Duyên sắc ba miền: Từ vẻ đẹp nữ tính đến tiếng nói riêng của người họa sĩ

Triển lãm thu hút đông đảo người dân và du khách tham dự.
“Duyên sắc ba miền” đặt ra câu hỏi đó bằng một cuộc gặp gỡ rộng mở về tác giả, thế hệ, vùng miền và chất liệu. Danh mục triển lãm ghi nhận 23 tác giả với 46 tác phẩm, được thể hiện bằng nhiều chất liệu: sơn dầu, sơn mài, acrylic, pastel, giấy dó, lụa, khắc gỗ màu độc bản và gốm. Sự đa dạng ấy vừa là ưu điểm, vừa đặt ra một thử thách. Một triển lãm nhiều tác giả rất dễ trở thành một “vườn hoa” — mỗi người một vẻ, nhìn chung đều đẹp, nhưng khó tạo nên một tiếng nói nghệ thuật đủ mạnh. “Duyên sắc ba miền” có những khoảnh khắc vượt qua được giới hạn ấy; đồng thời, vẫn có tác phẩm dừng lại trong vùng an toàn của cái đẹp. Chính khoảng cách đó làm nên điều đáng bàn của triển lãm.
1. Khi người phụ nữ không chỉ vẽ cái đẹp
Hoa là một trong những hình ảnh xuất hiện khá dày trong triển lãm. Đinh Hương vẽ hoa “trong miền tịch lặng” và “Minh diệp khai hoa”, Trần Thị Cúc chọn hoa iris và đỗ quyên; Trang Thanh Hiền có Đóa hoa vô thường; Liên Nguyễn có Mộng quỳnh hương; Văn Tường Vy có Sen cuối mùa; Trần Hồng Lâm có Hương quỳnh; Huyền Lam có Hương hoa; Mai Liên có Sương mai… Nếu chỉ nhìn vào đề tài, đây là những lựa chọn khá quen thuộc. Nhưng điều đáng quan tâm trong hội họa không chỉ là họa sĩ vẽ gì, mà còn là họ nhìn sự vật ấy như thế nào.
Tác phẩm Minh Diệp khai hoa của nữ họa sĩ Đinh Hương.
Một bông hoa có thể chỉ là một bông hoa. Nhưng nó cũng có thể là tuổi trẻ, là người đàn bà, là ký ức, là thời gian, là sự sống và cả sự tàn phai. Đóa hoa vô thường của Trang Thanh Hiền gợi ra một hướng đọc như vậy. Ngay từ nhan đề, hình ảnh hoa đã được đưa ra khỏi chức năng trang trí để bước vào một suy tưởng về biến dịch. Sen cuối mùa của Văn Tường Vy cũng thế: không phải sen ở độ rực rỡ nhất, mà là sen khi mùa đã nghiêng về phía cuối.
Đó là lúc hội họa bắt đầu có chiều sâu. Cái đẹp chỉ thật sự trở thành nghệ thuật khi trong nó chứa một câu hỏi: cái đẹp tồn tại được bao lâu; một mùa xuân ở lại bao lâu; tuổi trẻ của người phụ nữ đi qua đời người như thế nào; và ký ức có thể neo lại đến đâu trước sự bào mòn của thời gian? Khi ấy, hoa không còn chỉ là hoa. Hoa trở thành một cách nói về con người.
2. Những người phụ nữ nhìn chính mình
Một điểm đáng chú ý khác của triển lãm là hình ảnh người phụ nữ. Tìm em 01, Tìm em 02, Nàng trong mùa xuân, Thiếu nữ, Chân dung người phụ nữ Dao đỏ… tạo thành một mạch khá rõ. Ở đây, người phụ nữ vừa là đối tượng của hội họa, vừa là chủ thể của cái nhìn. Đó là một khác biệt quan trọng.
Trong lịch sử mỹ thuật, phụ nữ nhiều lần xuất hiện dưới cái nhìn của người đàn ông: người đẹp, người tình, nàng thơ, mẫu vẽ. Nhưng khi phụ nữ tự vẽ phụ nữ, câu chuyện có thể đổi khác. Họ không nhất thiết chỉ nhìn vào khuôn mặt hay thân thể, mà có thể hướng đến sự chờ đợi, nỗi cô đơn, ký ức, vẻ đẹp của tuổi tác, nhịp điệu của công việc, gia đình, quê hương và những trải nghiệm rất riêng của đời sống nữ giới.
