Xuôi theo dòng chảy di sản

03.11.2026
Đoàn Hạo Lương

Xuôi theo dòng chảy di sản

Người dân thả chài trên sông Cổ Cò. Ảnh ĐOÀN HẠO LƯƠNG

 Theo chân những du khách về dự Lễ hội sông Cổ Cò, tôi lênh đênh trên một chiếc đò ngang, thả hồn mình hòa vào những con sóng nhỏ lăn tăn vỗ nhẹ vào hai bên triền sông. Những hàng dừa nghiêng soi bóng xuống mặt nước, lá reo xào xạc như những cánh tay vẫy chào khách. Giữa cảnh sắc bình yên ấy, bất chợt tôi tự hỏi: mấy ai còn nhớ, dưới những rặng dừa xanh hôm nay là bao lớp trầm tích văn hóa của một vùng sông nước?

1. Thuở ấy, Cổ Cò từng là mạch giao thương nhộn nhịp nối cửa Đại với cửa Hàn, tàu ghe ngược xuôi mang theo hàng hóa, con người và cả những cuộc gặp gỡ làm nên diện mạo của một vùng đất. Dòng sông hôm nay tưởng như lặng lẽ, nhưng trong mỗi khúc quanh, mỗi bến nước dường như vẫn còn vọng lại tiếng chèo khua của một thời xa xưa.

Không rõ ai đã đặt tên cho dòng sông Cổ Cò, nhưng cái tên ấy cứ thế trôi qua bao lớp thời gian, ở lại cùng dòng nước và những câu chuyện của một vùng đất. Trong Đại Nam nhất thống chí, Cổ Cò được ghi bằng chữ Hán là Lộ Cảnh Giang. Hơn ba thế kỷ trước, năm 1695, nhà sư Thích Đại Sán trong chuyến du hành đến Đàng Trong đã đi qua vùng sông nước này và ghi lại trong Hải ngoại ký sự hình ảnh một dòng sông mênh mang, đôi bờ là những làng mạc trù phú. Nhớ về những trang viết của người xưa giữa một chuyến đò ngược dòng hôm nay, tôi có cảm giác như mình đang lần theo dấu chân một người đã khuất. Dòng Cổ Cò vẫn ở đó, nước vẫn xuôi về phía biển, chỉ có những bến bờ và dáng người bên sông đã đổi thay. Nhưng đâu đó trong màu xanh của đôi bờ, trong tiếng mái chèo khua nhẹ mặt nước, dường như vẫn còn thấp thoáng bóng dáng một Cổ Cò của hơn ba trăm năm trước.

Sử sách kể rằng, sông Cổ Cò là tuyến đường thủy nối Đà Nẵng và Hội An sầm uất từ thế kỷ XVI đến XVIII. Nhưng do bồi lấp, con sông đã bị gián đoạn lưu thông suốt nhiều năm, chỉ còn lại những đoạn sông riêng lẻ mang các tên gọi khác nhau. Dẫu trải qua bao thăng trầm, dòng sông ngày nay đang từng bước được khơi thông, đôi bờ cũng bắt đầu đổi khác. Ý tưởng về một không gian cảnh quan xanh dọc dòng sông đã được đặt ra, để Cổ Cò không chỉ trở lại với chức năng của một dòng chảy mà còn trở thành một phần của không gian sống. Trong bản thiết kế cảnh quan ven sông Cổ Cò và dải ven biển từ Điện Bàn đến Hội An, những hàng cây xanh ven sông được đặt vào vị trí quan trọng, từ việc lựa chọn loài cây chủ đạo đến tổ chức không gian cảnh quan, với mong muốn tạo nên diện mạo thống nhất cho đôi bờ. Cùng với dòng nước dần được khơi thông, những vùng đất ven Cổ Cò cũng bắt đầu chuyển mình. Hàng chục dự án đô thị sinh thái đã và đang hình thành dọc theo tuyến sông, mang đến diện mạo mới cho vùng đất từng có những đoạn sông bị lãng quên.

Cổ Cò vì thế đang đứng giữa hai miền thời gian: một bên là những lớp phù sa văn hóa đã bồi đắp nên ký ức, một bên là nhịp sống đô thị đang vươn về phía trước. Nhưng giữa những đổi thay ấy, điều đáng giữ nhất có lẽ vẫn là dòng sông. Bởi những công trình có thể làm nên một diện mạo mới cho đôi bờ, thì chính cảnh quan, ký ức và những giá trị văn hóa mới làm nên linh hồn của dòng sông Cổ Cò.

2. Và rồi, giữa hành trình hồi sinh ấy, Lễ hội sông Cổ Cò - Hội An Tây năm nay mang chủ đề “Cổ Cò - Dòng chảy di sản” như một lời nhắc nhớ về những gì dòng sông từng mang trong mình. Không chỉ tôn vinh những giá trị văn hóa, lịch sử đã bồi đắp qua bao thế hệ, lễ hội còn mở ra một cách tiếp cận mới với dòng sông: từ ký ức đến trải nghiệm, từ di sản đến du lịch sinh thái. Cổ Cò, sau những tháng năm lặng im, đang tìm lại nhịp chảy của mình giữa một không gian đô thị đang vươn về phía tương lai.

