Người trẻ không đứng bên lề đời sống văn học nghệ thuật

Khi người trẻ trực tiếp cất tiếng
Trong nhiều chương trình dành cho tuổi trẻ, người trẻ thường được nhắc đến như một đối tượng cần quan tâm, bồi dưỡng hoặc hỗ trợ. Diễn đàn lần này gợi ra một cách tiếp cận khác: dành không gian để người trẻ trực tiếp trình bày điều họ đang làm, những câu hỏi họ đang mang theo và những trở lực họ gặp trên con đường sáng tạo. Vì thế, giá trị đáng kể nhất của diễn đàn không nằm ở chỗ chúng ta nói được bao nhiêu về thế hệ trẻ, mà ở chỗ tiếng nói của họ phải được lắng nghe một cách bình đẳng và nghiêm túc.
Từ văn học, điện ảnh đến kiến trúc, văn nghệ dân gian, âm nhạc, múa, mỹ thuật và nhiếp ảnh, mỗi lĩnh vực có một ngôn ngữ riêng, nhưng những mối quan tâm của người trẻ lại gặp nhau ở nhiều điểm. Đó là khát vọng được sáng tạo, được khẳng định dấu ấn cá nhân và được làm nghề một cách lâu dài. Đó còn là nhu cầu được học nghề, truyền nghề, đi thực tế, thử nghiệm, công bố và giới thiệu tác phẩm; được tham gia những trại sáng tác, lớp bồi dưỡng, liên hoan và hoạt động chuyên môn thực chất; được gặp gỡ những người đi trước để nhận kinh nghiệm nhưng không bị áp đặt cách nghĩ, cách làm.
Trong những cuộc đối thoại giữa các thế hệ những năm trước đây, những câu hỏi của các tác giả trẻ cho thấy họ không bằng lòng với sự xuất hiện nhất thời. Người viết trẻ quan tâm đến việc nuôi dưỡng nội lực và làm thế nào để tác phẩm đi xa hơn. Người làm điện ảnh muốn nhận diện chất liệu riêng của Đà Nẵng trong một không gian điện ảnh đang mở rộng. Họa sĩ và nghệ sĩ nhiếp ảnh trẻ trăn trở về nền tảng chuyên môn, phong cách cá nhân, các dự án dài hơi và con đường đưa tác phẩm đến với công chúng. Đó là những câu hỏi của người muốn gắn bó với nghề, chứ không chỉ thử sức trong một cuộc chơi ngắn hạn.
Phía sau những câu hỏi ấy là một thực tế: tài năng không tự nhiên phát triển chỉ bằng nhiệt huyết. Người trẻ cần môi trường để lao động, va chạm và trưởng thành; cần cơ hội để thất bại trong thử nghiệm, rồi làm lại bằng một nhận thức nghề nghiệp sâu hơn. Quan trọng hơn, họ cần được nhìn nhận qua năng lực và tác phẩm, thay vì chỉ qua tuổi tác hoặc những danh xưng mang tính khích lệ.
AI mở rộng khả năng nhưng không thay thế người nghệ sĩ
Công nghệ và trí tuệ nhân tạo là vấn đề nổi bật trong các tham luận. Nhưng điều đáng chú ý là người trẻ không nhìn AI bằng tâm thế hoảng sợ, cũng không tuyệt đối hóa công nghệ như chiếc chìa khóa vạn năng. Từ góc nhìn của người sáng tác, tác giả Lệ Hằng nhấn mạnh phần không thể thay thế của nghệ sĩ chính là trải nghiệm sống, thế giới tinh thần, sự tập trung và dấu ấn riêng tư được kết tinh trong tác phẩm. Trí tuệ nhân tạo có thể tổng hợp, mô phỏng và tạo ra sản phẩm nhanh chóng, nhưng hành trình một con người sống, đau đáu, lựa chọn và tự khám phá mình trong lao động nghệ thuật vẫn là một quá trình không thể giao phó cho thuật toán.
Tham luận của Lê Thị Diệu Mi tiếp tục đặt AI trong mối quan hệ với trách nhiệm của người trẻ đối với bản sắc văn hóa. Vấn đề không còn là có sử dụng AI hay không, mà là sử dụng như thế nào. Công nghệ có thể hỗ trợ tìm kiếm, thiết kế, biên tập, quảng bá và mở rộng khả năng kết nối; song người sáng tạo phải minh bạch, có trách nhiệm, không để công cụ thay thế tư duy và không đánh đổi bản sắc lấy sự thuận tiện.