Tác phẩm Thiếu nữ của Họa sĩ Lâm Lan.
Bởi vậy, Tìm em là một nhan đề đáng chú ý. Không phải “vẽ em”, mà là “tìm em”. Chỉ một chữ “tìm” đã đưa người phụ nữ từ hình ảnh tĩnh sang một trạng thái tâm lý. Có một người đang tìm một người khác, hay một người đang tìm lại chính mình? Hội họa hấp dẫn chính ở khả năng khơi mở như thế: tác phẩm không cần trả lời thay người xem, nhưng khiến mỗi người tự đối diện với câu hỏi của mình.
3. Ký ức - phần sâu nhất của cái đẹp
Nếu hoa là bề mặt dễ nhận ra nhất của triển lãm thì ký ức có lẽ là phần chìm. Lê Thư có Ký ức; Lê Thị Cẩm Vân có Dấu ấn hồn xưa; Vũ Trâm có Dấu tích. Những nhan đề ấy cho thấy người nghệ sĩ không chỉ hướng mắt về hiện tại mà còn ngoái nhìn phía sau mình.
Ký ức là một chất liệu đặc biệt. Hiện thực có thể được nhìn thấy; ký ức phải được gọi dậy. Vì thế, khi vẽ ký ức, người họa sĩ không sao chép quá khứ mà tái tạo nó bằng cảm xúc của hiện tại. Cái đã qua trở về không còn nguyên vẹn: nó được chưng cất qua thời gian, sự mất mát, nỗi nhớ và cả những khoảng trống không thể gọi tên.
Đây là một trong những vùng đất mà hội họa có thể đi rất sâu. Ai cũng có một miền ký ức, nhưng không phải ai cũng biến được ký ức thành nghệ thuật. Nếu một bức tranh về ký ức chỉ làm người xem “thấy đẹp”, nó vẫn còn thiếu một bước. Ký ức trong nghệ thuật cần đánh thức nơi người xem một điều tưởng đã quên, khiến ký ức riêng của tác giả chạm vào ký ức chung của cộng đồng. Đó mới là sức mạnh thực sự của nó.
4. Ba miền không chỉ là ba vùng đất
Tên gọi “Duyên sắc ba miền” trước hết gợi đến sự hội tụ của các nữ họa sĩ từ Bắc, Trung, Nam. Nhưng nếu chỉ hiểu “ba miền” theo địa lý thì chưa đủ. Ba miền còn hiện diện qua những không gian văn hóa khác nhau: miền núi, biển, rừng, làng quê, mùa màng, đời sống cộng đồng và các lớp di sản.
Vùng cao xuân về, Xuân đến rồi, Cùng mẹ lên nương, Bay qua ngọn dừa nước, Lời của biển… cho thấy những miền không gian ấy. Đặc biệt, sự xuất hiện của Apsara — vọng vũ tháp cổ và Múa gốm (Tháp Bà Ponagar) đưa văn hóa Chăm vào cuộc gặp gỡ này. Như vậy, “ba miền” không chỉ đứng cạnh nhau mà còn đối thoại với nhau.
Đó là điều đáng quý. Việt Nam hôm nay không còn là những miền văn hóa khép kín. Trong một đời sống ngày càng rộng mở, người họa sĩ có thể đi từ miền núi xuống đồng bằng, từ đồng bằng ra biển, từ văn hóa Việt đến văn hóa Chăm, từ ký ức làng quê đến nhịp sống hiện đại. Nghệ thuật chính là một trong những nơi các miền văn hóa gặp nhau tự nhiên nhất - không xóa nhòa khác biệt, mà làm cho mỗi khác biệt được nhận ra sâu sắc hơn.
