Văn hóa xứ Quảng - Sự cộng hưởng của núi và sông

Điều kiện tự nhiên ấy đã tác động sâu sắc đến quá trình hình thành cộng đồng cư dân, phương thức mưu sinh, tổ chức xã hội, hệ giá trị tinh thần và bản sắc văn hóa vùng.
Không gian cội nguồn văn hóa bản địa
Vùng núi rừng phía tây xứ Quảng là không gian cư trú lâu đời của các cộng đồng cư dân bản địa gồm các tộc người Cơ Tu, Xơ Đăng, Co, Gié Triêng; núi rừng không chỉ là môi trường sinh thái mà còn là không gian văn hóa của các cộng đồng này.
Trong thế giới quan của cư dân miền núi, rừng là không gian thiêng, nơi cư trú của thần núi, thần rừng, thần nước; là nơi tổ tiên hóa thân, tiếp tục dõi theo và phò trợ con cháu. Rừng cung cấp gỗ, lâm sản, dược liệu… là nguồn sống cho người dân địa phương; đồng thời cũng là nơi ẩn chứa nhiều hiểm nguy, chính vì thế trong luật tục, lễ hội, nghệ thuật trình diễn dân gian đều xoay quanh mối quan hệ hài hòa: kính sợ và biết ơn đối với núi rừng.
Núi rừng xứ Quảng từ vùng Nam Trường Sơn kéo xuống đồng bằng thành những vệt dài, có nơi ra sát biển. Đồng bằng đã hẹp lại bị chia cắt bởi núi đồi và sông suối, buộc con người phải dựa vào núi để tồn tại, dựa vào sông để mưu sinh và phát triển. Trong sự đan xen ấy, văn hóa xứ Quảng được hình thành như một chỉnh thể sống động, mang trong mình cả chiều sâu bản địa lẫn tinh thần khai phóng.
Núi rừng xứ Quảng là không gian che chở cho các phong trào yêu nước và cách mạng. Từ phong trào Nghĩa Hội Quảng Nam đến các cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ xâm lược, núi rừng không chỉ là “hậu phương chiến lược” mà còn là biểu tượng của ý chí không khuất phục. Yếu tố này góp phần quan trọng hình thành truyền thống yêu nước, tinh thần bất khuất - một giá trị cốt lõi trong văn hóa xứ Quảng.
Mạch nguồn văn hóa, kinh tế
Nếu núi rừng tạo nên chiều sâu thì sông ngòi chính là dòng chảy của văn hóa xứ Quảng. Hệ thống sông Thu Bồn - Vu Gia, cùng với các sông Trường Giang, Tam Kỳ, Vĩnh Điện, Cổ Cò, Cu Đê… đã hình thành mạng lưới thủy đạo liên thông hiếm có ở miền Trung.
Trong điều kiện giao thông đường bộ khó khăn, sông trở thành thủy đạo nối liền miền núi - trung du - đồng bằng - ven biển. Các làng mạc xứ Quảng phần lớn hình thành dọc theo các dòng sông, bến nước, tạo nên mô hình cư trú ven sông, nơi đó, sông vừa là nguồn sống vừa là không gian văn hóa.
Các dòng sông không chỉ bồi đắp phù sa cho ruộng đồng mà còn đưa sản vật miền núi (gỗ, quế, trầm, lâm thổ sản) xuống đồng bằng và ra biển. Ngược lại, muối, mắm, cùng các loại hàng hóa từ vùng duyên hải theo sông ngược lên nguồn.
Hội tụ các tuyến đường sông này, Hội An trở thành thương cảng quốc tế sầm uất từ thế kỷ 16-18. Thanh Chiêm, Trà Kiệu, Điện Bàn, Hà Đông… cũng hình thành như những trung tâm hành chính - văn hóa quan trọng. Sông ngòi vì vậy không chỉ đóng vai trò kinh tế mà còn là mạch nguồn văn hóa, nơi diễn ra sự tiếp xúc, giao thoa và tiếp biến mạnh mẽ.
Trong đời sống tinh thần của người Quảng, sông là nguồn sống, là ký ức làng quê, là không gian lễ hội và tín ngưỡng. Tục thờ Mẫu - Thiên Y A Na, Bà Thu Bồn, Bà Chợ Được… phản ánh mối quan hệ gắn bó mật thiết giữa con người và dòng chảy tự nhiên. Trong điều kiện tự nhiên không quá ưu đãi, con đường học vấn trở thành phương thức vươn lên bền vững của cư dân xứ Quảng. Dân cư các làng ven sông, nhờ thuận lợi giao thông nên sớm tiếp cận chữ nghĩa và tư tưởng mới, đã hình thành truyền thống hiếu học nổi bật.