Trong kiến trúc và thiết kế, câu chuyện kết hợp thiết kế số với chế tác bán thủ công của Lê Đức Viên cho thấy một hướng ứng dụng cụ thể hơn. Công nghệ giúp rút ngắn quá trình thử nghiệm, giảm sai số, tạo điều kiện để nhà thiết kế và nghệ nhân trao đổi bằng mô hình trực quan. Tuy nhiên, giá trị của sản phẩm vẫn nằm ở tri thức vật liệu, bàn tay thủ công, chất cảm bề mặt và khả năng chuyển hóa những hình tượng gần gũi như lá sen, sóng nước, thân trúc thành ngôn ngữ tạo hình đương đại. Công nghệ ở đây không triệt tiêu truyền thống; nếu được sử dụng đúng, nó có thể giúp truyền thống tìm được một đời sống mới.
AI và các nền tảng số đang làm thay đổi cách sáng tác, biểu diễn, phát hành và tiếp cận công chúng. Chúng mở ra cơ hội lớn, đồng thời đặt ra các vấn đề về bản quyền, tính trung thực, đạo đức nghề nghiệp và nguy cơ đồng dạng hóa sản phẩm. Công nghệ có thể rút ngắn quy trình, nhưng không thể bù đắp sự thiếu hụt về vốn sống, nền tảng văn hóa hay năng lực chuyên môn. Người trẻ không nên đứng ngoài công nghệ, nhưng càng không nên để mình trở thành phần phụ thuộc của công nghệ.
Bản sắc không phải một lớp trang trí
Cùng với công nghệ, bản sắc là mạch suy nghĩ xuyên suốt diễn đàn. Trong bối cảnh hội nhập, câu hỏi “giữ gìn bản sắc” đôi khi dễ bị nói thành một khẩu hiệu chung. Người trẻ tại diễn đàn đã tiếp cận vấn đề cụ thể hơn: truyền thống cần được tiếp tục sống trong hình hài mới; bản sắc phải đi vào cấu trúc bên trong của tác phẩm, trở thành cách nhìn, ngôn ngữ, hình tượng và nhịp điệu sáng tạo, chứ không chỉ là vài chi tiết trang trí bên ngoài.
Đà Nẵng hôm nay mang trong mình không gian văn hóa rộng mở của xứ Quảng, với biển, sông, núi, đô thị, làng nghề, di sản, ký ức chiến tranh, đời sống hiện đại và sự giao thoa của nhiều cộng đồng. Xa hơn là cả miền Trung - Tây Nguyên với bài chòi, văn hóa Chăm, văn hóa biển, không gian cồng chiêng và nhiều lớp trầm tích dân gian. Đây không chỉ là một “kho đề tài” để khai thác, mà là môi trường sống cần được người nghệ sĩ thấu hiểu bằng trải nghiệm thực tế và sự nghiên cứu nghiêm túc.
Từ góc nhìn nghệ thuật múa, Nguyễn Lê Ánh Tuyết cho rằng những chuyến đi thực tế tại cộng đồng, sự tiếp xúc với phong tục, lễ hội và đời sống của đồng bào chính là nguồn tư liệu quý để hình thành tác phẩm có dấu ấn vùng miền. Trong âm nhạc, Võ Đình Nam đề cao việc khai thác lịch sử, văn hóa và con người Đà Nẵng, đồng thời sử dụng nền tảng số để đưa tác phẩm đến với công chúng rộng hơn. Những suy nghĩ ấy gặp nhau ở một điểm: muốn hội nhập, trước hết phải có cái riêng để hội nhập.
Bản sắc vì thế không đối lập với hiện đại. Một tác phẩm có thể sử dụng công nghệ mới, hình thức mới và ngôn ngữ quốc tế, nhưng vẫn mang căn cước của vùng đất đã nuôi dưỡng người sáng tạo. Hội nhập cũng không đồng nghĩa với chạy theo trào lưu. Đó là khả năng đối thoại bình đẳng bằng chất lượng nghệ thuật và một tiếng nói không thể trộn lẫn.
Từ tác phẩm đến công chúng và khả năng sống bằng nghề
Một vấn đề thiết thực khác được đặt ra là môi trường sáng tạo. Tác phẩm có giá trị không thể chỉ nằm trong bản thảo, phòng tập hay xưởng vẽ. Nó cần được xuất bản, trình diễn, trưng bày, phát hành và gặp gỡ người thưởng thức. Người nghệ sĩ trẻ cần những không gian nghề nghiệp đủ cởi mở để thử nghiệm, nhưng cũng đủ nghiêm túc để tác phẩm được phản biện và đánh giá trên cơ sở chất lượng.
