Họa sĩ Nguyễn Tấn Hiền: Ánh sáng từ những nét cọ nghị lực

10.03.2026
Khuê Mỹ
Ở một góc nhỏ của phường Hòa Khánh, thành phố Đà Nẵng, có một họa sĩ ngày ngày ngồi bên giá vẽ. Trước mặt anh là những khung tranh sơn dầu khổ lớn; phía sau là chiếc xe lăn đã gắn bó với anh hơn hai mươi năm. Nhưng khi cầm cọ, điều người ta thấy không phải là giới hạn của cơ thể, mà là một thế giới đầy ánh sáng, màu sắc và những cảm xúc bình yên. Đó là họa sĩ Nguyễn Tấn Hiền.

Họa sĩ Nguyễn Tấn Hiền: Ánh sáng từ những nét cọ nghị lực

Họa sĩ Nguyễn Tấn Hiền bên tác phẩm của mình.

Nguyễn Tấn Hiền sinh năm 1978. Cuộc đời anh từng đi theo một hướng rất khác. Năm 2002, sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự, anh thi đỗ vào Khoa Toán của Trường Cao đẳng Sư phạm Đắk Lắk. Một tương lai làm thầy giáo tưởng như đã mở ra. Nhưng cũng trong năm ấy, một tai nạn giao thông nghiệt ngã trên đường đến trường đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời anh. Tai nạn khiến Hiền bị liệt tứ chi, phải gắn bó với xe lăn; đôi tay gần như mất khả năng cử động, chỉ còn ngón cái tay phải có thể nhúc nhích.

Những năm tháng sau đó là chuỗi ngày dài của điều trị, tập phục hồi và thích nghi với một cuộc sống hoàn toàn khác. Với nhiều người, đó có thể là dấu chấm hết cho những ước mơ tuổi trẻ. Nhưng với Nguyễn Tấn Hiền, chính trong giai đoạn khó khăn ấy, hội họa đã xuất hiện như một lối mở bất ngờ.

Năm 2008, trong thời gian điều trị tại bệnh viện, anh nhờ bạn bè gửi cho vài cuốn sách mỹ thuật cùng giấy bút để tập vẽ. Những ngày đầu, anh buộc bút chì vào tay để cố gắng điều khiển từng nét vẽ. Mỗi đường nét là một thử thách. Nhưng cũng chính trong những thử thách ấy, anh tìm thấy niềm vui mới - niềm vui của việc tạo ra hình ảnh, màu sắc và không gian trên mặt giấy.

Từ những nét vẽ đầu tiên còn vụng về, anh kiên trì tập luyện trong nhiều năm. Dần dần, bàn tay quen với cây bút, quen với cọ vẽ. Ngày nay, anh có thể tự kẹp cọ để vẽ sơn dầu - một chất liệu không hề dễ, đòi hỏi sự bền bỉ và cảm nhận màu sắc tinh tế.

Với Nguyễn Tấn Hiền, hội họa không chỉ là một thú vui, mà là một “ngọn đèn soi lối”. Anh từng chia sẻ rằng mỗi bức tranh là một lời tâm sự thầm lặng, nơi anh gửi gắm tình yêu cuộc sống, tình yêu quê hương và niềm hy vọng vào những điều tốt đẹp.

Nhìn vào các tác phẩm của anh, người xem dễ dàng nhận ra một mạch cảm xúc xuyên suốt: đó là những khoảnh khắc bình yên của thiên nhiên và đời sống. Không phải là những đề tài lớn lao hay những xung đột kịch tính, tranh của Nguyễn Tấn Hiền thường bắt đầu từ những cảnh quen thuộc - một bến nước lúc chiều xuống, một dòng kênh lặng, ánh trăng dịu dàng hay một ngày mới bên biển.

Trong “Bên Dòng Kênh” hay “Bến Chiều”, không gian thiên nhiên được thể hiện bằng những mảng màu êm dịu. Ánh sáng và mặt nước tạo nên chiều sâu thị giác, gợi cảm giác lặng lẽ, trầm tĩnh. Những bức tranh này không nhằm tả thực chi tiết, mà chú trọng vào bầu không khí – thứ cảm xúc mơ hồ nhưng dễ chạm tới người xem.

