại có chuyển dịch, trang văn của Lê Trâm vẫn luôn hiện hữu một vùng sáng nội tại: niềm tin tuyệt đối về con người.
Nhà văn Lê Trâm đã về “miền mây trắng”, “theo dấu văn nhân” lặn sâu vào “giấc hồ điệp” nhưng cấu trúc thẩm mỹ và giá trị tư tưởng trong các tác phẩm của ông thì đã kịp định hình và bám rễ vào dòng chảy của văn chương đương đại nước nhà. Đi xa nhưng không hề khuất lấp, bởi những giá trị nhân văn mà ông ký thác vẫn đang tiếp tục đối thoại với các thế hệ người đọc hôm nay và mai sau.
N.L