Cô gái và con tàu 0 - UVO

Minh họa HỒ ĐÌNH NAM KHA
Thời còn ở bậc tiểu học, Thưởng từng rất say đắm cuốn truyện mỏng mang tên Tiếng chuông dưới đáy biển của nhà văn Nguyễn Trường Sơn. Cuốn sách gối đầu giường ấy là một thế giới hư cấu đầy mê hoặc kể về chuyến phiêu lưu trinh thám của nhóm thiếu niên tìm kiếm cổ vật dưới đáy biển. Câu chuyện khiến người đọc liên tưởng đến một phần của đô thị cổ Hội An từng bị trận đại hồng thủy nào đó nhấn chìm sâu xuống lòng đại dương. Ở nơi tối tăm và lạnh lẽo ấy, liệu những mái ngói rêu phong, những lối ngõ quanh co vẫn nguyên vẹn dưới làn nước xanh thẳm? Đêm đêm, khi thủy triều rút sâu và ánh trăng vỡ tan trên mặt sóng, người ta vẫn nghe thấy tiếng chuông boong boong vọng lên từ đáy biển, như thể cuộc sống của con người hàng trăm năm trước vẫn đang tiếp diễn ở một chiều không gian khác?
Không ngờ câu chuyện ấy lại gắn liền và lớn lên cùng Thưởng như một định mệnh. Nó đưa anh dấn thân vào ngành khảo cổ học biển, một con đường đơn độc và đầy thử thách tại Việt Nam.
Năm hai mươi tám tuổi, Thưởng chính thức trở thành thành viên cốt cán của dự án khảo cứu và bảo tồn cổ vật từ các con tàu đắm khu vực quanh đảo Cù Lao Chàm. Vùng biển này vốn là ngã ba đường của tuyến thương mại gốm sứ và tơ lụa trên biển năm xưa, nơi lưu giữ hàng vạn mảnh vỡ của lịch sử. Nhưng lần này trở lại, bên cạnh danh mục nghiên cứu thường xuyên của dự án khảo cổ, mục tiêu lớn nhất và âm thầm nhất của Thưởng là xác minh tin đồn về “con tàu ma” thoắt ẩn thoắt hiện ở vùng biển Cửa Đại. Sự việc đang thu hút sự chú ý mạnh mẽ, khiến nhà chức trách địa phương và công chúng không thể làm ngơ.
Theo lời kể của những ngư dân lão luyện sinh sống quanh vùng biển Cửa Đại, câu chuyện này họ đã nghe nhắc đến từ nhỏ rồi bẵng đi. Gần đây, tin đồn lại rộ lên rõ ràng hơn, mặc dù con tàu ấy không có hình dáng cố định. Có khi nó xuất hiện như một khối sương mù mang hình cánh buồm cổ, có khi lại hiện rõ mồn một với những thanh gỗ mun đen bóng và ánh đèn lồng lập lòe trong đêm giông bão. Điều kỳ lạ là hễ có bất kỳ chiếc tàu hiện đại nào cố gắng tiếp cận, “con tàu ma” ấy liền biến mất trong tích tắc, chỉ để lại một tiếng chuông ngân dài, u uất vọng lên từ lòng biển sâu.
Để tiện việc theo dõi hành tung của con tàu, Thưởng tự ghi chú mã số cho hồ sơ riêng của mình: Tàu 0 - UVO (từ chuyên môn: vật thể tàu không xác định). Sau khi làm việc với Ban điều hành nghiên cứu dự án, Thưởng xin phép không ở lại thường trực tại những khách sạn tiện nghi do đơn vị bố trí. Anh gói ghém hành lý, máy móc định vị ra hẳn đảo Cù Lao Chàm, thuê một căn nhà gỗ nhỏ sát vách đá nhìn thẳng ra tọa độ mà con tàu thường được nhìn thấy nhất.