Ở “Dưới Trăng”, ánh sáng trở thành nhân vật chính. Những sắc độ xanh, tím, xám được xử lý mềm mại để tạo nên một không gian đêm dịu dàng. Trăng trong tranh không phải là một chi tiết cụ thể, mà là nguồn sáng lan tỏa, làm dịu toàn bộ bức tranh.

Một mạch cảm xúc khác trong tranh của anh là tình yêu đối với thành phố Đà Nẵng. Trong “Ngày Mới Bên Nam Ô”, ánh sáng buổi sớm mở ra một không gian biển khoáng đạt, gợi cảm giác thanh sạch và hy vọng. Còn trong “Chiều Bên Cầu Rồng”, hình ảnh Cầu Rồng – biểu tượng quen thuộc của thành phố – được đặt trong ánh hoàng hôn trầm ấm. Ở đây, cây cầu không chỉ là một công trình kiến trúc, mà còn trở thành đường cong thị giác dẫn dắt cảm xúc của người xem.

Bên cạnh phong cảnh, một số tác phẩm của Nguyễn Tấn Hiền lại mang sắc thái nội tâm hơn. “Họa Mi Ngày Cuối Đông” gợi lên khoảnh khắc chuyển mùa với gam màu dịu nhẹ. “Bên Tập Sách Cũ” lại đưa người xem vào một không gian tĩnh lặng, nơi ánh sáng rọi lên những trang sách như gợi nhớ ký ức.

Những bức tranh hoa như “Hương Sen” hay “Hồng Tím Thủy Chung” cho thấy sự quan tâm của họa sĩ đối với hòa sắc. Màu sắc trong tranh không quá rực rỡ, mà thiên về sự dịu dàng và thanh nhã. Chính điều này tạo nên một giọng điệu khá nhất quán trong hội họa của anh: nhẹ nhàng, ấm áp và giàu cảm xúc.

Điều đáng nói là phần lớn các tác phẩm của Nguyễn Tấn Hiền đều được thực hiện bằng sơn dầu với khổ tranh tương đối lớn, như 100x100cm hay 80x120cm. Với một người phải vẽ trong điều kiện vận động hạn chế, đó là một nỗ lực không nhỏ. Nhưng có lẽ, chính sự kiên trì ấy đã tạo nên một phần sức mạnh tinh thần trong tranh của anh.

Sau nhiều năm nỗ lực, tác phẩm của Nguyễn Tấn Hiền đã được giới thiệu trong các triển lãm dành cho họa sĩ khuyết tật tại Đài Loan và Hoa Kỳ; đồng thời được trưng bày tại Hà Nội, Huế và Đà Nẵng. Mỗi lần triển lãm không chỉ là dịp giới thiệu tranh, mà còn là dịp để câu chuyện về nghị lực của anh lan tỏa đến công chúng.

Tuy vậy, khi nói về mình, Nguyễn Tấn Hiền thường rất khiêm tốn. Anh không thích được nhìn nhận chỉ như một “tấm gương vượt khó”. Điều anh mong muốn trước hết vẫn là được nhìn nhận như một họa sĩ – một người lao động nghệ thuật nghiêm túc.

Có lẽ cũng vì thế mà trong tranh của anh, ta không thấy những gam màu u tối hay những hình ảnh bi kịch. Ngược lại, thế giới trong tranh Nguyễn Tấn Hiền thường đầy ánh sáng. Đó là ánh sáng của buổi sớm, của hoàng hôn, của trăng đêm, hay của những bông hoa nở dịu dàng.

Ánh sáng ấy, xét cho cùng, chính là ánh sáng của niềm tin.

Trong đời sống nghệ thuật hôm nay, câu chuyện của Nguyễn Tấn Hiền nhắc chúng ta nhớ rằng hội họa không chỉ là kỹ thuật hay phong cách. Trước hết, nó là một cách để con người đối thoại với cuộc đời mình. Và đôi khi, từ những giới hạn tưởng như không thể vượt qua, nghệ thuật lại mở ra một con đường mới – lặng lẽ nhưng bền bỉ, giống như những nét cọ của người họa sĩ trên tấm toan đang dần bừng sáng.

K.M