Bên dòng Cổ Cò, ông Ngô Nguyên Thọ, Phó Ban Thường trực Ban Tổ chức lễ hội, nhắc tới mùa lễ hội đầu tiên năm 2024 với chủ đề “Đánh thức dòng sông huyền thoại”. Khi ấy, những ngày hội chủ yếu mang đến niềm vui và những cuộc gặp gỡ. Còn năm nay, với chủ đề “Cổ Cò - Dòng chảy di sản”, câu chuyện đã được mở ra xa hơn, về phía những làng quê, làng nghề nằm dọc theo dòng nước. Theo ông Thọ, Cổ Cò có thể trở thành một mạch nối để du khách từ dòng sông tìm về những miền văn hóa quanh đó - làng rau Trà Quế, làng chài Tân Thành, làng rau An Mỹ... Mỗi nơi một câu chuyện, một sắc màu, nhưng khi đặt bên dòng sông, tất cả có thể kết thành một hành trình. “Chúng tôi mong Cổ Cò trở thành mạch nối di sản”, ông nói, như nói về một dòng nước vốn đã có sẵn trong ký ức của vùng đất, nay chỉ cần được khơi lại để chảy tiếp. Và từ những chuyến thuyền, những trải nghiệm ven sông, ông kỳ vọng một dòng chảy mới sẽ dần hình thành - dòng chảy của du lịch sinh thái, văn hóa và cộng đồng. Một dòng chảy không chỉ đưa du khách đi qua cảnh sắc, mà còn đưa họ đến gần hơn với những câu chuyện đã làm nên linh hồn của vùng đất xứ Quảng.

Trên chuyến đò trải nghiệm, chúng tôi đắm mình trong cảnh những hàng cây soi bóng xuống mặt nước, cảm nhận vẻ bình yên của một miền sông nước mênh mang. Những cánh chài được tung lên trong chiều như điệu múa của những cánh chim công xòe rộng trên mặt nước. Đằng sau vẻ đẹp có phần nghệ thuật ấy là câu chuyện về một sinh kế đã gắn với sông nước qua bao thế hệ - nơi con người từng gửi vào dòng sông cả mồ hôi, kế sinh nhai và niềm hy vọng về những mùa cá đầy khoang. Rồi những cánh buồm no gió, những chiếc thuyền kayak lướt nhẹ, mở ra một cách khác để khám phá Cổ Cò. Dòng sông không chỉ được nhìn từ hai bờ, mà được trải nghiệm bằng chính nhịp chèo, bằng hơi gió và những chuyển động rất gần của nước. Có lẽ đó cũng là lúc một dòng sông tưởng như quen thuộc bỗng trở nên mới mẻ trong mắt người lữ khách.

Ven bờ sông, không gian chợ quê mang theo hương vị mộc mạc của làng quê xứ Quảng. Những bó rau Trà Quế xanh non, cá tôm, mực tươi từ vùng biển An Bàng cùng những sản vật theo mùa được đưa về đây, tạo nên một bức tranh đời sống vừa gần gũi vừa đầy sức sống. Chúng tôi cứ thế thỏa mắt ngắm nhìn và thưởng thức những món ngon dân dã. Đặc biệt, những vật dụng tưởng như đã lùi vào quá khứ - gốc tre, củi lũ, gốm Thanh Hà, những ngư cụ của cư dân vùng sông nước - được đưa trở lại trong không gian trưng bày, như những mảnh ghép của ký ức góp phần kể câu chuyện về dòng sông.

Khi chiếc thuyền chầm chậm trôi giữa dòng, tôi chợt nghĩ đến những chuyến ghe năm xưa. Dòng sông hôm nay bình lặng đến mức khó hình dung đã từng có một thời tàu thuyền ngược xuôi tấp nập. Nhà nghiên cứu Võ Văn Thắng gọi Cổ Cò là một dòng sông đặc biệt. Bởi trong ký ức của vùng đất này, nó từng nối cửa Hàn với cửa Đại, để những chuyến ghe có thể “vào cửa này, ra cửa kia”. Một con sông, vì thế, không chỉ nối hai cửa biển mà còn nối những miền đất từng chung một nhịp sống. “Không chỉ là dòng chảy giao thông mà còn là dòng chảy văn hóa”, ông Thắng nói. Bởi vậy, theo ông, việc khơi thông dòng sông để có thể đi thuyền từ cửa Hàn đến cửa Đại như thời hoàng kim của Cổ Cò cần được xem là nền tảng để mở ra những hình thức khai thác mới cho du lịch. Khi con thuyền có thể đi xuyên suốt dòng sông, những câu chuyện bên bờ cũng có cơ hội được nối lại; những làng quê, di tích, cảnh quan và không gian văn hóa từng bị chia cắt bởi thời gian có thể cùng hiện diện trong một hành trình.

Có lẽ, điều đẹp nhất của một lễ hội về sông Cổ Cò không nằm ở sự huyên náo. Đó là khi người ta chợt nhận ra dòng nước dưới chân mình từng chảy qua bao đời sống. Một cánh chài, một mái chèo, một mớ rau xanh hay tiếng gọi nhau bên bến nước - những điều tưởng nhỏ bé ấy lại chính là phần ký ức làm nên linh hồn của một dòng sông. Cổ Cò không chỉ được nhìn như một dòng sông của quá khứ, mà đang được cảm nhận bằng những trải nghiệm sống động của hiện tại. Từ những điều giản dị ấy, một dòng chảy mới của du lịch sinh thái, văn hóa đang được mở ra. Và khi dòng nước tìm lại đường về với biển, những ký ức tưởng đã ngủ quên cũng bắt đầu thức dậy. Từ cửa Hàn đến cửa Đại, từ quá khứ đến hiện tại, từ di sản đến tương lai - dòng sông ấy có thể sẽ lại trở thành một mạch nối, không chỉ của những vùng đất, mà của cả một miền văn hóa.

Đ.H.L