Nước chảy ngược dòng
Nếu nhìn trên bình diện địa mạo - thủy văn, có thể thấy, trong khi phần lớn các dòng sông ở Việt Nam chảy theo trục tây - đông (từ Trường Sơn ra biển) hoặc bắc – nam (như hệ thống sông Hồng, sông Cửu Long), thì sông Tiên và thượng nguồn sông Thu Bồn lại có những đoạn chảy ngược trục chung, theo hướng nam - bắc. Sự “ngược dòng” này không chỉ là một hiện tượng địa lý, mà trong cách nhìn văn hóa - biểu tượng, nó mang hàm ý về một không gian không thuần phục, luôn tồn tại những phản lực nội tại.
Trong văn hóa truyền thống Á Đông, dòng nước thường được xem như biểu trưng của trật tự tự nhiên: chảy thuận thì thông, chảy ngược thì nghịch. Thượng nguồn Thu Bồn và lưu vực sông Tiên đều nằm trong vùng giao thoa núi - trung du - đồng bằng, nơi địa hình chia cắt mạnh, đất đai không quá phì nhiêu, thiên tai thường xuyên. Ở đây, con người không thể dựa hoàn toàn vào thiên nhiên mà buộc phải tổ chức đời sống bằng ý chí và sự cố kết cộng đồng.
Việc cư dân Quảng Nam sinh sống lâu dài bên những con sông có hướng chảy khác thường, nhiều khúc quanh gấp, mùa lũ dữ dội, mùa cạn khắc nghiệt, đã góp phần tạo nên một tâm thế thích nghi bằng phản ứng, hơn là thuận theo. Người Quảng quen với việc chống lũ, giữ bờ, vượt ghềnh, quen với những chuyển động bất định của sông nước. Từ đó hình thành tính cách cứng cỏi, sẵn sàng đối đầu khi cần thiết. Tất nhiên, không thể quy toàn bộ tinh thần phản kháng ấy cho hướng chảy của dòng sông, nhưng sông ngược dòng góp phần tạo nên tâm lý không cam chịu buông trôi theo thế sẵn có.
Xét về mặt biểu tượng, hai dòng sông chảy nam - bắc ở Quảng Nam có thể được xem như một ẩn dụ địa - văn hóa cho con người nơi đây. Điều này phần nào lý giải vì sao tính cách người Quảng thường được nhận diện là thẳng, “hay cãi”, có chính kiến và không dễ khuất phục trước quyền lực áp đặt.
Vì vậy, có thể nói, hướng chảy đặc biệt của sông Tiên và thượng nguồn Thu Bồn không quyết định, nhưng góp phần hun đúc một tâm thế văn hóa đặc trưng của người Quảng Nam - tâm thế của những con người sống trong một không gian luôn có dòng chảy “không thuận chiều”, nơi muốn tồn tại phải biết đứng vững, thậm chí bơi ngược dòng.
Điểm cốt lõi trong việc hình thành văn hóa xứ Quảng không nằm ở núi hay sông riêng lẻ, mà ở sự tương tác liên tục giữa hai yếu tố này. Núi rừng cung cấp chiều sâu bản địa, sự bền bỉ và ý thức cộng đồng; sông ngòi mở ra chiều rộng giao lưu, tinh thần tiếp nhận và sáng tạo.
Nhờ sông, văn hóa Champa lan tỏa vào nội địa; nhờ sông, văn hóa Đại Việt tiếp biến và khẳng định vị thế; và cũng nhờ sông, xứ Quảng tiếp xúc sớm với văn hóa phương Tây. Nhưng chính núi rừng đã “lọc” và “giữ” những giá trị cốt lõi, giúp văn hóa xứ Quảng không bị hòa tan trong dòng giao lưu.
Văn hóa xứ Quảng là kết quả của một quá trình cộng hưởng lâu dài giữa núi rừng và sông ngòi. Núi rừng tạo nên chiều sâu bản địa, sông ngòi mở ra chiều rộng giao lưu; cả hai cùng nhau kiến tạo một vùng văn hóa đặc thù.
***
Trong bối cảnh hiện nay, khi đô thị hóa, khai thác tài nguyên và biến đổi khí hậu diễn ra mạnh mẽ, mối quan hệ hài hòa giữa núi rừng và sông ngòi đang đứng trước nhiều thách thức. Suy giảm diện tích rừng đầu nguồn, ô nhiễm sông ngòi không chỉ gây tổn hại sinh thái mà còn có nguy cơ làm đứt gãy mạch nguồn văn hóa truyền thống.
Do đó, bảo tồn văn hóa xứ Quảng cần được đặt trong tổng thể bảo vệ không gian tự nhiên - văn hóa. Núi rừng và sông ngòi phải được nhìn nhận như di sản sống, gắn với sinh kế, ký ức và bản sắc cộng đồng...
Nhận diện đúng vai trò của núi sông không chỉ giúp hiểu sâu hơn bản sắc xứ Quảng, mà còn là cơ sở quan trọng để hoạch định các chiến lược bảo tồn và phát triển văn hóa bền vững trong bối cảnh hiện đại.
(baodanang.vn)