*
* *
Mùa hạ năm đó, Cù Lao Chàm nắng gắt và gió biển oi nồng hơn thường lệ. Mỗi ngày, sau những giờ lặn sâu dưới đáy đại dương để quét rada định vị hoặc phân loại những mảnh gốm Chu Đậu, gốm men lam từ các con tàu đắm đã xác định, Thưởng lại ôm cuốn sổ tay nhỏ ra quán nước duy nhất nằm biệt lập nơi rặng dừa phía đông đảo.
Đó là một quán nước đơn sơ mọc lên để đón những nhóm khách du lịch ưa mạo hiểm. Chủ quán là Hồng, một cô gái có làn da trắng ngần tương phản hoàn toàn với nắng gió của vùng đảo, và đôi mắt lúc nào cũng như chứa đựng một lớp sương mù bảng lảng. Nghe nói Hồng từ trong phố cổ Hội An ra mở quán cách đây không lâu. Cô hơi kiệm lời, ít vồn vã như những người làm dịch vụ thông thường. Nhưng sự lặng lẽ, kín đáo của cô ẩn chứa điều gì đó bí ẩn khiến Thưởng thấy thu hút lạ thường.
- Bữa ni anh tìm dấu con tàu đó được chi không?
Hồng đặt ly nước đá chanh mát lạnh xuống bàn, khẽ hỏi. Giọng cô nhỏ, mang chút âm sắc xa xôi, gợi tưởng cái cách người phố Hội chuyện trò từ vài thập kỷ trước. Thưởng ngước lên, mỉm cười gật đầu: “Ừ, rada của anh hôm qua lại quét trúng một dải từ trường lạ ở độ sâu bốn mươi mét. Rất giống một cấu trúc gỗ lớn. Nhưng sáng nay lặn xuống thì không thấy gì ngoài cát mịn”.
Hồng ngồi xuống chiếc ghế đối diện, chống cằm nhìn ra biển khơi xa xăm, nơi những con sóng bạc đầu đang xô nhau vào bờ đá. Cô nói:
- Có những thứ… biển muốn giấu thì con người không cách chi tìm được đâu. Người ta gọi nó là tàu ma, chắc tự nó không thuộc về mặt đất.
- Em cũng tin vào chuyện ma mị đó sao? - Thưởng tò mò hỏi.
Hồng quay sang nhìn thẳng vào mắt anh. Đôi mắt cô đen láy, sâu thẳm đến mức Thưởng có cảm giác nếu nhìn lâu thêm chút nữa, anh sẽ bị chìm đắm vào một vùng biển sâu.
- Thiệt tình em không tin chuyện ma... Nhưng em nghĩ, một con tàu không chịu chìm hẳn, không chịu tan rã, chỉ có thể là vì nó còn một lời hứa... chưa thực hiện được với bờ.
Những buổi chiều như thế cứ dài ra theo tiếng sóng xôn xao. Thưởng kể cho Hồng nghe về những chuyến lặn biển, về cảm giác cô độc khi đứng giữa ranh giới của ánh sáng và bóng tối dưới lòng đại dương, và cả cái cảm xúc say mê dài lâu từ thuở nhỏ với cuốn truyện Tiếng chuông dưới đáy biển của Nguyễn Trường Sơn. Hồng lắng nghe một cách chăm chú, thỉnh thoảng cô lại mỉm cười, một nụ cười thoáng qua nhưng buồn rượi. Cô kể cho anh nghe về những ngày thơ ấu, cô đã lớn lên trong khu nhà cổ, nơi các bức tường rêu phong che giấu bao câu chuyện tình trăm năm thầm kín, về những đêm rằm phố cổ không bật đèn điện, chỉ có ánh trăng và đèn lồng soi bóng xuống dòng sông Hoài... Giữa họ, hình như có một sợi dây kết nối vô hình, dần hình thành. Tình cảm ấy nhẹ nhàng như hơi nước biển buổi sớm, thấm vào da thịt lúc nào không hay.