5. Chất liệu - nơi cá tính người họa sĩ bắt đầu lộ diện
Có những triển lãm quy tụ nhiều tác phẩm nhưng người xem vẫn thấy chúng na ná nhau. “Duyên sắc ba miền” may mắn không hoàn toàn rơi vào tình trạng ấy, bởi sự khác biệt về chất liệu đã tạo nên nhiều sắc thái. Sơn mài mang theo chiều sâu của một truyền thống hội họa Việt Nam. Say khúc nhạc rừng, Nồng ấm, Tìm em, Mùa hạ, Hoa lồng đèn, Chiếc lá… cho thấy sự hiện diện đáng kể của chất liệu này.
Trong khi đó, giấy dó mở ra một hướng biểu đạt khác; lụa đem đến vẻ mềm mại và độ ngân của sắc màu; khắc gỗ màu độc bản nhấn mạnh sự trực diện của đường nét; còn gốm làm thay đổi hẳn quan hệ giữa tác phẩm với không gian. Bộ Thiền và Cậu Ấm của Nguyễn Thị Lan Hương là trường hợp đáng chú ý: tác phẩm không còn bị giới hạn trong mặt phẳng của bức tranh mà bước sang thế giới của hình khối.
Tuy nhiên, chất liệu tự nó chưa làm nên nghệ thuật. Một bức sơn mài không trở nên hay chỉ vì được làm bằng sơn mài; một bức sơn dầu cũng không có giá trị chỉ vì được vẽ bằng sơn dầu. Chất liệu chỉ thật sự có ý nghĩa khi người nghệ sĩ hiểu được phẩm tính của nó và biến nó thành tiếng nói riêng. Đây cũng là một thước đo quan trọng khi nhìn vào một triển lãm như “Duyên sắc ba miền”.
6. Từ đẹp đến hay - khoảng cách không hề ngắn
Có lẽ đây là điều cần nói thẳng khi viết về một triển lãm mỹ thuật. Trong số những tác phẩm được giới thiệu, nhiều đề tài vốn đã đẹp: hoa, mùa xuân, thiếu nữ, biển, thiên nhiên, quê hương. Nhưng đề tài đẹp không đồng nghĩa với tác phẩm hay. Đó là khoảng cách mà bất cứ người họa sĩ nào cũng phải vượt qua.
Vẽ một bông hoa đẹp không khó bằng việc khiến người xem nhìn bông hoa ấy mà nhận ra một điều khác về cuộc sống. Vẽ một thiếu nữ đẹp không khó bằng việc để người xem thấy phía sau khuôn mặt ấy một tâm trạng, một số phận hay một vùng im lặng. Vẽ biển cũng vậy. Biển đã được vẽ quá nhiều; muốn có một bức tranh biển đáng nhớ, người họa sĩ phải tìm được “biển của chính mình”.
Vì thế, những tác phẩm có dấu hiệu đi từ hình ảnh cụ thể đến một trạng thái tinh thần thường tạo dư âm lâu hơn. Những nhan đề như Đóa hoa vô thường, Dấu ấn hồn xưa, Trong miền tịch lặng, Tĩnh uyên, Dấu tích… cho thấy người họa sĩ muốn vượt khỏi việc “tả một vật” để nói về một cảm giác, một trạng thái hoặc một miền tâm tưởng. Đó là hướng đi cần thiết để hội họa bước qua sự duyên dáng bề mặt và chạm đến chiều sâu tinh thần.
7. Những tìm tòi đáng quý
Một triển lãm nhóm không nhất thiết phải hoàn toàn đồng đều. Thậm chí, sự không đồng đều đôi khi lại cho thấy đời sống nghệ thuật đang vận động. Điều đáng mừng ở “Duyên sắc ba miền” là bên cạnh những tác phẩm đi vào vẻ đẹp quen thuộc, đã có nhiều nỗ lực mở rộng biên độ biểu đạt: người tìm đến khắc gỗ độc bản, người đưa giấy dó vào không gian tạo hình đương đại, người chọn gốm, người khai thác sơn mài, người sử dụng acrylic theo hướng rộng mở hơn, người trở về với lụa.
Tác phẩm Dấu ấn hồn xưa của họa sĩ Lê Thị Cẩm Vân.