Câu chuyện xây dựng công chúng vì thế có ý nghĩa không kém việc bồi dưỡng người sáng tác. Tham luận về nghệ thuật múa chỉ ra một thực tế đáng suy nghĩ: nhiều khán giả quen xem múa như phần minh họa cho chương trình ca nhạc, trong khi số người chủ động mua vé xem múa chuyên nghiệp còn hạn chế. Tình trạng tương tự, ở những mức độ khác nhau, cũng có thể gặp trong văn học, mỹ thuật, nhiếp ảnh, điện ảnh độc lập và nhiều lĩnh vực nghệ thuật khác. Khi thiếu công chúng, tác phẩm khó tạo được đời sống xã hội; người nghệ sĩ càng khó có nguồn lực để tiếp tục con đường dài.
Các nền tảng số đang trao cho nghệ sĩ khả năng tự tạo “sân khấu” và tiếp cận hàng nghìn người xem mà không phải chờ một thiết chế truyền thống. Nhưng lượng tiếp cận không đồng nghĩa với giá trị nghệ thuật, cũng không mặc nhiên tạo ra thu nhập bền vững. Muốn biến sự chú ý thành một công chúng có năng lực thưởng thức, cần có chiến lược truyền thông, giáo dục thẩm mỹ, hoạt động giới thiệu tác phẩm và cơ chế bảo vệ quyền tác giả. Chính người nghệ sĩ cũng phải biết trân trọng lao động của mình, không thờ ơ trước việc sử dụng tác phẩm tùy tiện hoặc không trả công.
Khả năng sống bằng nghề không chỉ là câu chuyện thu nhập của từng cá nhân. Đó còn là một chỉ dấu về sức sống của môi trường văn học, nghệ thuật và mức phát triển của công nghiệp văn hóa. Khi người sáng tạo có thể sống bằng năng lực nghề nghiệp, họ có điều kiện đầu tư cho dự án dài hạn, nâng chất lượng tác phẩm và đóng góp trở lại cho cộng đồng. Muốn vậy, cần một hệ sinh thái gồm đào tạo, sáng tác, sản xuất, truyền thông, phân phối, thị trường và công chúng, thay vì những hỗ trợ rời rạc theo từng sự kiện.
Không chỉ là đối tượng hỗ trợ
Từ những tiếng nói của các tác giả trẻ, một thông điệp cần được khẳng định: người trẻ không chỉ là “đối tượng hỗ trợ”, càng không phải lực lượng đứng bên lề chờ được trao cơ hội. Họ phải được nhìn nhận và phát huy như một lực lượng sáng tạo quan trọng của đời sống văn học, nghệ thuật Đà Nẵng hôm nay và mai sau.
Cách nhìn ấy đòi hỏi sự thay đổi từ cả hai phía. Các tổ chức nghề nghiệp cần mở thêm không gian gặp gỡ, đối thoại và thực hành; tạo điều kiện cho người trẻ tham gia vào hoạt động chuyên môn, giới thiệu tác phẩm và các dự án chung. Đồng thời, người trẻ phải bước vào đời sống nghề nghiệp bằng năng lực thật, tác phẩm thật và tinh thần dấn thân thật; chủ động học tập, tự làm mới mình, biết hợp tác, bảo vệ giá trị lao động nghệ thuật và chịu trách nhiệm trước cộng đồng.
Trong thời gian tới, Liên hiệp các Hội Văn học - Nghệ thuật thành phố và các Hội chuyên ngành cần duy trì những diễn đàn dành cho văn nghệ sĩ trẻ; mở rộng hoạt động bồi dưỡng, truyền nghề, đi thực tế, trại sáng tác và workshop; tăng cường kết nối giữa các thế hệ, các cơ sở đào tạo và đơn vị nghệ thuật. Tác phẩm trẻ cần được quan tâm giới thiệu qua tạp chí, triển lãm, biểu diễn, xuất bản, truyền thông và nền tảng số. Những mô hình hợp tác liên ngành, những dự án gắn với bản sắc Đà Nẵng và xứ Quảng, kết nối văn học nghệ thuật với giáo dục, du lịch, truyền thông và công nghiệp văn hóa cũng cần được khuyến khích.
Với truyền thống văn hóa của vùng đất Quảng Nam - Đà Nẵng, với sức trẻ của một đô thị đang phát triển và với tinh thần cởi mở của thế hệ hôm nay, có cơ sở để tin rằng lực lượng văn nghệ sĩ trẻ sẽ tạo nên những tác phẩm mới và những giá trị mới. Nhưng niềm tin chỉ trở nên có ý nghĩa khi người trẻ được trao không gian để làm nghề, được đánh giá công bằng bằng tác phẩm và được cùng tham gia kiến tạo đời sống văn học, nghệ thuật của chính thành phố mình.
H.H