*
* *
Đến cuối tháng Sáu, khi nắng hoàng hôn nhuộm đỏ lấp lánh cả vùng biển Cửa Đại, câu chuyện giữa đôi trai gái Thưởng và Hồng đã đến đoạn thăng hoa, gắn bó sâu sắc tựa sự sắp xếp của đất trời. Họ không còn là hai người xa lạ tình cờ gặp nhau bên quán nước nghèo, mà đã trở thành bến đỗ bình yên của nhau giữa sóng gió trùng khơi.
Một đêm trăng sáng, Thưởng cùng Hồng đi dạo trên bãi cát mịn vắng người. Gió biển thổi tung làn tóc dài phảng phất mùi hương hoa bưởi của cô. Thưởng dừng lại, nắm lấy hai bàn tay nhỏ nhắn nhưng lành lạnh của Hồng, nhìn sâu vào đôi mắt đầy sương mù ấy run rẩy nói:
- Hồng à, dự án nghiên cứu đợt một của anh sắp hoàn thành rồi. Khi mọi việc tạm ổn, anh muốn chúng mình chính thức nên duyên. Anh muốn ở bên em, không chỉ ở cái đảo nhỏ này, mà là cả cuộc đời phía trước.
Hồng sững sờ nhìn anh. Trong khoảnh khắc, Thưởng thấy một giọt nước mắt lăn dài trên má cô, lấp lánh dưới ánh trăng. Nhưng rồi cô mỉm cười, một nụ cười rạng rỡ nhất mà anh từng được thấy kể từ khi quen biết cô. Cô gật đầu khẽ khàng:
- Em chờ câu nói này của anh lâu rồi. Thiệt ra... ngày mai em phải quay về phố cổ để lo một số việc gia đình. Tiện thể, em sẽ thưa chuyện với cha mẹ trước. Khi em trở ra đảo, em sẽ đưa anh về cùng để chính thức giới thiệu anh với gia đình.
Thưởng vui mừng khôn xiết. Anh ôm chặt cô vào lòng, cảm nhận hơi ấm thực sự từ cơ thể cô, nghe cả tiếng tim cô đập rộn ràng sau lớp áo mỏng. Đêm đó, họ chia tay nhau bằng một nụ hôn nồng nàn bên bờ sóng. Hồng hẹn anh đúng ba ngày sau, cô sẽ đi chuyến tàu sớm nhất từ đất liền ra lại Cù Lao Chàm. Cô còn chu đáo gửi lại cho anh chiếc chìa khóa của quán nước, dặn anh thỉnh thoảng ra tưới mấy khóm phong lan treo trước hiên nhà. Mọi thứ chân thực, rõ ràng và mang đầy hơi thở của một cuộc sống lứa đôi hạnh phúc đang chờ đón.
*
* *
Thế nhưng, đất trời vùng biển luôn chứa đựng những tai ương không báo trước. Ngay đêm hôm sau khi Hồng về đất liền, một cơn bão dữ dội bất ngờ ập đến mà không có bất kỳ cơ quan khí tượng nào dự báo kịp. Biển Cửa Đại cuồng điên gầm rú. Sóng biển dâng cao hàng mét, đánh thẳng vào vách đá nát vụn. Trong căn nhà gỗ của mình, Thưởng thao thức không ngủ được vì lo lắng cho Hồng. Đúng lúc một tia chớp xé toạc bầu trời đêm, màn hình máy định vị tần số sonar của anh bỗng nhiên phát ra những tiếng “tít... tít...” chói tai. Trên bản đồ kỹ thuật số, vệt sáng đỏ của “0 - UVO” xuất hiện ở tọa độ cũ, nhưng lần này nó hỗn loạn, di chuyển xoay tròn như đang bị hút vào một vòng xoáy từ trường cực lớn dưới đáy biển. Từ khơi xa, lẫn trong tiếng gió rít qua khe cửa, Thưởng nghe thấy một tiếng chuông “boong... boong...” trầm u, oán thán vọng về.