Những lựa chọn ấy cho thấy nữ họa sĩ hôm nay không bị giới hạn trong một “kiểu hội họa nữ”. Không có một khuôn mẫu buộc phụ nữ phải vẽ mềm mại, dịu dàng, nhiều hoa và nhiều màu sắc. Người phụ nữ hoàn toàn có thể dữ dội, tối giản, gai góc, trừu tượng, suy tưởng hoặc quyết liệt. Cái nữ tính, nếu hiện diện trong nghệ thuật, không đơn giản nằm ở việc họa sĩ vẽ hoa hay vẽ thiếu nữ. Nó nằm sâu hơn — trong cách họ cảm nhận thế giới, trong kinh nghiệm sống và trong khả năng chuyển hóa những trải nghiệm ấy thành hình tượng.
8. Điều còn thiếu - một dấu ấn thật mạnh
Từ đây, triển lãm đặt ra một câu hỏi khó hơn: trong cuộc hội ngộ của nhiều nữ họa sĩ, điều gì khiến người xem còn nhớ một tác phẩm sau khi đã bước ra khỏi phòng tranh? Không phải lúc nào đó cũng là tác phẩm lớn nhất, nhiều màu nhất hoặc có đề tài lạ nhất. Thường khi, đó là tác phẩm mang một điều không thể thay thế: một cách nhìn, một nhịp điệu, một khoảng im lặng, một sắc màu, một nỗi ám ảnh hoặc một câu chuyện mà người khác không thể vẽ thay.
Ở phương diện này, “Duyên sắc ba miền” cho thấy một diện mạo phong phú của sáng tác nữ hiện nay, đồng thời cũng chỉ ra thử thách lớn của mỗi nghệ sĩ: đi từ cái đẹp chung đến tiếng nói riêng. Sự hội tụ đem lại niềm vui gặp gỡ và khả năng đối thoại; nhưng sau cuộc gặp gỡ ấy, mỗi người vẫn phải trở về với con đường đơn độc của sáng tạo, nơi không ai có thể đi thay mình.
*
“Duyên sắc ba miền” trước hết là một cuộc gặp gỡ đẹp: gặp gỡ giữa những người phụ nữ làm nghệ thuật, giữa ba miền đất nước, giữa nhiều thế hệ và nhiều chất liệu. Nhưng ý nghĩa của triển lãm không chỉ nằm ở sự sum họp hay ở vẻ duyên dáng của hoa, thiếu nữ, phong cảnh. Đáng quý hơn, từ những hình ảnh quen thuộc ấy đã thấp thoáng những câu hỏi về thời gian, ký ức, bản sắc văn hóa và hành trình người phụ nữ đi tìm chính mình.
Triển lãm vì thế cũng gợi ra một đòi hỏi đối với sáng tạo hôm nay. Người nghệ sĩ không thể chỉ làm đẹp thêm cho điều vốn đã đẹp; họ cần nhìn thấy phía sau bông hoa một phận người, phía sau phong cảnh một lớp văn hóa, phía sau gương mặt một đời sống nội tâm. Khi trải nghiệm riêng được đẩy đến tận cùng, nó có thể gặp được tâm trạng chung của con người. Khi chất liệu không còn là phương tiện phô diễn mà trở thành máu thịt của cảm xúc, tác phẩm mới có cơ hội lưu lại trong ký ức người xem.
Sau cùng, điều làm nên “duyên” của một tác phẩm không chỉ là sự mềm mại hay hài hòa; và “sắc” cũng không chỉ là màu sắc hiện ra trên bề mặt. Duyên còn là sức níu giữ thầm lặng, sắc còn là dấu ấn không thể trộn lẫn của một tâm hồn sáng tạo. Từ duyên sắc của ba miền đến bản sắc của từng họa sĩ là một hành trình dài. “Duyên sắc ba miền” đã mở ra hành trình ấy bằng một cuộc hội ngộ nhiều hứa hẹn. Phần còn lại - cũng là phần khó nhất - thuộc về bản lĩnh của mỗi người: làm sao để sau cái đẹp, tác phẩm vẫn còn một tiếng nói; và sau khi rời phòng tranh, tiếng nói ấy vẫn tiếp tục ngân lên trong lòng người xem.
N.N.K