Kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh – Liệt sĩ (27.7.1947 - 27.7.2026)

Minh họa: AI
MÙA THU - TÌNH YÊU
Nguyễn Đức Hạt
Mùa thu gió heo may
Lá vàng rơi khẽ
Bầu trời xanh
Líu lo chim hót.
Mùa thu nào đưa chúng mình gặp nhau
Tình yêu bắt đầu từ nụ hôn đầu tiên ấy
Mùa thu ơi chớ vội trôi mau.
Rồi chiến tranh bùng nổ
Anh lên đường xa em từ thu ấy
Đôi chim vỗ cánh bay
Để lại hai người bịn rịn chia tay.
Em đã qua bao năm tháng đợi chờ
Ngày chiến thắng anh trở về
Mừng vui ôm chặt em vào lòng.
Anh ôm em với một cánh tay thôi
Cánh tay kia ở lại chiến trường rồi.
Gió heo may lại đưa mùa thu về
Hoa cúc vàng rực rỡ tình yêu…
LỜI BÌNH:
Có những bài thơ không làm người đọc ngạc nhiên bởi những tìm tòi về ngôn ngữ hay cấu tứ, mà lặng lẽ chạm vào trái tim bằng sự chân thành của một cuộc đời đã đi qua nhiều dâu bể. Mùa thu - Tình yêu của Nguyễn Đức Hạt là một bài thơ như thế. Mở đầu bài thơ là một bức tranh mùa thu quen thuộc:
Mùa thu gió heo may
Lá vàng rơi khẽ
Bầu trời xanh
Líu lo chim hót.
Không gian thơ được tạo dựng bằng những nét chấm phá rất giản dị. Gió heo may, lá vàng, bầu trời xanh, tiếng chim hót… đều là những tín hiệu quen thuộc của mùa thu. Nhà thơ không chủ ý tạo nên một mùa thu khác lạ, mà chọn những hình ảnh gần gũi nhất để khơi mở miền ký ức. Chính sự mộc mạc ấy khiến người đọc dễ dàng bước vào không gian cảm xúc của bài thơ.
Mùa thu ở đây không chỉ là mùa của đất trời mà còn là mùa của tình yêu. Đó là mùa đã đưa hai con người đến với nhau:
Mùa thu nào đưa chúng mình gặp nhau
Tình yêu bắt đầu từ nụ hôn đầu tiên ấy
Mùa thu ơi chớ vội trôi mau.
Một chữ “đưa” được sử dụng thật tự nhiên nhưng giàu sức gợi. Dường như không phải con người chủ động tìm đến nhau, mà chính mùa thu đã se duyên cho cuộc gặp gỡ. Lời gọi “Mùa thu ơi chớ vội trôi mau” là mong ước níu giữ không chỉ một mùa trong năm mà còn là khát vọng giữ gìn những giây phút đầu tiên của tình yêu.
Nhưng cuộc đời không chỉ có những mùa thu bình yên.
Mạch thơ chuyển rất nhẹ mà cũng rất đột ngột:
Rồi chiến tranh bùng nổ
Anh lên đường xa em từ thu ấy.
Chỉ hai câu thơ ngắn đã mở ra cả một giai đoạn lịch sử. Không có tiếng bom, không có khói lửa, không có những hình ảnh dữ dội thường gặp trong thơ chiến tranh. Nhà thơ chỉ kể về một cuộc chia ly. Đó cũng là cách nhiều người lính thuộc thế hệ chống Mỹ thường nhớ về chiến tranh: điều day dứt nhất không phải là trận đánh, mà là những người ở lại phía sau.
Hình ảnh “Đôi chim vỗ cánh bay/ Để lại hai người bịn rịn chia tay” là một nét chấm phá giàu ý nghĩa. Chim vẫn tự do giữa bầu trời mùa thu, còn con người phải chia xa bởi tiếng gọi của Tổ quốc. Sự đối lập ấy tạo nên nỗi buồn lặng lẽ, không bi lụy mà vẫn đủ sức lay động.
Thời gian trôi qua bằng sự đợi chờ của người con gái:
Em đã qua bao năm tháng đợi chờ
Ngày chiến thắng anh trở về.
Nhà thơ không kể về những năm tháng chiến trường, mà dành sự trân trọng cho đức hy sinh thầm lặng của người ở hậu phương. Chỉ một câu thơ ngắn cũng đủ gợi lên biết bao mùa thu đã đi qua trong nỗi mong ngóng.
Điểm sáng nghệ thuật và cũng là nơi cảm xúc của bài thơ thăng hoa chính là hai câu kết của cuộc đoàn tụ:
Anh ôm em với một cánh tay thôi
Cánh tay kia ở lại chiến trường rồi.
Có thể xem đây là hai câu thơ hay nhất của toàn bài. Sau một mạch kể bình dị, nhà thơ bất ngờ tạo nên một hình tượng giàu sức ám ảnh. Ông không nói mình là thương binh, không kể về thương tích hay đau đớn. Chỉ bằng cách nói “cánh tay kia ở lại chiến trường rồi”, sự mất mát được diễn đạt bằng một hình ảnh vừa hiện thực vừa mang tính biểu tượng. Cánh tay ấy không chỉ là một phần cơ thể, mà còn là một phần tuổi trẻ, một phần cuộc đời đã gửi lại nơi chiến trường để đổi lấy ngày hòa bình.
Chính sự tiết chế ấy làm nên sức nặng cảm xúc. Người đọc không bắt gặp tiếng khóc, nhưng vẫn cảm nhận rất rõ nỗi đau. Không có lời ca ngợi lớn lao, nhưng sự hy sinh của người lính hiện lên thật đẹp và thật cao cả.
Khổ thơ cuối khép lại bằng sự trở về của mùa thu:
Gió heo may lại đưa mùa thu về
Hoa cúc vàng rực rỡ tình yêu…
Mùa thu của hiện tại không còn là mùa thu của nụ hôn đầu hay của cuộc chia tay năm ấy. Đó là mùa thu của ký ức, của sự đoàn viên sau bao biến cố. Hoa cúc vàng nở giữa mùa thu như biểu tượng cho tình yêu bền bỉ, thủy chung, đã được thử thách bằng thời gian và chiến tranh.
Về nghệ thuật, Mùa thu - Tình yêu chưa phải là một bài thơ chú trọng cách tân ngôn ngữ. Nhiều câu thơ còn mang dáng dấp của lời kể, hình ảnh sử dụng chủ yếu là những chất liệu quen thuộc. Song chính sự mộc mạc ấy lại tạo nên nét riêng của bài thơ. Đọc tác phẩm, người ta có cảm giác đang nghe một người lính già bình thản kể lại câu chuyện đời mình, không tô vẽ, không cường điệu, chỉ giữ lại những gì sâu nặng nhất trong ký ức.
Có lẽ, giá trị đáng quý của bài thơ không nằm ở sự cầu kỳ của nghệ thuật mà ở tính chân thực của cảm xúc. Bài thơ nhắc người đọc nhớ rằng phía sau mỗi mùa thu hòa bình hôm nay là biết bao mùa thu chia ly của một thế hệ. Và phía sau hạnh phúc giản dị của một cái ôm đoàn tụ là những mất mát không gì có thể bù đắp.
Đến cuối bài thơ, mùa thu vẫn trở lại như một quy luật của đất trời. Chỉ có điều, mùa thu ấy đã mang thêm một ý nghĩa khác. Đó là mùa thu của ký ức, của lòng biết ơn và của một tình yêu đã được chiến tranh thử lửa để trở nên bất tử trong trái tim con người.
H.H