Cơn bão càn quét suốt đêm, rồi tạnh hẳn vào sáng hôm sau một cách kỳ lạ. Trời hửng nắng, biển lặng tờ như chưa từng có cuộc cuồng phong. Thế nhưng, đối với dự án khảo cổ của Thưởng, cơn bão đã để lại một hậu quả thảm khốc. Toàn bộ trang thiết bị định vị đắt tiền đặt dưới lòng biển bị dòng hải lưu bất thường phá hủy hoàn toàn. Các tàu khảo sát lặn xuống tọa độ cũ đều báo cáo địa hình đáy biển đã bị thay đổi, cát mịn sụt lún che lấp mọi dấu vết. Đứng trước tổn thất quá lớn và không còn tìm thấy bất kỳ tín hiệu nào của con tàu cổ, ban lãnh đạo điều hành dự án khảo cổ ngay lập tức ra quyết định đình chỉ dự án nghiên cứu không thời hạn. Toàn bộ thành viên được lệnh thu dọn hành lý để rút về đất liền.
Thưởng ngỡ ngàng, xin ở lại đảo thêm vài ngày, bởi vì hôm nay là ngày hẹn Hồng trở lại. Anh ra bến tàu từ sáng sớm, đứng chờ dưới cái nắng đổ lửa. Chuyến tàu đầu tiên từ đất liền cập bến. Hành khách lục tục bước xuống, nhưng không có bóng dáng mảnh mai của Hồng. Chuyến tàu thứ hai, rồi chuyến tàu cuối cùng trong ngày cập bến khi hoàng hôn buông xuống,... Hồng vẫn không xuất hiện.
Ngày thứ hai, rồi ngày thứ ba trôi qua trong sự im lặng đáng sợ. Thưởng như người mất hồn, ngày ngày ra bến tàu đợi chờ rồi lại lầm lũi quay về quán nước của cô. Quán nước khóa chặt cửa, mấy khóm phong lan trước hiên bắt đầu héo rũ vì thiếu bàn tay chăm sóc.
Quá sốt ruột và linh cảm có chuyện chẳng lành, Thưởng đi hỏi thăm những người dân địa phương sinh sống, hoặc kinh doanh quanh vùng biển của đảo. Anh tìm đến nhà ông Sáu, một ngư dân già chuyên vá lưới ngay cạnh rặng dừa gần quán nước của Hồng.
- Bác Sáu ơi, chắc bác có biết cô Hồng chủ quán nước trên bãi đá đầu kia chớ? Cô ấy về phố hẹn cháu trở lại đảo từ ba ngày trước mà tới chừ vẫn chưa thấy. Bác có số điện thoại hay địa chỉ nhà cô ấy trong phố không?
- Thưởng nắm lấy vai ông lão, giọng run rẩy vì lo lắng.
Ông Sáu ngơ ngác nhìn Thưởng, đôi mắt nheo lại đầy vẻ khó hiểu: “Cậu nói cái cô Hồng mô chớ? Cái quán nước trên vách đá đó bỏ hoang từ lâu ni rồi, từ hồi đứa cháu họ của tôi vô Nam làm ăn. Đâu có cô gái mô tên Hồng ra đó mở quán!”.
Thưởng bàng hoàng, mặt cắt không còn giọt máu: “Không thể nào! Bác nhớ lại xem, cô gái thon thả, da rất trắng, hay mặc áo dài lụa cổ, người trong phố ra đây làm ăn đó! Ngày nào cháu cũng ngồi đó uống nước và trò chuyện với cô ấy suốt ba tháng qua mà!”.
Ông Sáu lắc đầu quầy quậy, nhìn Thưởng bằng ánh mắt đầy ái ngại: “Cậu thức đêm nghiên cứu nhiều quá nên quẫn trí rồi. Quanh đây ai mà chẳng biết cái doi đất đó linh thiêng, xưa giờ không ai dám bén mảng đến ở lâu. Cậu có nhớ lộn không? Đi qua mấy quán ở mấy bãi đầu kia hỏi thử. Chớ hỏi rứa là tôi chịu rồi đó”.
Thưởng điên cuồng chạy đi hỏi thêm mấy người chủ thuyền chài, những người bán hàng tạp hóa ở cầu cảng. Nhưng câu trả lời anh nhận được đều giống nhau: Một cái lắc đầu lạ lẫm, những ánh mắt nhìn anh như nhìn một kẻ tâm thần, và lời khẳng định chắc nịch rằng chưa từng có cô Hồng nào ở tại đây.
*
* *
Thưởng chạy thục mạng quay lại quán nước. Anh lôi chiếc chìa khóa mà Hồng đưa từ trong túi ra. Ổ khóa bằng đồng trên cửa gỗ đã hoen gỉ xanh, nhưng khi anh tra chìa vào, một tiếng “tạch” khô khốc vang lên. Cửa mở.
Bên trong quán hoang tàn, xơ xác. Những chiếc bàn ghế gỗ bám một lớp bụi dày xám xịt, mạng nhện giăng đầy ở các góc tường như thể nơi này đã bị thời gian bỏ quên từ hàng thế kỷ trước chứ không phải mới vài ngày.
Trên chiếc bàn gỗ nơi anh và cô vẫn hay ngồi đối diện nhau, không có ly, ấm nào cả. Chỉ có một chiếc bình gốm cổ men lam nhỏ, bên trong cắm một nhành hoa phong lan đã héo khô từ lâu. Dưới đáy chiếc bình gốm, Thưởng tìm thấy một chiếc khăn tay thêu thô sơ. Trên góc khăn có thêu một chữ “Hồng - 0 - UVO” bằng chỉ đỏ, nhưng nét chỉ đã mục nát, bạc màu theo thời gian, tưởng chừng đó là di vật cuối cùng làm bằng chứng từng hiện hữu của “con tàu ma”…
Thưởng quỵ xuống nền nhà bám đầy cát biển. Anh không khóc nổi, lồng ngực đau nhói như bị một tảng đá đè nặng. Hồng đã biến mất, biến mất một cách tàn nhẫn như chưa từng bước vào cuộc đời anh. Sự biến mất không có ánh sáng huyền ảo, không có phép màu, chỉ có một sự thật nghiệt ngã rằng: mọi người xung quanh đều phủ nhận sự hiện diện của Hồng. Tất cả những gì còn lại chỉ là ký ức của riêng anh trong nỗi niềm cô độc.
Phải chăng Hồng là một người con gái bằng xương bằng thịt, nhưng trận bão đêm đó đã nhấn chìm chuyến tàu đưa cô về đất liền, và vì một lý do bí ẩn nào đó, người dân trên đảo đã cùng nhau giấu anh một sự thật đau lòng? Hay cô thực sự chính là phần trầm tích ký ức trăm năm của con tàu ma kia, mượn hình hài một cô gái phố cổ để đến bên anh, cho anh một mối tình ngắn ngủi, rồi lại theo con tàu lặn sâu vào lòng đại dương khi lời hẹn ước của họ chạm đến ranh giới của sự hữu hạn vô cùng?
Thưởng rời đảo Cù Lao Chàm ngay ngày hôm sau. Anh không tiếp tục những chuyến lặn biển săn tìm tàu đắm nữa, dự án về con tàu ma vĩnh viễn khép lại trong các ngăn tủ hồ sơ của đơn vị khảo cổ. Nhiều năm tháng trôi qua, Thưởng không lập gia đình. Mỗi đêm rằm, khi phố cổ tắt đèn để thắp lên những chiếc đèn lồng đỏ dọc hai bên bờ sông Hoài, người ta lại thấy một người đàn ông trung niên tóc điểm bạc, lặng lẽ ra bờ sông thả một chiếc đèn hoa đăng nhỏ xuống dòng nước... Anh đứng đó, nhìn ánh sáng leo lét của ngọn nến trôi dần ra phía biển xa, chừng như lắng nghe những tiếng chuông ngân vọng từ một thành phố chìm dưới đáy đại dương, nơi có người con gái đang ngóng chờ anh…
T.T.S